Phân tích KQKD Q3/2025 của MBB: Áp lực lợi nhuận và bài toán thanh khoản
Ngân hàng TMCP Quân đội (MBB) đã công bố kết quả kinh doanh quý 3 và 9 tháng đầu năm 2025, cho thấy những tín hiệu đáng chú ý về hiệu quả hoạt động, chất lượng tài sản và tình hình thanh khoản.
I. Phân tích Kết quả Kinh doanh Q3/2025
Kết quả kinh doanh quý 3/2025 của MBB cho thấy Tổng thu nhập hoạt động (TOI) tiếp tục tăng trưởng mạnh, nhưng lợi nhuận bị ảnh hưởng bởi chi phí trích lập dự phòng cao và khoản lỗ bất ngờ từ mảng chứng khoán đầu tư.
| Chỉ tiêu (tỷ đồng) | Q3/2024 | Q3/2025 | %YoY | 9T2024 | 9T2025 | %YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 10,417 | 12,991 | 25% | 30,010 | 37,055 | 23% |
| Lãi từ mua bán CK | 54 | (355) | -763% | 2,029 | 1,356 | -33% |
| Thu nhập ngoài lãi | 2,287 | 2,606 | 14% | 8,840 | 11,110 | 26% |
| Tổng TOI | 12,704 | 15,597 | 23% | 38,850 | 48,165 | 24% |
| Chi phí hoạt động | (3,756) | (4,545) | 21% | (11,761) | (13,452) | 14% |
| Chi phí dự phòng | (1,640) | (3,802) | 132% | (6,353) | (11,574) | 82% |
| Lợi nhuận trước thuế | 7,308 | 7,250 | -1% | 20,736 | 23,139 | 12% |
| Lợi nhuận sau thuế | 5,843 | 5,538 | -5% | 16,570 | 18,005 | 9% |
- Tổng thu nhập hoạt động (TOI): Đạt 15.597 tỷ đồng trong Q3/2025, tăng trưởng mạnh 23% so với cùng kỳ. Lũy kế 9T2025, TOI đạt 48.165 tỷ đồng, tăng 24% YoY, hoàn thành 72% kế hoạch của ngân hàng và dự báo của BSC. Đây là điểm sáng về khả năng tạo doanh thu của MBB.
- Thu nhập lãi thuần (NII): Tiếp tục là động lực chính với 12.991 tỷ đồng trong Q3/2025 (+25% YoY) và 37.055 tỷ đồng trong 9T2025 (+23% YoY).
- Thu nhập ngoài lãi: Mảng thu nhập từ mua bán chứng khoán ghi nhận lỗ 355 tỷ đồng trong Q3/2025 (so với mức lãi gần 1.3 nghìn tỷ trong 1H2025), gây áp lực đáng kể lên tổng lợi nhuận. Các khoản thu nhập ngoài lãi khác vẫn tăng trưởng khá tốt (14% YoY trong Q3).
- Chi phí hoạt động (CIR): Chi phí hoạt động tăng 21% YoY trong Q3/2025. Tỷ lệ CIR quý 3/2025 đạt 29.1%, giảm so với Q3/2024 (29.6%) nhưng lại tăng nhẹ so với quý trước (40 bps QoQ).
- Chi phí dự phòng: Ghi nhận mức tăng đột biến lên 3.802 tỷ đồng trong Q3/2025, tăng 132% so với cùng kỳ, phản ánh áp lực về chất lượng tài sản và sự thận trọng của ngân hàng.
- Lợi nhuận trước thuế (LNTT): Do ảnh hưởng từ các yếu tố trên, LNTT hợp nhất Q3/2025 chỉ đạt 7.250 tỷ đồng, giảm nhẹ 1% so với cùng kỳ và thấp hơn kỳ vọng của BSC. Tuy nhiên, lũy kế 9T2025 LNTT vẫn tăng 12% YoY, đạt 23.139 tỷ đồng, hoàn thành 71% dự báo của BSC.
II. Chất lượng Tài sản và Tình hình Thanh khoản
Tình hình tài sản và thanh khoản của MBB đang cho thấy những dấu hiệu cần theo dõi sát sao, đặc biệt là áp lực từ tăng trưởng tín dụng nhanh và chất lượng nợ.
| Chỉ số chính | 3Q24 | 2Q25 | 3Q25 | ▲YOY | ▲QOQ |
|---|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng tín dụng (YTD) | 13.3% | 12.5% | 18.6% | 5 điểm % | 6 điểm % |
| Tăng trưởng huy động (YTD) | 7.7% | 13.1% | 13.8% | 6 điểm % | 1 điểm % |
| LDR thị trường 1 (Q) | 94.0% | 92.3% | 97.1% | 3 điểm % | 5 điểm % |
| Tỷ lệ NPL (Q) | 2.2% | 1.6% | 1.9% | -36 bps | 27 bps |
| LLCR (Q) | 68.8% | 88.9% | 79.2% | 10 điểm % | -10 điểm % |
| Tỷ lệ CASA (Q) | 36.5% | 37.9% | 37.0% | 0 điểm % | -1 điểm % |
- Tăng trưởng tín dụng: Tăng tốc đáng kể đạt 18.6% YTD, với cho vay khách hàng tăng 19.9% YTD. Điều này gây áp lực lên thanh khoản và chất lượng tài sản. Đặc biệt, tín dụng vào các ngành như BĐS (+51% YTD) và xây dựng (+20% YTD) chiếm tỷ trọng đáng kể (4.1% và 10.4% tổng dư nợ), đây là mức cao nhất MB từng ghi nhận và tiềm ẩn rủi ro.
- Huy động: Tăng trưởng huy động thị trường 1 chỉ đạt 13.8% YTD, cho thấy sự chững lại so với tốc độ tăng trưởng tín dụng. Hệ số LDR thị trường 1 tăng vọt lên 97.1% (mức cao kỷ lục trong 5 năm), phản ánh áp lực thanh khoản gia tăng. Ngân hàng phải tăng cường vay liên ngân hàng (+40% YTD) để bù đắp thanh khoản.
- Chất lượng tài sản: Tỷ lệ nợ xấu (NPL) tăng nhẹ lên 1.9% trong Q3/2025 (tăng 27 bps QoQ), chủ yếu do áp lực từ phân khúc khách hàng doanh nghiệp lớn. Tỷ lệ nợ nhóm 2 cũng nhích lên 1.4% (+6 bps QoQ).
- Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR): Giảm xuống 79.2% trong Q3/2025 (giảm 10 điểm % QoQ), nới rộng khoảng cách với mục tiêu 100% trong năm 2025. Việc xóa nợ gần 2.6 nghìn tỷ trong quý đã góp phần giảm NPL nhưng cũng làm giảm LLCR.
- Tỷ lệ CASA: Giảm nhẹ xuống 37.0% trong Q3/2025 (-1 điểm % QoQ), cho thấy chi phí huy động có kỳ hạn đang gia tăng, tạo áp lực lên chi phí vốn toàn hàng.
III. Các Chỉ số Tài chính Cốt lõi
Các chỉ số hiệu quả cho thấy xu hướng giảm nhẹ trong bối cảnh chung của ngân hàng.
| Chỉ số chính | 3Q24 | 2Q25 | 3Q25 | ▲YOY | ▲QOQ |
|---|---|---|---|---|---|
| NIM (Q) | 4.8% | 4.5% | 4.5% | -24 bps | 6 bps |
| ROAA (TTM) | 2.3% | 2.1% | 2.0% | -28 bps | -10 bps |
| ROAE (TTM) | 22.0% | 21.8% | 20.6% | -148 bps | -129 bps |
| EPS (2025F) | |||||
| BVPS (2025F) | 16,939 |
- NIM (biên lãi ròng): Đạt 4.5% trong Q3/2025, bật tăng nhẹ 6 bps QoQ nhờ lợi suất tài sản cải thiện. Tuy nhiên, áp lực thanh khoản và chi phí huy động cuối năm có thể khiến NIM đối mặt với thách thức trong ngắn hạn.
- ROAA (lợi nhuận trên tổng tài sản bình quân): Giảm từ 2.1% trong Q2/2025 xuống 2.0% trong Q3/2025 (TTM), cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản đi xuống.
- ROAE (lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân): Tương tự, ROAE cũng giảm từ 21.8% trong Q2/2025 xuống 20.6% trong Q3/2025 (TTM), phản ánh lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu giảm.
- EPS (kế hoạch): Dựa trên dự phóng của BSC, EPS 2025F dự kiến là 3,788 VND và 2026F là 3,848 VND. Mặc dù KQKD Q3/2025 thấp hơn kỳ vọng, các con số dự phóng vẫn cho thấy triển vọng tăng trưởng lợi nhuận.
Điểm nhấn quan trọng nhất:
- Lợi nhuận trước thuế quý 3/2025 của MBB giảm nhẹ YoY, chủ yếu do lỗ từ mảng chứng khoán đầu tư và chi phí trích lập dự phòng tăng cao đột biến, bất chấp tăng trưởng tốt về tổng thu nhập hoạt động và thu nhập lãi thuần.
- Chất lượng tài sản và thanh khoản đang chịu áp lực: Tỷ lệ NPL và nợ nhóm 2 tăng nhẹ QoQ, tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) giảm, trong khi LDR và nhu cầu huy động liên ngân hàng tăng cho thấy áp lực thanh khoản.
- Các chỉ số hiệu quả như ROAE và ROAA có xu hướng giảm, và NIM dự kiến sẽ tiếp tục đối mặt với thách thức trong ngắn hạn do chi phí huy động và chi phí tín dụng tăng.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây