I. Phân tích sâu Kết quả kinh doanh (KQKD) năm 2025
SCS đã ghi nhận một năm 2025 với kết quả kinh doanh tăng trưởng tích cực, với Doanh thu thuần (DTT) đạt 1.197 tỷ VNĐ, tăng 15% so với cùng kỳ năm trước (YoY), và Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ (LNST-CĐTS) đạt 751 tỷ VNĐ, tăng 8% YoY.
Động lực chính cho tăng trưởng doanh thu đến từ mảng khai thác nhà ga, chiếm 94% tổng doanh thu và tăng 16% YoY. Sự tăng trưởng này được hỗ trợ bởi hai yếu tố: (1) sản lượng hàng hoá đạt 278.843 tấn, tăng 4% YoY; và (2) mức giá bình quân trên mỗi đơn vị sản lượng tăng 11% YoY, từ 3.627 đồng/kg lên 4.041 đồng/kg.
Biên lợi nhuận gộp trong năm 2025 đạt 78.5%, tăng nhẹ 1.2 điểm phần trăm (đpt) so với cùng kỳ. Điều này chủ yếu nhờ vào sự thay đổi cơ cấu doanh thu, trong đó tỷ trọng hàng hoá quốc tế (với biên lợi nhuận cao hơn) chiếm 80% tổng sản lượng, tăng 4 đpt.
Doanh thu tài chính cũng ghi nhận mức tăng mạnh 26% YoY, chủ yếu đến từ lãi tiền gửi tăng 21% YoY, cho thấy SCS có lượng tiền mặt đầu tư đáng kể, chiếm 67% tổng tài sản.
Tuy nhiên, mặc dù Lợi nhuận trước thuế (LNTT) tăng 20% YoY, Lợi nhuận ròng chỉ tăng 8% YoY. Sự chênh lệch này đến từ việc SCS bắt đầu áp dụng mức thuế suất 20% sau khi kết thúc giai đoạn miễn 50% thuế trong 9 năm (kết thúc vào năm 2024).
Trong quý 4/2025, SCS đạt DTT 327 tỷ VNĐ (+11% YoY) và LNST-CĐTS 188 tỷ VNĐ (+11% YoY).
Bảng: Kết quả kinh doanh năm 2025 (tỷ VNĐ)
| Chỉ tiêu | 2025 | %YoY (so với cùng kỳ) | Q4/2025 | %YoY (Q4) |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,197 | 15% | 327 | 11% |
| Giá vốn | 258 | 9% | 89 | 2% |
| Lãi gộp | 939 | 17% | 238 | 15% |
| Doanh thu tài chính | 71 | 26% | 21 | 38% |
| Chi phí tài chính | 0 | -73% | 0 | -71% |
| Chi phí QLDN | 69 | -3% | 24 | -18% |
| Lợi nhuận trước thuế | 940 | 20% | 235 | 22% |
| Thuế | 189 | 110% | 47 | 115% |
| Lợi nhuận sau thuế | 751 | 8% | 188 | 11% |
Bảng: Các chỉ số lợi nhuận chính
| Chỉ tiêu | 2025 | So với cùng kỳ (đpt) |
|---|---|---|
| Biên LNG (Biên lợi nhuận gộp) | 78.5% | +1.2 đpt |
| SG&A/DT | 6% | -1.1 đpt |
| Biên ròng | 63% | -4.0 đpt |
II. Bảng cân đối kế toán và các chỉ số tài chính cốt lõi (ROA, ROE, EPS, D/E)
Theo báo cáo phân tích được cung cấp, thông tin chi tiết về Bảng cân đối kế toán không được trình bày đầy đủ, do đó việc tính toán các chỉ số như ROA, ROE và D/E một cách chính xác là không khả thi.
Tuy nhiên, việc ghi nhận Doanh thu tài chính tăng mạnh từ lãi tiền gửi cho thấy SCS duy trì một lượng tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn đáng kể, chiếm đến 67% tổng tài sản, cho thấy sự ổn định về mặt tài chính và khả năng tự chủ vốn.
Chỉ số EPS (thu nhập trên mỗi cổ phiếu) của SCS cho thấy sự tăng trưởng đều đặn trong giai đoạn phân tích.
Bảng: EPS của SCS (VNĐ)
| Năm | EPS (VNĐ) |
|---|---|
| 2023 | 4,638 |
| 2024 | 6,787 |
| 2025F | 7,357 |
| 2026F | 6,769 |
EPS dự kiến đạt 7.357 VNĐ trong năm 2025, thể hiện khả năng tạo lợi nhuận tốt cho cổ đông. Tuy nhiên, dự báo cho năm 2026F cho thấy sự sụt giảm nhẹ xuống 6.769 VNĐ. Điều này phản ánh những thách thức về sản lượng và biên lợi nhuận như đã đề cập trong phần triển vọng 2026F của báo cáo (do ảnh hưởng của chiến sự Trung Đông và việc nhà ga Long Thành đi vào hoạt động).
III. Tóm tắt điểm nhấn
- Tăng trưởng vững chắc năm 2025: SCS đã đạt được mức tăng trưởng doanh thu 15% và lợi nhuận 8% trong năm 2025, nhờ sản lượng hàng hóa tăng và giá dịch vụ được cải thiện, cùng với sự đóng góp mạnh mẽ từ doanh thu tài chính.
- Biên lợi nhuận cao nhưng lợi nhuận ròng chịu áp lực thuế: Công ty duy trì biên lợi nhuận gộp ở mức cao 78.5%. Tuy nhiên, việc không còn được hưởng ưu đãi thuế như trước đã khiến tốc độ tăng trưởng lợi nhuận sau thuế thấp hơn đáng kể so với lợi nhuận trước thuế.
- Triển vọng 2026F đối mặt thách thức: Mặc dù kết quả năm 2025 khả quan, SCS dự kiến sẽ đối mặt với áp lực giảm sản lượng và biên lợi nhuận từ năm 2026 do năng lực khai thác hiện hữu tiệm cận công suất, rủi ro dịch chuyển hàng hóa sang sân bay Long Thành và tác động từ căng thẳng địa chính trị.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây