Phân tích sâu Kết quả kinh doanh
Vincom Retail (VRE) đã ghi nhận kết quả kinh doanh với những điểm sáng và thách thức trong 9 tháng đầu năm 2025 (9T25) và Quý 3/2025 (3Q25).
- Doanh thu: Trong 9T25, tổng doanh thu đạt 6.525 tỷ đồng, giảm 4% so với cùng kỳ năm trước. Sự sụt giảm này chủ yếu đến từ mảng bàn giao bất động sản shophouse giảm mạnh 85% YoY (còn 115 tỷ đồng) do chu kỳ hoàn tất. Tuy nhiên, doanh thu từ mảng cho thuê trung tâm thương mại (TTTM) vẫn duy trì ổn định, đạt 6.218 tỷ đồng (+6,3% YoY), nhờ vào việc khai trương 5 TTTM mới trong năm 2024 và tỷ lệ lấp đầy tăng lên 87% (+2,2 điểm %).
- Lợi nhuận sau thuế (LNST): Điểm sáng lớn là LNST 9T25 tăng mạnh 25,8% YoY, đạt 3.787 tỷ đồng. Sự cải thiện này đến từ việc kiểm soát chi phí quản lý doanh nghiệp (SG&A) hiệu quả, giảm từ 9,8% trong 9T24 xuống còn 7,3% trong 9T25.
- Kết quả 3Q25: VRE tiếp tục thể hiện sự tích cực với doanh thu 2.251 tỷ đồng (+8% YoY) và LNST tăng ấn tượng 52% YoY, đạt 1.376 tỷ đồng. Doanh thu cho thuê tăng 7% YoY lên 2.124 tỷ đồng. Đáng chú ý, thu nhập tài chính gần như gấp đôi, đạt 452 tỷ đồng (+225% YoY), chủ yếu từ các khoản tiền gửi tại các đơn vị liên quan. Biên lợi nhuận gộp giảm nhẹ xuống 50,5% (từ 52,4%) do chi phí năng lượng tăng.
- Triển vọng 4Q25: Thương vụ thoái vốn Vincom Nguyễn Chí Thanh (NCT) dự kiến sẽ ghi nhận khoản lãi khoảng 1.900 tỷ đồng trước thuế trong 4Q25, giúp nâng tổng LNTT cả năm 2025 lên 7.959 tỷ đồng (+55% YoY).
| Chỉ tiêu | Q3/2024 (tỷ đồng) | Q3/2025 (tỷ đồng) | Thay đổi svck (%) | 9T2024 (tỷ đồng) | 9T2025 (tỷ đồng) | Thay đổi svck (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,078 | 2,251 | 8% | 6,811 | 6,525 | -4% |
| Cho thuê TTTM | 1,983 | 2,124 | 7% | 5,851 | 6,218 | 6% |
| Bàn giao BĐS shophouse | 36 | 55 | 54% | 779 | 115 | -85% |
| Lợi nhuận gộp | 1,089 | 1,137 | 4% | 3,554 | 3,522 | -1% |
| Thu nhập tài chính | 383 | 802 | 109% | 671 | 1,243 | 84% |
| Chi phí tài chính | 244 | 350 | 44% | 563 | 862 | 53% |
| Chi phí bán hàng | 77 | 47 | -39% | 197 | 156 | -21% |
| Chi phí QLDN | 170 | 94 | -45% | 473 | 320 | -32% |
| Lợi nhuận sau thuế | 906 | 1,376 | 52% | 3,010 | 3,787 | 26% |
| Nguồn: Mirae Asset Securities Research, dữ liệu công ty |
Bảng cân đối kế toán
Điểm nhấn đáng chú ý trên bảng cân đối kế toán của VRE là sự tăng trưởng mạnh mẽ của tiền gửi dài hạn, cho thấy một chiến lược tài chính thận trọng và định hướng phát triển dài hạn.
- Tiền gửi dài hạn: Tăng mạnh từ 14.198 tỷ đồng lên 18.716 tỷ đồng tính đến 3Q25. Điều này bao gồm 6.200 tỷ đồng tiền gửi mới từ bên liên quan để hợp tác đầu tư và phát triển các TTTM trong tương lai, cùng 1.472 tỷ đồng từ các đối tác bên ngoài. Các khoản tiền gửi này có lãi suất hấp dẫn từ 10%-13%/năm.
- Hệ số thanh toán hiện hành: Duy trì ở mức 1,65 tại thời điểm 3Q25, cho thấy khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn tốt.
- Ý nghĩa: Sự gia tăng tiền gửi dài hạn không chỉ củng cố vị thế tài chính mà còn cung cấp nguồn lực dồi dào để bù đắp mức tăng nợ ròng 3.209 tỷ đồng trong 3Q25 và mở rộng dư địa đầu tư vào các dự án trọng điểm như Ocean City, Royal Island và Wonder City.
| Chỉ tiêu | FY23 (tỷ đồng) | FY24 (tỷ đồng) | FY25F (tỷ đồng) |
|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 47,701 | 47,654 | 55,596 |
| Tiền và tương đương tiền | 10,028 | 12,312 | 8,572 |
| Tiền gửi có kỳ hạn | 7,020 | 6,085 | 18,716 |
| Nợ ngắn hạn | 1,798 | 640 | 3,580 |
| Nợ dài hạn | 7,792 | 3,682 | 1,580 |
| Tổng nợ | 12,063 | 10,489 | 24,563 |
| Tổng vốn chủ sở hữu | 33,425 | 37,923 | 32,732 |
| Nguồn: Mirae Asset Securities Research, dữ liệu công ty |
Các chỉ số tài chính cốt lõi
Chúng ta hãy cùng nhìn vào các chỉ số tài chính dự phóng để có cái nhìn tổng thể về hiệu suất và triển vọng của VRE.
- EPS (Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu):
- FY23: 1,893 VND
- FY24: 1,759 VND
- FY25F: 2,734 VND (Tăng mạnh nhờ khoản lãi từ thoái vốn NCT)
- FY26F: 2,753 VND (Ổn định, phản ánh giai đoạn bình thường hóa)
- FY27F: 3,303 VND (Tăng trưởng trở lại khi các dự án mới đóng góp doanh thu)
- ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu):
- FY23: 11,7%
- FY24: 9,8%
- FY25F: 8,8% (Dù LNST tăng, nhưng vốn chủ sở hữu cũng tăng)
- FY26F: 11,4% (Phục hồi mạnh mẽ)
- FY27F: 10,6%
- ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản):
- FY23: 4,6%
- FY24: 4,0%
- FY25F: 6,8% (Cải thiện đáng kể nhờ LNST tăng)
- FY26F: 6,8%
- FY27F: 7,4%
- D/E (Tổng nợ/Vốn chủ sở hữu):
- FY23: 2.2
- FY24: 2.1
- FY25F: 2.0 (Tiếp tục duy trì ở mức an toàn)
- FY26F: 1.7
- FY27F: 1.5
Nhìn chung, VRE đang có một lộ trình tăng trưởng EPS rõ ràng, đặc biệt là cú hích từ thoái vốn trong năm 2025. ROE và ROA dự kiến sẽ phục hồi và tăng trưởng trở lại sau giai đoạn thoái vốn và tái cấu trúc danh mục, cho thấy hiệu quả hoạt động được cải thiện. Tỷ lệ D/E duy trì ở mức lành mạnh, đảm bảo khả năng tài chính cho các kế hoạch mở rộng.
| Chỉ tiêu (FY Dec. 31) | FY23 | FY24 | FY25F | FY26F | FY27F |
|---|---|---|---|---|---|
| EPS (VND) | 1,893 | 1,759 | 2,734 | 2,753 | 3,303 |
| ROE (%) | 11.7 | 9.8 | 8.8 | 11.4 | 10.6 |
| ROA (%) | 4.6 | 4.0 | 6.8 | 6.8 | 7.4 |
| D/E (x) | 2.2 | 2.1 | 2.0 | 1.7 | 1.5 |
| Nguồn: Mirae Asset Securities Research, dữ liệu công ty |
Tóm tắt những điểm nhấn quan trọng nhất
- VRE ghi nhận tăng trưởng mạnh mẽ trong LNST 9T25 (+25,8% YoY) và 3Q25 (+52% YoY), nhờ doanh thu cho thuê ổn định và kiểm soát chi phí SG&A hiệu quả. Khoản lợi nhuận đặc biệt từ thoái vốn Vincom NCT dự kiến hạch toán 4Q25 sẽ là động lực chính cho kết quả kinh doanh 2025.
- Cơ cấu tài chính được củng cố với sự gia tăng đáng kể tiền gửi dài hạn, giúp tăng cường khả năng đầu tư vào các dự án TTTM mới và duy trì hệ số thanh toán lành mạnh, hỗ trợ chiến lược mở rộng dài hạn.
- Triển vọng tích cực cho giai đoạn 2025-2026 với việc khai trương thêm các TTTM mới tại các vị trí chiến lược, cùng tỷ lệ lấp đầy ổn định và tiềm năng tăng giá thuê, hứa hẹn thúc đẩy tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận bền vững.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây