I. Phân tích Sâu Kết quả Kinh doanh Q4/2025 và Cả năm 2025
A. Động lực Tăng trưởng Doanh thu
Tổng thu nhập hoạt động (TOI) của MBB trong Q4/2025 đạt 19.5 nghìn tỷ VND, tăng trưởng mạnh 18% so với cùng kỳ. Lũy kế cả năm 2025, TOI đạt 67.6 nghìn tỷ VND, tăng 22% YoY và vượt 103% dự báo của BSC. Động lực chính đến từ:
- Thu nhập lãi thuần (NII): Đạt 14.555 nghìn tỷ VND trong Q4 (+31% YoY), và 51.610 nghìn tỷ VND cho cả năm (+25% YoY), hoàn thành 102% dự báo. Mặc dù NIM Q4 giảm nhẹ 17bps QoQ xuống 4.4% do chi phí vốn tăng, quy mô tín dụng tăng mạnh đã bù đắp, giúp NII tăng trưởng ấn tượng.
- Thu nhập ngoài lãi (NOII): Đạt 4.973 nghìn tỷ VND trong Q4 (-8% YoY) và 16.083 nghìn tỷ VND cả năm (+13% YoY), vượt 108% dự báo. Điểm sáng là thu phí từ dịch vụ, đạt 2.1 nghìn tỷ VND trong Q4 (+78% YoY) và 6.579 nghìn tỷ VND cả năm (+51% YoY), vượt 129% dự báo. Các mảng khác như lãi từ kinh doanh ngoại hối và mua bán chứng khoán có phần giảm so với cùng kỳ.
Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ tiêu doanh thu quan trọng:
| Chỉ tiêu (Tỷ VND) | 4Q24 | 4Q25 | %YoY | FY24 | FY25 | %YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 11,142 | 14,555 | 31% | 41,152 | 51,610 | 25% |
| Lãi thuần hoạt động dịch vụ | 1,181 | 2,101 | 78% | 4,368 | 6,579 | 51% |
| Tổng thu nhập hoạt động | 16,564 | 19,528 | 18% | 55,413 | 67,693 | 22% |
B. Chi phí và Lợi nhuận
Về chi phí, chi phí hoạt động Q4/2025 tăng 19% YoY lên 6.229 nghìn tỷ VND, và cả năm tăng 16% YoY lên 19.681 nghìn tỷ VND, hoàn thành 102% dự báo. Chi phí dự phòng Q4/2025 giảm đáng kể 33% YoY xuống 2.169 nghìn tỷ VND nhờ chất lượng tài sản được cải thiện. Tuy nhiên, lũy kế cả năm chi phí dự phòng vẫn tăng 44% YoY lên 13.744 nghìn tỷ VND, hoàn thành 97% dự báo.
Kết quả, Lợi nhuận trước thuế (LNTT) của MBB Q4/2025 đạt 11.129 nghìn tỷ VND, tăng trưởng ấn tượng 38% YoY. Lũy kế cả năm 2025, LNTT đạt 34.268 nghìn tỷ VND, tăng 19% YoY và vượt 107% dự báo của BSC.
Bảng tổng hợp chi phí và lợi nhuận:
| Chỉ tiêu (Tỷ VND) | 4Q24 | 4Q25 | %YoY | FY24 | FY25 | %YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chi phí hoạt động | (5,247) | (6,229) | 19% | (17,007) | (19,681) | 16% |
| Chi phí dự phòng | (3,224) | (2,169) | -33% | (9,577) | (13,744) | 44% |
| Lợi nhuận trước thuế | 8,093 | 11,129 | 38% | 28,829 | 34,268 | 19% |
II. Điểm nhấn Bảng Cân đối Kế toán và Chất lượng Tài sản
A. Tăng trưởng Tín dụng và Huy động
MBB tiếp tục ghi nhận tăng trưởng mạnh mẽ ở cả tín dụng và huy động trong năm 2025:
- Tăng trưởng tín dụng YTD: Đạt 36.8% vào cuối 2025 (tăng 12 điểm % YoY, 18 điểm % QoQ), vượt kỳ vọng và cao hơn mục tiêu BLĐ. Các lĩnh vực như BĐS (+89% YTD) và Xây dựng (+42% YTD) ghi nhận tăng trưởng vượt trội.
- Tăng trưởng huy động YTD: Đạt 31.5% (tăng 10 điểm % YoY, 18 điểm % QoQ), với huy động TT1 tăng hơn 31% YTD.
- Tỷ lệ LDR thị trường 1: Đạt 97.8% (tăng 1 điểm % QoQ), cho thấy việc sử dụng vốn hiệu quả.
- Tỷ lệ CASA: Cải thiện nhẹ 1 điểm % QoQ, đạt 37.8% vào cuối 2025, khẳng định khả năng thu hút tiền gửi không kỳ hạn.
Bảng tổng hợp tăng trưởng và các tỷ lệ liên quan:
| Chỉ số | 4Q24 | 3Q25 | 4Q25 | ▲YOY | ▲QoQ |
|---|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng TD (YTD) | 24.6% | 18.6% | 36.8% | 12 đ% | 18 đ% |
| Tăng trưởng HD (YTD) | 21.5% | 13.8% | 31.5% | 10 đ% | 18 đ% |
| LDR T1 (Q) | 92.1% | 97.1% | 97.8% | 6 đ% | 1 đ% |
| CASA (Q) | 39.3% | 37.0% | 37.8% | -2 đ% | 1 đ% |
B. Chất lượng Tài sản (Nợ xấu, Dự phòng)
Chất lượng tài sản của MBB tiếp tục được kiểm soát tốt và cải thiện đáng kể trong Q4/2025:
- Tỷ lệ nợ nhóm 2 (Q): Giảm mạnh xuống 0.9% (-42bps QoQ), cho thấy sự giảm thiểu các khoản nợ có nguy cơ chuyển thành nợ xấu.
- Tỷ lệ NPL (Q): Giảm đáng kể xuống 1.3% (-58bps QoQ), nằm trong mục tiêu dài hạn của MBB (<1.5% cho tập đoàn), phản ánh chất lượng tín dụng tốt.
- Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR): Cải thiện 15 điểm % QoQ lên 93.7%. BSC đánh giá, nếu loại trừ tác động liên đới CIC, LLCR có thể đạt trên 100%, cho thấy khả năng phòng ngừa rủi ro nợ xấu vững chắc.
Bảng tổng hợp các chỉ tiêu chất lượng tài sản:
| Chỉ số | 4Q24 | 3Q25 | 4Q25 | ▲QoQ |
|---|---|---|---|---|
| Nợ nhóm 2 (Q) | 1.6% | 1.4% | 0.9% | -42 bps |
| NPL (Q) | 1.6% | 1.9% | 1.3% | -58 bps |
| LLCR (Q) | 92.2% | 79.2% | 93.7% | 15 đ% |
III. Các Chỉ số Tài chính Cốt lõi
A. Hiệu quả Hoạt động (NIM, CIR)
- NIM (Q): Đạt 4.4% trong Q4/2025, giảm nhẹ 17bps QoQ, chủ yếu do chi phí vốn tăng.
- CIR (Q): Tỷ lệ chi phí/thu nhập hoạt động tăng nhẹ lên 31.9% (tăng 276 bps QoQ), phản ánh việc MBB tiếp tục đầu tư vào hạ tầng công nghệ và chuyển đổi số để nâng cao hiệu quả hoạt động dài hạn.
Bảng tổng hợp các chỉ số hiệu quả hoạt động:
| Chỉ số | 4Q24 | 3Q25 | 4Q25 | ▲QoQ |
|---|---|---|---|---|
| NIM (Q) | 4.5% | 4.5% | 4.4% | -17 bps |
| CIR (Q) | 31.7% | 29.1% | 31.9% | 276 bps |
B. Hiệu quả Sinh lời (ROA, ROE, EPS)
- EPS: Năm 2025 đạt 3,918 VND, và dự kiến 2026 đạt 4,008 VND, cho thấy tiềm năng tăng trưởng bền vững về lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.
- ROAA (TTM): Đạt 1.9% (-12 bps QoQ) trong Q4/2025.
- ROAE (TTM): Duy trì ở mức cao 21.1% (tăng 58 bps QoQ), vượt mức 21% BLĐ đặt ra cho năm 2026, khẳng định hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu.
Bảng tổng hợp các chỉ số hiệu quả sinh lời:
| Chỉ số | FY2024 | FY2025 | FY2026F* | 4Q24 | 3Q25 | 4Q25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EPS (VND) | 3,709 | 3,918 | 4,008 | N/A | N/A | N/A |
| ROAA (TTM) | N/A | N/A | N/A | 2.2% | 2.0% | 1.9% |
| ROAE (TTM) | 22.1% | 21.6% | 21.2% | 22.1% | 20.6% | 21.1% |
C. Tỷ lệ Đòn bẩy (D/E) – Chỉ số An toàn Vốn (CAR)
Thay vì tỷ lệ D/E truyền thống, đối với ngân hàng, chúng ta quan tâm đến Tỷ lệ An toàn Vốn (CAR). MBB ghi nhận CAR hợp nhất đạt 11.1% vào cuối 2025, đảm bảo duy trì trên mức tối thiểu 10.5% ngay cả với kịch bản tăng trưởng tín dụng 35%/năm, cho thấy sự an toàn và bền vững trong cấu trúc vốn.
IV. Tóm tắt Quan trọng
- MBB kết thúc năm 2025 với LNTT tăng trưởng mạnh 19% YoY, đạt 34.3 nghìn tỷ VND, vượt 107% kế hoạch, chủ yếu nhờ tăng trưởng tín dụng ấn tượng 36.8% và thu nhập phí dịch vụ bùng nổ (+51% YoY).
- Chất lượng tài sản được cải thiện rõ rệt trong Q4, với tỷ lệ NPL giảm xuống 1.3% và tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) tăng lên 93.7%, cho thấy khả năng quản trị rủi ro hiệu quả và tiềm năng hoàn thành mục tiêu LLCR >100% (nếu loại trừ tác động liên đới CIC).
- Với vị thế vốn hóa lớn, tiềm năng tăng trưởng tín dụng cao (35% cho 2026), và các nỗ lực chuyển đổi số mang lại hiệu quả, BSC duy trì khuyến nghị MUA với giá mục tiêu 33,000 VND/cp, tiềm năng tăng trưởng 19% so với giá hiện tại.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây