Phân Tích Kỹ Lưỡng Kết Quả Kinh Doanh Năm 2025
Năm 2025 là một năm đầy thách thức đối với NKG, với các chỉ số kinh doanh chủ chốt ghi nhận mức sụt giảm đáng kể. Doanh thu thuần và Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ (LNST-CĐTS) đều giảm mạnh so với năm 2024, chỉ hoàn thành lần lượt 94% và 67% dự báo của BSC. Sự chênh lệch này chủ yếu đến từ sản lượng tiêu thụ trong Quý 4 không đạt kỳ vọng và giá bán trung bình giảm.
Bảng 1: Kết quả kinh doanh NKG năm 2025 so với 2024
| Chỉ tiêu | 2024 | 2025 | %YoY |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 20,609 tỷ VNĐ | 14,808 tỷ VNĐ | -28% |
| Lợi nhuận gộp | 1,832 tỷ VNĐ | 785 tỷ VNĐ | -57% |
| LNST – CĐTS | 455 tỷ VNĐ | 197 tỷ VNĐ | -56% |
| EPS (VNĐ/CP) | 1,434 | 441 | -69.25% |
| Sản lượng (tấn) | 1,012,794 | 782,353 | -23% |
| Giá bán (VND/kg) | 20,349 | 18,928 | -7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 8.9% | 5.3% | -3.6 điểm % |
(Nguồn: BSC Research)
Nguyên nhân chính dẫn đến kết quả kém khả quan này bao gồm:
- Thách thức từ thị trường xuất khẩu: Xu hướng đẩy thép qua các nước thứ 3 để vào EU, Mỹ ngày càng khó khăn hơn do các chính sách thuế như CBAM (Cơ chế điều chỉnh carbon biên giới) và khả năng áp dụng chính sách Đổ và Đúc từ tháng 10.2026.
- Áp lực giá bán: NKG phải giảm giá bán trung bình trong Q4 để đẩy sản lượng, trái ngược với HSG vẫn giữ được giá bán ổn định hơn.
- Chi phí tài chính gia tăng: Các khoản chi phí từ nhà máy mới dự kiến sẽ bắt đầu ghi nhận từ 1H.2026, cho thấy gánh nặng chi phí sẽ tiếp tục đè nặng lên lợi nhuận.
Đánh Giá Chi Tiết Kết Quả Quý 4.2025
Quý 4.2025 là một quý đặc biệt khó khăn đối với NKG, khi công ty ghi nhận khoản lỗ sau thuế.
Bảng 2: Kết quả kinh doanh NKG Quý 4.2025 so với Quý 4.2024
| Chỉ tiêu | Q4.2024 | Q4.2025 | %QoQ | %YoY |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 4,469 tỷ VNĐ | 3,136 tỷ VNĐ | -17% | -30% |
| Lợi nhuận gộp | 301 tỷ VNĐ | 72 tỷ VNĐ | -60% | -76% |
| LNST – CĐTS | 18 tỷ VNĐ | -9 tỷ VNĐ | -119% | -151% |
| Sản lượng (tấn) | 232,320 | 180,092 | -8% | -22% |
| Giá bán (VND/kg) | 19,237 | 17,416 | -10% | -9% |
| Biên lợi nhuận gộp (%) | 6.7% | 2.3% | -4.4 điểm % | -4.4 điểm % |
(Nguồn: BSC Research)
- Sản lượng và Giá bán: Sản lượng xuất khẩu giảm sâu (-57% YoY) do rào cản thuế quan, trong khi sản lượng nội địa tăng (+14% YoY) nhưng không đủ bù đắp. Giá bán bình quân giảm 9% YoY và 10% QoQ cho thấy áp lực cạnh tranh gay gắt.
- Biên lợi nhuận gộp: Biên lợi nhuận gộp giảm mạnh 4.4 điểm phần trăm YoY xuống còn 2.3% do sản lượng và giá bán đều giảm.
- Lợi nhuận âm: Với khoản lỗ 9 tỷ VNĐ trong Q4.2025, cho thấy tình hình kinh doanh đang ở giai đoạn rất khó khăn. Nếu không có khoản thu nhập khác 16 tỷ VNĐ, LNST-CĐTS thậm chí còn lỗ tới 25 tỷ VNĐ.
Cập Nhật Dự Báo Kinh Doanh Năm 2026 và Quan Điểm Về Nhà Máy Mới
BSC tiếp tục giảm dự báo cho năm 2026, phản ánh cái nhìn thận trọng về triển vọng của NKG.
Bảng 3: Dự báo kết quả kinh doanh NKG năm 2026 so với 2025
| Chỉ tiêu | 2025 | 2026 (Dự báo mới) | %YoY (2026F so với 2025) |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 14,808 tỷ VNĐ | 16,849 tỷ VNĐ | +14% |
| Lợi nhuận gộp | 785 tỷ VNĐ | 840 tỷ VNĐ | +7% |
| LNST – CĐTS | 197 tỷ VNĐ | 62 tỷ VNĐ | -69% |
| EPS (VNĐ/CP) | 441 | 138 | -68.6% |
| Sản lượng (tấn) | 782,353 | 937,272 | +20% |
| Giá bán (VND/kg) | 18,928 | 17,976 | -6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 5.3% | 4.9% | -0.4 điểm % |
(Nguồn: BSC Research)
- Doanh thu: Mặc dù dự kiến tăng 14% YoY, chủ yếu do đóng góp của nhà máy mới và nền so sánh thấp của 2025, song mức tăng này không kéo theo sự phục hồi lợi nhuận tương xứng.
- Lợi nhuận: LNST-CĐTS dự kiến giảm sâu 69% xuống chỉ còn 62 tỷ VNĐ, tương đương EPS 138 VNĐ/CP. Điều này cho thấy biên lợi nhuận tiếp tục chịu áp lực lớn.
- Nhà máy Tôn Nam Kim Phú Mỹ: Dự kiến bắt đầu hoạt động vào 1H.2026, đóng góp vào sản lượng (+20% YoY) nhưng cũng mang theo chi phí khấu hao đáng kể (112 tỷ VNĐ) và khả năng gặp khó khăn trong việc tiêu thụ sản phẩm do kênh xuất khẩu vẫn yếu. BSC duy trì quan điểm thận trọng về đóng góp của nhà máy mới trong bối cảnh ngành thép đang ở đáy.
Các Chỉ Số Tài Chính Cốt Lõi (EPS)
Trong báo cáo này, BSC tập trung vào các chỉ số liên quan đến kết quả kinh doanh. Do không có bảng cân đối kế toán chi tiết, chúng ta sẽ chỉ xem xét chỉ số EPS qua các năm, vốn là chỉ số quan trọng phản ánh lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.
Bảng 4: Diễn biến EPS của NKG qua các năm
| Chỉ tiêu | 2023 | 2024 | 2025 | 2026F |
|---|---|---|---|---|
| EPS (VNĐ) | 446 | 1,434 | 441 | 138 |
(Nguồn: BSC Research)
Sau mức phục hồi ấn tượng vào năm 2024, EPS của NKG dự kiến sẽ sụt giảm mạnh trong năm 2025 và đặc biệt là năm 2026, phản ánh bức tranh lợi nhuận đầy thách thức mà công ty đang đối mặt.
Những Điểm Nhấn Quan Trọng
- NKG đối mặt với năm 2025 đầy khó khăn với Doanh thu và Lợi nhuận sau thuế sụt giảm mạnh, đặc biệt ghi nhận lỗ trong Quý 4.2025 do áp lực giá bán và sản lượng thấp, cùng với những thách thức từ thị trường xuất khẩu (CBAM, chính sách chống bán phá giá).
- Dự báo cho năm 2026 tiếp tục bị điều chỉnh giảm sâu, với LNST-CĐTS dự kiến giảm 69% so với 2025, xuống mức rất thấp là 62 tỷ VNĐ, tương đương EPS chỉ 138 VNĐ/CP, phản ánh biên lợi nhuận mỏng và gánh nặng chi phí từ nhà máy mới.
- BSC duy trì khuyến nghị THEO DÕI với giá mục tiêu 13,000 VNĐ/CP, thấp hơn giá hiện tại (-13% Upside), cho thấy cái nhìn thận trọng về triển vọng kinh doanh của NKG trong bối cảnh ngành thép còn nhiều bất ổn và các yếu tố nội tại còn chưa phục hồi mạnh mẽ.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây