Phân tích sâu Kết quả Kinh doanh Quý 3/2025 của NKG: Áp lực từ xuất khẩu giảm
Trong Quý 3/2025, CTCP Thép Nam Kim (NKG) ghi nhận kết quả kinh doanh kém khả quan với nhiều chỉ số sụt giảm đáng kể so với cùng kỳ năm trước, chủ yếu do áp lực từ thị trường xuất khẩu và giá bán.
| Chỉ số (tỷ đồng) | Q3/2024 | Q3/2025 | So với cùng kỳ (%) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,188 | 3,773 | -27.3 | Giảm do sản lượng tiêu thụ giảm 21.5% và giá bán bình quân giảm 7.3%. |
| Sản lượng tiêu thụ (tấn) | 248,609 | 195,102 | -21.5 | Xuất khẩu giảm sâu 64%, bù đắp một phần bởi nội địa tăng 50.2%. |
| Lợi nhuận gộp | 452 | 180 | -60.1 | Biên gộp giảm mạnh 3.9 điểm phần trăm (từ 8.7% xuống 4.8%). |
| Lợi nhuận HĐKD | 141 | 71 | -49.6 | Biên HĐKD giảm 2.9 điểm phần trăm (từ 2.7% xuống 1.9%). |
| Lợi nhuận ròng | 65 | 50 | -23.6 | Mức lỗ tỷ giá giảm, chi phí SG&A giảm mạnh (-65% CK), nhưng không đủ bù đắp. |
Chi tiết phân tích:
- Doanh thu và Sản lượng: Doanh thu giảm 27.3% so với cùng kỳ, đạt 3,773 tỷ đồng. Nguyên nhân chính là sự sụt giảm 21.5% trong tổng sản lượng tiêu thụ. Mặc dù sản lượng tiêu thụ nội địa tăng mạnh 50.2% lên 138 nghìn tấn, nhưng mức giảm sâu của xuất khẩu (64% xuống 56.6 nghìn tấn) đã kéo tổng sản lượng đi xuống.
- Biên lợi nhuận: Giá bán bình quân giảm mạnh 7.3% so với Q3/2024, trong khi chi phí bình quân/tấn chỉ giảm 3.3%, dẫn đến biên lợi nhuận gộp sụt giảm 3.9 điểm phần trăm, từ 8.7% xuống chỉ còn 4.8%. Điều này đã ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận, khiến lợi nhuận gộp giảm 60.1% xuống 180 tỷ đồng.
- Lợi nhuận hoạt động và ròng: Chi phí SG&A giảm mạnh (-65% CK) do xuất khẩu giảm, và mức lỗ tỷ giá cũng được kiểm soát tốt hơn nhờ ưu tiên nguyên liệu trong nước. Tuy nhiên, những nỗ lực tiết giảm chi phí này không đủ bù đắp cho sự sụt giảm về sản lượng và biên gộp, khiến lợi nhuận hoạt động giảm 49.6% và lợi nhuận ròng giảm 23.6% xuống 50 tỷ đồng.
Phân tích Bảng cân đối kế toán (FY2024 so với FY2025F)
Bảng cân đối kế toán của NKG cho thấy những thay đổi đáng kể, phản ánh chiến lược đầu tư mở rộng công suất và thay đổi trong cơ cấu nguồn vốn.
| Chỉ số (tỷ đồng) | FY2024 | FY2025F | Tăng trưởng (%) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 13,519 | 16,322 | 20.7 | Tăng trưởng mạnh, chủ yếu do đầu tư vào tài sản dài hạn. |
| Tiền & tương đương tiền | 392 | 2,959 | 654.8 | Tăng đột biến, giúp cải thiện khả năng thanh toán. |
| Hàng tồn kho | 6,690 | 6,070 | -9.3 | Giảm nhẹ, phù hợp với việc sử dụng hàng tồn kho giá thấp tích lũy. |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 531 | 2,016 | 279.7 | Tăng mạnh, phản ánh tiến độ xây dựng nhà máy Nam Kim Phú Mỹ. |
| Tài sản cố định hữu hình | 1,700 | 1,335 | -21.4 | Giảm, có thể do khấu hao hoặc chuyển nhượng tài sản. |
| Nợ ngắn hạn | 7,621 | 6,545 | -14.1 | Giảm đáng kể, chủ yếu do nợ vay ngắn hạn giảm. |
| Nợ dài hạn | 27 | 2,067 | 7555.6 | Tăng đột biến để tài trợ cho các dự án đầu tư dài hạn. |
| Vốn chủ sở hữu cổ đông cty mẹ | 5,871 | 7,709 | 31.3 | Tăng trưởng mạnh, góp phần cải thiện cấu trúc vốn. |
Chi tiết phân tích:
- Tài sản: Tổng tài sản tăng 20.7% lên 16,322 tỷ đồng trong năm 2025F, chủ yếu được thúc đẩy bởi sự gia tăng mạnh của tiền và các khoản tương đương tiền (+654.8%) và xây dựng cơ bản dở dang (+279.7%), phản ánh quá trình đầu tư vào nhà máy mới Nam Kim Phú Mỹ.
- Nợ phải trả: Nợ ngắn hạn giảm 14.1% xuống 6,545 tỷ đồng, trong khi nợ dài hạn tăng vọt 7555.6% lên 2,067 tỷ đồng, cho thấy NKG đã cơ cấu lại nguồn vốn vay để phù hợp với chiến lược đầu tư dài hạn.
- Vốn chủ sở hữu: Vốn chủ sở hữu tăng trưởng ấn tượng 31.3% lên 7,709 tỷ đồng, củng cố nền tảng tài chính của công ty.
Các chỉ số tài chính cốt lõi (FY2024 so với FY2025F)
Các chỉ số tài chính cốt lõi phản ánh một năm đầy thử thách cho NKG trong 2025F, mặc dù có những điểm sáng trong cấu trúc vốn.
| Chỉ số | FY2024 | FY2025F | Thay đổi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| EPS (VND) | 1,434 | 610 | Giảm 57.4% | Phản ánh sự sụt giảm lợi nhuận ròng trong năm 2025F. |
| ROA (%) | 3.4 | 1.7 | Giảm 1.7 điểm % | Hiệu quả sử dụng tài sản giảm do lợi nhuận sụt và tài sản tăng. |
| ROE (%) | 8.0 | 4.0 | Giảm 4.0 điểm % | Hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu giảm, do lợi nhuận sụt giảm và vốn chủ sở hữu tăng. |
| Nợ vay ròng/Vốn chủ | 1.0 | 0.5 | Giảm 0.5 lần | Cải thiện đáng kể, nhờ tăng mạnh tiền và tương đương tiền, dù nợ vay tổng tăng cho đầu tư. |
Chi tiết phân tích:
- EPS: Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) dự kiến giảm mạnh 57.4% từ 1,434 VND (FY2024) xuống 610 VND (FY2025F), phản ánh trực tiếp sự sụt giảm trong lợi nhuận ròng của công ty.
- ROA và ROE: Cả ROA và ROE đều giảm mạnh lần lượt 1.7 và 4.0 điểm phần trăm, cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu kém hơn trong bối cảnh lợi nhuận sụt giảm và quy mô tài sản tăng.
- Nợ vay ròng/Vốn chủ: Đáng chú ý, tỷ lệ Nợ vay ròng trên Vốn chủ sở hữu cải thiện đáng kể từ 1.0 lần (FY2024) xuống 0.5 lần (FY2025F). Sự cải thiện này chủ yếu đến từ việc tăng mạnh lượng tiền và các khoản tương đương tiền trong bảng cân đối kế toán, giúp bù đắp một phần cho sự gia tăng nợ vay dài hạn để đầu tư.
Tóm tắt những điểm nhấn quan trọng nhất:
- Kết quả Q3/2025 kém khả quan: Doanh thu và lợi nhuận ròng của NKG sụt giảm mạnh so với cùng kỳ do sản lượng xuất khẩu giảm sâu và giá bán bình quân giảm, kéo theo biên lợi nhuận thu hẹp.
- Đầu tư dài hạn và cơ cấu vốn thay đổi: NKG đang trong giai đoạn đầu tư lớn vào nhà máy Nam Kim Phú Mỹ, thể hiện qua sự tăng vọt của xây dựng cơ bản dở dang và nợ dài hạn. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ vay ròng trên vốn chủ được cải thiện nhờ sự gia tăng đáng kể của lượng tiền mặt.
- Triển vọng 2026 và áp lực cạnh tranh: Mặc dù FY2025 là một năm đầy thử thách với EPS, ROA, ROE dự kiến sụt giảm mạnh, NKG kỳ vọng sự phục hồi trong FY2026 nhờ nhà máy mới đi vào hoạt động và cải thiện hiệu quả vận hành, nhưng áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường tôn mạ vẫn là một thách thức lớn.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây