I. Phân tích Kết quả Kinh doanh (KQLN)
Vingroup (VIC):
Trong năm 2025F, Vingroup dự kiến đạt doanh thu ấn tượng 293.813 tỷ đồng, tăng trưởng 55,4% so với năm 2024. Lợi nhuận trước thuế (LNTT) dự phóng là 20.122 tỷ đồng, tăng 20,2% YoY. Lợi nhuận sau thuế sau lợi ích cổ đông thiểu số (LNST sau lợi ích CĐTS) cũng được kỳ vọng tăng 8,4% lên 12.907 tỷ đồng. Sự tăng trưởng này chủ yếu được thúc đẩy bởi doanh số bán bất động sản mạnh mẽ từ các dự án như Green Paradise, Golden City và Làng Vân, cùng với hoạt động kinh doanh khách sạn cải thiện.
Vinhomes (VHM):
Vinhomes dự kiến doanh thu đạt 97.415 tỷ đồng vào năm 2025F, giảm nhẹ 4,8% so với năm 2024. Tuy nhiên, LNST sau lợi ích CĐTS dự phóng tăng 10,7% lên 35.205 tỷ đồng, nhờ vào doanh số bán bất động sản cốt lõi từ giá trị hợp đồng bán hàng chưa ghi nhận và các giao dịch bán lô lớn mới. Các dự án mới như Cam Lâm, Golden City và Green Paradise là động lực chính cho tăng trưởng lợi nhuận.
Vincom Retail (VRE):
Vincom Retail dự kiến duy trì doanh thu ổn định ở mức 8.943 tỷ đồng trong năm 2025F, gần như không đổi so với năm 2024. LNST sau lợi ích CĐTS dự kiến tăng trưởng 9,8% lên 4.496 tỷ đồng, nhờ vào việc mở các trung tâm thương mại mới trong nửa cuối năm 2025 và tỷ lệ lấp đầy cải thiện.
Bảng 1: Kết quả Kinh doanh Tổng hợp (Tỷ đồng)
| Chỉ tiêu KQLN | Đơn vị | 2024 (Thực tế) | 2025F (Dự phóng) | Tăng trưởng YoY (%) |
|---|---|---|---|---|
| Vingroup (VIC) | ||||
| Doanh thu | Tỷ đồng | 189.068 | 293.813 | 55,4% |
| LNTT | Tỷ đồng | 16.739 | 20.122 | 20,2% |
| LNST sau lợi ích CĐTS | Tỷ đồng | 11.903 | 12.907 | 8,4% |
| Vinhomes (VHM) | ||||
| Doanh thu | Tỷ đồng | 102.323 | 97.415 | -4,8% |
| LNST sau lợi ích CĐTS | Tỷ đồng | 31.801 | 35.205 | 10,7% |
| Vincom Retail (VRE) | ||||
| Doanh thu | Tỷ đồng | 8.939 | 8.943 | 0,0% |
| LNST sau lợi ích CĐTS | Tỷ đồng | 4.096 | 4.496 | 9,8% |
II. Phân tích Bảng Cân đối Kế toán (BCĐKT)
Vingroup (VIC):
Tổng tài sản của VIC dự kiến tăng từ 836.604 tỷ đồng năm 2024 lên 913.867 tỷ đồng năm 2025F. Tổng nợ cũng tăng từ 682.769 tỷ đồng lên 721.229 tỷ đồng. Vốn chủ sở hữu tăng đáng kể từ 153.834 tỷ đồng lên 192.638 tỷ đồng, phần lớn nhờ sự hỗ trợ tài chính từ Chủ tịch HĐQT cho VinFast.
Vinhomes (VHM):
Tổng tài sản của VHM dự kiến tăng từ 564.209 tỷ đồng năm 2024 lên 598.121 tỷ đồng năm 2025F. Tổng nợ giảm nhẹ từ 343.465 tỷ đồng xuống 339.816 tỷ đồng, trong khi vốn chủ sở hữu tăng từ 220.744 tỷ đồng lên 258.305 tỷ đồng, phản ánh lợi nhuận giữ lại tích cực.
Vincom Retail (VRE):
Tổng tài sản của VRE dự kiến tăng từ 226.262 tỷ đồng năm 2024 lên 238.288 tỷ đồng năm 2025F. Tổng nợ tăng từ 13.304 tỷ đồng lên 17.074 tỷ đồng. Vốn chủ sở hữu cũng tăng từ 41.923 tỷ đồng lên 46.418 tỷ đồng.
Bảng 2: Bảng Cân đối Kế toán Tổng hợp (Tỷ đồng)
| Chỉ tiêu BCĐKT | Đơn vị | 2024 (Thực tế) | 2025F (Dự phóng) |
|---|---|---|---|
| Vingroup (VIC) | |||
| Tổng Tài sản | Tỷ đồng | 836.604 | 913.867 |
| Tổng nợ | Tỷ đồng | 682.769 | 721.229 |
| Vốn chủ sở hữu | Tỷ đồng | 153.834 | 192.638 |
| Vinhomes (VHM) | |||
| Tổng Tài sản | Tỷ đồng | 564.209 | 598.121 |
| Tổng nợ | Tỷ đồng | 343.465 | 339.816 |
| Vốn chủ sở hữu | Tỷ đồng | 220.744 | 258.305 |
| Vincom Retail (VRE) | |||
| Tổng Tài sản | Tỷ đồng | 226.262 | 238.288 |
| Tổng nợ | Tỷ đồng | 13.304 | 17.074 |
| Vốn chủ sở hữu | Tỷ đồng | 41.923 | 46.418 |
III. Phân tích các Chỉ số Tài chính Cốt lõi
Vingroup (VIC):
Khả năng sinh lời của VIC dự kiến cải thiện nhẹ với ROA tăng từ 0,9% (2024) lên 1,1% (2025F), mặc dù ROE giảm nhẹ từ 9,5% xuống 8,2%. EPS dự phóng tăng 8,1% lên 3.460 đồng/cổ phiếu. Tỷ lệ Nợ vay ròng/CSH cải thiện từ 117,2% xuống 106,8%, cho thấy khả năng quản lý nợ tốt hơn nhờ nguồn vốn hỗ trợ.
Vinhomes (VHM):
VHM cho thấy sự cải thiện đáng kể về hiệu quả tài chính với ROA tăng từ 5,3% (2024) lên 6,5% (2025F), mặc dù ROE giảm nhẹ từ 16,7% xuống 16,0%. EPS dự phóng tăng trưởng mạnh 17,1% lên 8.571 đồng/cổ phiếu, phản ánh lợi nhuận ròng tăng. Tỷ lệ Nợ vay ròng/VCSH tăng từ 23,0% lên 28,9%.
Vincom Retail (VRE):
Các chỉ số sinh lời của VRE có sự thay đổi. ROA dự kiến giảm từ 8,0% (2024) xuống 5,1% (2025F), và ROE duy trì ổn định ở mức 10,2%. EPS dự phóng tăng 9,8% lên 1.978 đồng/cổ phiếu. Tỷ lệ Nợ vay ròng/VCSH tăng đáng kể từ 3,6% lên 12,9%, cho thấy công ty đang sử dụng nhiều đòn bẩy hơn để tài trợ cho các dự án mở rộng.
Bảng 3: Chỉ số Tài chính Cốt lõi
| Chỉ tiêu | Đơn vị | 2024 (Thực tế) | 2025F (Dự phóng) |
|---|---|---|---|
| Vingroup (VIC) | |||
| ROA | % | 0,9% | 1,1% |
| ROE | % | 9,5% | 8,2% |
| EPS | VND | 3.200 | 3.460 |
| Nợ vay ròng/CSH | % | 117,2% | 106,8% |
| Vinhomes (VHM) | |||
| ROA | % | 5,3% | 6,5% |
| ROE | % | 16,7% | 16,0% |
| EPS | VND | 7.320 | 8.571 |
| Nợ vay ròng/VCSH | % | 23,0% | 28,9% |
| Vincom Retail (VRE) | |||
| ROA | % | 8,0% | 5,1% |
| ROE | % | 10,3% | 10,2% |
| EPS | VND | 1.802 | 1.978 |
| Nợ vay ròng/VCSH | % | 3,6% | 12,9% |
IV. Điểm nhấn Quan trọng
- Vingroup (VIC) dự kiến tăng trưởng mạnh về doanh thu và lợi nhuận trong năm 2025F, chủ yếu nhờ doanh số bất động sản tích cực từ các dự án lớn và sự hỗ trợ tài chính liên tục từ Chủ tịch HĐQT, đặc biệt cho VinFast.
- Vinhomes (VHM) sẽ chứng kiến lợi nhuận ròng tăng trưởng đáng kể trong năm 2025F, được thúc đẩy bởi việc mở bán các dự án mới quy mô lớn như Cam Lâm và đẩy nhanh tiến độ các dự án hiện có, mặc dù doanh thu tổng thể có thể biến động do thời điểm ghi nhận.
- Vincom Retail (VRE) duy trì doanh thu ổn định và lợi nhuận tăng trưởng trong năm 2025F, với động lực chính là việc mở thêm các trung tâm thương mại mới và cải thiện tỷ lệ lấp đầy, cùng với tiềm năng đóng góp từ các dự án bán bất động sản trong tương lai.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây