Chào mừng quý độc giả trở lại với chuyên mục phân tích doanh nghiệp. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (LPB) dựa trên báo cáo cập nhật mới nhất từ Vietcap.
1. Khuyến nghị và Giá Mục tiêu
Vietcap vừa cập nhật báo cáo phân tích về Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (LPB) với khuyến nghị KÉM KHẢ QUAN. Giá mục tiêu mới được nâng lên 26.800 đồng/cổ phiếu, tăng 57% so với giá mục tiêu gần nhất là 17.100 đồng. Tuy nhiên, so với giá hiện tại là 35.700 đồng, giá mục tiêu này thấp hơn -24,9%. Tổng mức sinh lời dự kiến (bao gồm cổ tức) là -17,9%.
Lý do chính khiến Vietcap nâng giá mục tiêu bao gồm:
- Cập nhật mô hình định giá từ cuối năm 2025 sang giữa năm 2026.
- Mức tăng 25,3% trong dự báo tổng LNST sau lợi ích CĐTS giai đoạn 2025-2029.
- Giả định chi phí vốn chủ sở hữu thấp hơn do cập nhật hệ số beta.
- Giả định P/B mục tiêu cao hơn.
2. Cải thiện chiến lược và hoạt động
LPB được đánh giá là có những cải thiện toàn diện về chiến lược, cơ cấu tổ chức và công nghệ, điều này sẽ thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
- Ngân hàng đã triển khai hệ thống ngân hàng lõi (core banking) mới Temenos T24.
- Bổ sung nhiều lãnh đạo mới ở cấp HĐQT và ban điều hành.
- Tinh gọn số lượng khối nghiệp vụ từ 17 xuống còn 8 vào cuối năm 2024.
- Cắt giảm 22% nhân sự từ cuối năm 2022 đến cuối quý 1/2025, là mức giảm lớn nhất trong nhóm các ngân hàng Vietcap theo dõi.
Những thay đổi này giúp LPB xây dựng nền tảng vững chắc cho mục tiêu trở thành ngân hàng bán lẻ hàng đầu tại khu vực nông thôn và đô thị cấp hai thông qua nền tảng số, đồng thời nằm trong nhóm năm ngân hàng được ưu tiên hàng đầu tại các thành phố lớn.
Nhờ các sáng kiến tối ưu hóa chi phí, tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) của LPB giảm đáng kể, xuống dưới 30% trong năm 2024 và quý 1/2025. Tuy nhiên, Vietcap cho rằng dư địa tiếp tục cắt giảm chi phí sẽ hạn chế hơn kể từ năm 2026.
3. Dự báo Kết quả Kinh doanh (Theo Vietcap)
Bảng dưới đây tóm tắt dự báo KQKD của LPB:
| Tỷ đồng | 2024 | 2025F (Mới) | Dự báo 2025 mới s/v 2024 | 2026F | 2027F |
|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi ròng (NII) | 15.394 | 16.304 | 6% | 18.873 | 22.641 |
| Tổng thu nhập ngoài lãi (NOII) | 4.539 | 5.033 | 11% | 4.591 | 4.691 |
| Tổng thu nhập từ HĐKD (TOI) | 19.932 | 21.337 | 7% | 23.464 | 27.332 |
| Chi phí từ HĐKD (OPEX) | (5.810) | (5.863) | -1% | (6.675) | (7.608) |
| LN trước dự phòng | 14.122 | 15.474 | 10% | 16.789 | 19.723 |
| Chi phí dự phòng | (1.954) | (2.063) | 6% | (3.167) | (4.589) |
| Lợi nhuận ròng | 9.721 | 10.713 | 10% | 10.883 | 12.090 |
| LNST sau lợi ích CĐTS | 9.721 | 10.713 | 10% | 10.883 | 12.090 |
| EPS (VND) | 3.087 | 3.402 | 10% | 3.456 | 3.839 |
Nguồn: Vietcap dự báo
Vietcap tăng dự báo lợi nhuận giai đoạn 2025-2029, chủ yếu do:
- Tăng 7,5% trong dự báo NII, nhờ giả định tăng trưởng tín dụng cao hơn (bù đắp một phần cho giả định NIM thận trọng hơn).
- Tăng 29,7% trong dự báo NOII, nhờ dự báo thu nhập từ thu hồi nợ xấu cao hơn.
- Giảm 10,0% trong dự báo OPEX, do LPB hưởng lợi từ các sáng kiến tối ưu hóa chi phí.
4. Các chỉ số tài chính chính
Bảng dưới đây tóm tắt các chỉ số tài chính chính theo dự báo của Vietcap:
| Tỷ lệ (%) | 2024 | 2025F | 2026F | 2027F |
|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng cho vay | 20,4 | 20,0 | 19,0 | 18,0 |
| Tăng trưởng tiền gửi | 19,3 | 17,0 | 18,0 | 17,0 |
| NIM | 3,52 | 3,10 | 3,15 | 3,20 |
| Lợi suất tài sản sinh lãi (IEA) | 7,81 | 7,45 | 7,67 | 7,78 |
| Chi phí huy động (COF) | 4,74 | 4,77 | 4,94 | 5,01 |
| Tỷ lệ CASA | 9,8 | 10,3 | 10,8 | 11,3 |
| Tỷ lệ chi phí/thu nhập (CIR) | 29,2 | 27,5 | 28,4 | 27,8 |
| Tỷ lệ nợ xấu (NPL) | 1,57 | 1,52 | 1,47 | 1,42 |
| Dự phòng thất thoát vốn (LLR) | 83,3 | 73,0 | 75,0 | 85,0 |
| Chi phí dự phòng/Tổng dư nợ | 0,59 | 0,52 | 0,67 | 0,82 |
| ROAE | 25,1 | 24,0 | 21,3 | 19,5 |
| ROAA | 2,18 | 2,00 | 1,78 | 1,68 |
| CAR theo BASEL II | 13,3 | 12,7 | 12,8 | 12,8 |
| Tỷ lệ LDR quy định | 73,4 | 79,3 | 80,3 | 80,3 |
Nguồn: LPB, Vietcap
- Tăng trưởng tín dụng dự kiến duy trì ở mức cao (20% năm 2025F).
- NIM được dự báo giảm nhẹ trong năm 2025F (-42 điểm cơ bản), nguyên nhân từ áp lực cạnh tranh khiến lợi suất cho vay giảm (phản ánh kết quả Q1/2025).
- Tỷ lệ nợ xấu dự kiến cải thiện nhẹ (giảm từ 1,57% xuống 1,52% năm 2025F), tuy nhiên vẫn là một rủi ro cần theo dõi.
- Hiệu quả hoạt động cải thiện rõ rệt với CIR giảm sâu, nhưng áp lực duy trì mức thấp này sẽ tăng lên sau năm 2025.
- ROAE và ROAA dự kiến có xu hướng giảm dần sau năm 2024, dù vẫn ở mức cao so với ngành.
5. Định giá và So sánh với ngành
Vietcap sử dụng hai phương pháp định giá với tỷ trọng 50/50: Phương pháp thu nhập thặng dư và Phương pháp P/B mục tiêu.
- Phương pháp Thu nhập Thặng dư: Giá trị hợp lý 96.178 tỷ đồng.
- Phương pháp P/B mục tiêu: Sử dụng P/B mục tiêu 1,25 lần dựa trên giá trị sổ sách trung bình năm 2025/26. Giá trị hợp lý 63.992 tỷ đồng.
Bảng Tóm tắt Định giá (Theo Vietcap)
| (tỷ đồng) | Giá trị | Tỷ trọng | Đóng góp |
|---|---|---|---|
| Phương pháp thu nhập thặng dư | 96.178 | 50% | 48.089 |
| Phương pháp P/B mục tiêu (1,25x TSLN 25/26) | 63.992 | 50% | 31.996 |
| Giá trị tổng hợp | 80.085 | ||
| Số lượng cổ phiếu đang lưu hành (tỷ) | 2,987 | ||
| Giá mục tiêu (đồng/CP) | 26.800 | ||
| Giá hiện tại (15/05/2025) | 35.700 | ||
| Tỷ lệ tăng | -24,9% | ||
| Lợi suất cổ tức | 7% | ||
| Tổng mức sinh lời | -17,9% | ||
| P/B năm 2025 theo giá mục tiêu | 1,74x | ||
| P/B năm 2026 theo giá mục tiêu | 1,42x | ||
| KHUYẾN NGHỊ | KÉM KHẢ QUAN |
Nguồn: Vietcap
So sánh với các ngân hàng khác (Dự báo năm 2025F)
Bảng so sánh các chỉ số P/B và ROE giữa LPB và các ngân hàng khác:
| Mã | P/B 2025F | ROE 2025F |
|---|---|---|
| ACB | 1,11 | 22,8% |
| BID | 1,54 | 18,0% |
| CTG | 1,22 | 18,8% |
| MBB | 1,09 | 20,8% |
| VCB | 1,93 | 16,6% |
| VPB | 0,99 | 12,4% |
| STB | 1,12 | 23,0% |
| HDB | 0,98 | 23,8% |
| TCB | 1,30 | 16,4% |
| TPB | 0,79 | 19,0% |
| VIB | 1,16 | 19,0% |
| Median | 1,14 | 19,0% |
| LPB | 2,32 | 24,0% |
Nguồn: Vietcap (cập nhật ngày 14/05/2025)
Hiện tại, LPB đang giao dịch với P/B dự phóng năm 2025 là 2,32 lần, cao hơn 103% so với mức trung vị P/B dự phóng 2025 của các ngân hàng khác (1,14 lần). Mặc dù LPB có ROE dự phóng 2025 cao hơn mức trung vị ngành (24,0% so với 19,0%), Vietcap cho rằng định giá hiện tại của LPB ở mức đắt. Giá cổ phiếu hiện tại dường như đã phản ánh phần lớn triển vọng tích cực.
6. Rủi ro và Yếu tố hỗ trợ
- Rủi ro:
- NIM thấp hơn kỳ vọng.
- Tỷ lệ nợ xấu cao hơn dự kiến.
- Diễn biến NIM và chất lượng tài sản suy giảm trong quý 1/2025, trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và bất ổn về thuế quan.
- Yếu tố hỗ trợ:
- Thu nhập ngoài lãi (NOII) cao hơn kỳ vọng.
Kết luận
LPB đã có những bước chuyển mình đáng kể về chiến lược, công nghệ và nhân sự, tạo nền tảng cho tăng trưởng lợi nhuận trong các năm tới với dự báo tăng trưởng tín dụng và lợi nhuận được nâng lên. Tuy nhiên, Vietcap đánh giá rằng mức giá cổ phiếu hiện tại đã phản ánh đáng kể những yếu tố tích cực này. Với định giá P/B dự phóng 2025 cao hơn nhiều so với trung vị ngành và những rủi ro tiềm ẩn về NIM cũng như chất lượng tài sản, khuyến nghị được đưa ra là KÉM KHẢ QUAN.
Nguồn: Báo cáo phân tích của Vietcap về LPB ngày 15/05/2025.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây