Phân tích sâu Kết quả kinh doanh Quý 2/2025
Trong quý 2/2025, GAS ghi nhận doanh thu và lợi nhuận sau thuế đạt mức ấn tượng, tuy nhiên cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố cấu thành.
Doanh thu:
Doanh thu thuần của GAS trong quý 2/2025 đạt 30.104 tỷ VND, gần như đi ngang so với cùng kỳ năm 2024 (0% YoY). Lũy kế 6 tháng đầu năm 2025, doanh thu đạt 55.779 tỷ VND, tăng 4% so với 6 tháng đầu năm 2024.
- Điểm sáng: Mảng LPG tiếp tục là động lực tăng trưởng doanh thu chính, đạt 15.280 tỷ VND trong Q2/2025, tăng mạnh 12% so với cùng kỳ. Điều này nhờ môi trường xuất khẩu thuận lợi và sản lượng tăng trưởng.
- Áp lực: Doanh thu từ Khí khô và LNG giảm nhẹ 3% xuống 13.300 tỷ VND, chủ yếu do sản lượng khí cung cấp cho nhà máy điện giảm (do thủy điện được huy động thay thế nhiệt điện), mặc dù giá bán khí trung bình có tăng sau khi LNG giá cao được phân phối. Các mảng khác như CNG giảm tới 81% và Vận chuyển khí giảm 34% cũng gây áp lực lên tổng doanh thu.
Lợi nhuận:
Dù doanh thu đi ngang, lợi nhuận của GAS lại có sự bứt phá mạnh mẽ.
- Lợi nhuận gộp: Trong Q2/2025, lợi nhuận gộp đạt 4.954 tỷ VND, giảm 14% so với cùng kỳ, kéo theo biên lợi nhuận gộp giảm 3 điểm phần trăm xuống còn 16%, cho thấy áp lực lên khả năng sinh lời cốt lõi từ hoạt động sản xuất kinh doanh.
- Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ: Đạt 4.748 tỷ VND, tăng vọt 43% so với Q2/2024.
- Yếu tố đột biến: Sự tăng trưởng lợi nhuận mạnh mẽ này chủ yếu đến từ khoản hoàn nhập dự phòng trị giá 1.634 tỷ VND liên quan tới các khoản phải thu chậm trả từ các nhà máy điện khí khu vực Đông Nam Bộ (đặc biệt từ PVPOWER). Việc này đã giúp Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh tăng 41% lên 5.979 tỷ VND trong Q2/2025. Đây là một khoản mục không thường xuyên và có tác động lớn đến bức tranh lợi nhuận quý này.
- Chi phí SG&A cũng giảm đáng kể, từ -1.726 tỷ VND (Q2/2024) xuống 713 tỷ VND (Q2/2025), một phần nhờ hoàn nhập dự phòng.
Bảng: Cập nhật Kết quả kinh doanh Q2/2025 (tỷ VNĐ)
| Chỉ tiêu | Q2/2024 | Q2/2025 | +/-%YoY | 6M/2024 | 6M/2025 | +/-%YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 30,071 | 30,104 | 0% | 53,386 | 55,779 | 4% |
| Khí khô và LNG | 13,758 | 13,300 | -3% | 23,088 | 24,322 | 5% |
| LPG | 13,630 | 15,280 | 12% | 26,640 | 28,605 | 7% |
| CNG | 1,285 | 239 | -81% | 1,472 | 426 | -71% |
| Condensate | 364 | 293 | -19% | 320 | 734 | 129% |
| Vận chuyển khí | 876 | 577 | -34% | 3,590 | 3,123 | -13% |
| Khác | 140 | 415 | 197% | 609 | 606 | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 5,736 | 4,954 | -14% | 9,427 | 9,043 | -4% |
| Biên lợi nhuận gộp (%) | 19% | 16% | -3 ppts | 18% | 16% | -1 ppts |
| Lãi/ lỗ từ HĐKD | 4,239 | 5,979 | 41% | 7,409 | 9,390 | 27% |
| LNST công ty mẹ | 3,321 | 4,748 | 43% | 5,832 | 7,504 | 29% |
| Biên LNST (%) | 11% | 16% | 5 ppts | 11% | 14% | 2 ppts |
| (Nguồn: KBSV tổng hợp từ báo cáo) |
Các chỉ số tài chính cốt lõi
Do báo cáo không cung cấp đầy đủ Bảng cân đối kế toán chi tiết cho Q2/2025, chúng ta sẽ tập trung phân tích các chỉ số tài chính quan trọng được dự phóng và tình hình hiện tại:
Tỷ suất sinh lời (Profitability Ratios):
- ROE (Return on Equity): KBSV dự phóng ROE của GAS sẽ duy trì ở mức cao, đạt 19.2% trong năm 2025 và 16.1% trong năm 2026. Đây là mức sinh lời tốt trên vốn chủ sở hữu, phản ánh hiệu quả hoạt động và tác động tích cực từ khoản hoàn nhập dự phòng.
- ROA (Return on Assets): Dự phóng ROA đạt 11.7% (2025F) và 9.7% (2026F), cho thấy doanh nghiệp sử dụng tài sản khá hiệu quả để tạo ra lợi nhuận.
- EPS (Earnings Per Share): Dự phóng EPS tăng trưởng mạnh 28% trong năm 2025, đạt 5.574 VND, trước khi giảm nhẹ 6.9% vào năm 2026. Sự tăng trưởng này phản ánh kỳ vọng vào lợi nhuận cải thiện trong năm 2025.
Cấu trúc vốn và Đòn bẩy (Capital Structure & Leverage):
- Nợ vay ròng/Vốn chủ sở hữu (Net Debt/Equity): Chỉ số này dự kiến duy trì ở mức rất thấp, khoảng 0.1 trong cả năm 2025 và 2026.
- Tổng nợ/Tổng tài sản (Total Debt/Assets): Tương tự, chỉ số này cũng ở mức 0.1 cho 2025 và 2026.
- Đánh giá: Các chỉ số đòn bẩy tài chính cực kỳ lành mạnh, cho thấy GAS có một cấu trúc vốn vững chắc và rủi ro tài chính thấp, tạo nền tảng vững chắc cho các dự án đầu tư lớn trong tương lai.
Bảng: Các chỉ số tài chính cốt lõi (Dự phóng)
| Chỉ tiêu | 2024 | 2025F | 2026F |
|---|---|---|---|
| EPS (VND) | 4,354 | 5,574 | 5,186 |
| Tăng trưởng EPS (%) | -12.4 | 28.0 | -6.9 |
| P/E (x) | 16.8 | 13.2 | 13.8 |
| P/B (x) | 2.9 | 2.5 | 2.2 |
| ROE (%) | 17.2 | 19.2 | 16.1 |
| ROA (%) | 10.9 | 11.7 | 9.7 |
| Nợ vay ròng/VCSH | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
| Tổng nợ/Tổng tài sản | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
| (Nguồn: KBSV tổng hợp từ báo cáo) |
Tóm tắt những điểm nhấn quan trọng nhất
- Lợi nhuận đột phá nhờ hoàn nhập dự phòng: Lợi nhuận sau thuế của GAS trong Q2/2025 tăng mạnh 43% YoY chủ yếu do khoản hoàn nhập dự phòng trị giá 1.634 tỷ VND. Mặc dù doanh thu đi ngang và lợi nhuận gộp giảm, khoản mục không thường xuyên này đã cải thiện đáng kể bức tranh lợi nhuận.
- Triển vọng tăng trưởng từ LPG và nguồn cung mới: Mảng LPG tiếp tục là động lực tăng trưởng doanh thu mạnh mẽ, được hỗ trợ bởi các yếu tố thị trường thuận lợi như lệnh cấm nhập khẩu LPG từ Thái Lan của Campuchia. Bên cạnh đó, các dự án khí mới từ mỏ Nam Du – U Minh sẽ bổ sung đáng kể nguồn cung khí, củng cố doanh thu vận chuyển khí từ năm 2027.
- Định giá hấp dẫn và sức khỏe tài chính vững chắc: Với mức P/E và P/B hợp lý cho 2025F (13.2x và 2.5x), cùng các chỉ số đòn bẩy tài chính thấp, GAS được đánh giá là đang ở vùng định giá hấp dẫn. KBSV duy trì khuyến nghị MUA với giá mục tiêu 73.300 VNĐ/cổ phiếu, mang lại upside 17.3%, nhờ kỳ vọng vào cải thiện hoạt động kinh doanh cốt lõi và các dự án khí đốt mới.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây