1. Tập đoàn Vingroup (VIC)
a. Phân tích Kết quả kinh doanh:
Trong năm 2026F, doanh thu của VIC dự kiến đạt 382.425 tỷ đồng, tăng 15,2% so với 331.838 tỷ đồng trong năm 2025. Lợi nhuận trước thuế (LNTT) dự báo đạt 26.343 tỷ đồng trong năm 2026F, gần như đi ngang so với 26.437 tỷ đồng năm 2025. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ (LNST sau lợi ích CĐTS) dự kiến đạt 11.171 tỷ đồng trong năm 2026F, giảm nhẹ 1,6% so với 11.350 tỷ đồng năm 2025. Sự ổn định này chủ yếu nhờ doanh số bàn giao bất động sản và sự hỗ trợ tài chính từ Chủ tịch, bù đắp một phần cho các khoản lỗ từ mảng công nghiệp và chi phí tài chính tăng.
Biên lợi nhuận gộp của VIC dự kiến cải thiện đáng kể từ 15,9% trong năm 2025 lên 21,5% trong năm 2026F, cho thấy hiệu quả hoạt động cốt lõi tốt hơn. Biên lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh (HĐKD) cũng tăng từ 1,1% lên 5,5% trong cùng giai đoạn.
b. Phân tích Bảng cân đối kế toán:
Tổng tài sản của VIC dự kiến tăng từ 1.118.623 tỷ đồng vào cuối năm 2025 lên 1.238.720 tỷ đồng vào cuối năm 2026F. Nợ vay ròng của VIC dự kiến tăng từ 69.730 tỷ đồng vào cuối năm 2025 lên 101.600 tỷ đồng vào cuối năm 2026F, cho thấy việc huy động vốn để tài trợ cho các dự án và hoạt động của tập đoàn. Tổng nợ vay (bao gồm ngắn hạn và dài hạn) dự kiến tăng từ 338.501 tỷ đồng (cuối 2025) lên 407.027 tỷ đồng (cuối 2026F).
c. Các chỉ số tài chính cốt lõi:
- EPS: Dự kiến giảm từ 1.520 đồng/cổ phiếu trong năm 2025 xuống 1.472 đồng/cổ phiếu trong năm 2026F (-3,1% YoY).
- ROE: Giảm từ 8,0% trong năm 2025 xuống 7,3% trong năm 2026F.
- ROA: Giảm từ 1,1% trong năm 2025 xuống 0,9% trong năm 2026F.
- D/E (Nợ vay ròng/CSH): Tăng đáng kể từ 169,5% trong năm 2025 lên 218,9% trong năm 2026F, phản ánh mức độ đòn bẩy tài chính cao hơn.
2. CTCP Vinhomes (VHM)
a. Phân tích Kết quả kinh doanh:
Doanh thu của VHM dự kiến đạt 140.395 tỷ đồng trong năm 2026F, giảm 8,4% so với 153.271 tỷ đồng năm 2025, tuy nhiên, dự báo tăng mạnh trở lại trong các năm tiếp theo. Lợi nhuận trước thuế (LNTT) dự kiến tăng 5,4% từ 52.810 tỷ đồng năm 2025 lên 55.675 tỷ đồng năm 2026F. LNST sau lợi ích CĐTS dự kiến đạt 43.310 tỷ đồng trong năm 2026F, tăng 3,4% so với 41.895 tỷ đồng năm 2025, được hỗ trợ bởi doanh thu bất động sản cốt lõi.
Biên lợi nhuận gộp của VHM dự kiến có sự cải thiện mạnh mẽ từ 30,2% trong năm 2025 lên 40,4% trong năm 2026F. Tương tự, biên lợi nhuận từ HĐKD cũng tăng từ 25,0% lên 32,7% trong cùng kỳ.
Tổng giá trị hợp đồng bán hàng dự kiến duy trì ổn định, đạt 205.700 tỷ đồng trong năm 2026F, so với 205.300 tỷ đồng năm 2025.
b. Phân tích Bảng cân đối kế toán:
Tổng tài sản của VHM dự kiến tăng từ 787.857 tỷ đồng vào cuối năm 2025 lên 939.560 tỷ đồng vào cuối năm 2026F. Nợ vay ròng (tổng nợ vay trừ tiền mặt và đầu tư ngắn hạn) của VHM dự kiến tăng từ 146.323 tỷ đồng vào cuối năm 2025 lên 167.946 tỷ đồng vào cuối năm 2026F.
c. Các chỉ số tài chính cốt lõi:
- EPS: Dự kiến tăng từ 10.200 đồng/cổ phiếu trong năm 2025 lên 10.544 đồng/cổ phiếu trong năm 2026F (+3,4% YoY).
- ROE: Giảm từ 19,0% trong năm 2025 xuống 16,7% trong năm 2026F.
- ROA: Giảm từ 6,4% trong năm 2025 xuống 5,2% trong năm 2026F.
- D/E (Nợ vay ròng/CSH): Tăng từ 37,8% trong năm 2025 lên 45,8% trong năm 2026F, cho thấy mức độ đòn bẩy tăng.
3. CTCP Vincom Retail (VRE)
a. Phân tích Kết quả kinh doanh:
Doanh thu của VRE dự kiến đạt 9.811 tỷ đồng trong năm 2026F, tăng 11,0% so với 8.837 tỷ đồng năm 2025. Tuy nhiên, Lợi nhuận trước thuế (LNTT) dự kiến giảm 14,6% từ 8.083 tỷ đồng năm 2025 xuống 6.904 tỷ đồng năm 2026F. LNST sau lợi ích CĐTS cũng giảm 15,4% từ 6.446 tỷ đồng năm 2025 xuống 5.454 tỷ đồng năm 2026F. Sự sụt giảm này chủ yếu do năm 2025 có nền cao từ khoản lãi trước thuế 1.900 tỷ đồng từ việc chuyển nhượng phần vốn góp tại Công ty TNHH Bất động sản Vincom NCT. Nếu loại trừ yếu tố này, lợi nhuận cốt lõi của VRE vẫn dự kiến tăng trưởng tốt.
Biên lợi nhuận gộp dự kiến cải thiện nhẹ từ 53,5% năm 2025 lên 54,6% năm 2026F. Biên lợi nhuận từ HĐKD cũng tăng từ 44,1% lên 46,7% trong cùng giai đoạn.
b. Phân tích Bảng cân đối kế toán:
Tổng tài sản của VRE dự kiến tăng từ 61.279 tỷ đồng vào cuối năm 2025 lên 66.577 tỷ đồng vào cuối năm 2026F. Tổng nợ vay (ngắn hạn và dài hạn) dự kiến giảm từ 12.911 tỷ đồng vào cuối năm 2025 xuống 12.755 tỷ đồng vào cuối năm 2026F.
c. Các chỉ số tài chính cốt lõi:
- EPS: Dự kiến giảm từ 2.837 đồng/cổ phiếu trong năm 2025 xuống 2.400 đồng/cổ phiếu trong năm 2026F (-15,4% YoY).
- ROE: Giảm từ 14,3% trong năm 2025 xuống 10,7% trong năm 2026F.
- ROA: Giảm từ 11,1% trong năm 2025 xuống 8,5% trong năm 2026F.
- D/E (Nợ vay ròng/CSH): Cải thiện đáng kể từ 3,8% trong năm 2025 xuống 0,3% trong năm 2026F, cho thấy mức độ đòn bẩy tài chính thấp.
Tổng kết các điểm nhấn quan trọng:
- Vingroup (VIC): Dự kiến LNTT và LNST sau lợi ích CĐTS năm 2026F đi ngang/giảm nhẹ do bù đắp các khoản lỗ từ mảng công nghiệp và chi phí tài chính tăng, dù biên lợi nhuận gộp và HĐKD cải thiện. Nợ vay ròng/CSH dự kiến tăng đáng kể, cho thấy mức độ đòn bẩy tài chính cao hơn.
- Vinhomes (VHM): Dự kiến LNST sau lợi ích CĐTS năm 2026F tăng trưởng nhẹ, doanh thu cốt lõi giảm nhẹ trong 2026F nhưng biên lợi nhuận gộp và HĐKD cải thiện mạnh mẽ. Tổng giá trị hợp đồng bán hàng duy trì ổn định, tuy nhiên, các chỉ số hiệu quả ROE và ROA dự kiến giảm trong năm 2026F.
- Vincom Retail (VRE): Doanh thu năm 2026F dự kiến tăng trưởng tốt, nhưng LNTT và LNST sau lợi ích CĐTS giảm do nền cao từ khoản lãi chuyển nhượng năm 2025. Biên lợi nhuận gộp và HĐKD tiếp tục cải thiện, và đặc biệt, tỷ lệ Nợ vay ròng/CSH dự kiến giảm đáng kể, thể hiện sự cải thiện về cấu trúc tài chính.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây