NHTMCP Kỹ Thương Việt Nam (TCB): Bức Tranh Tài Chính Quý 3/2025 và Triển Vọng Phía Trước
Phân tích Kết quả Kinh doanh (KQKD) Quý 3/2025 và 9T/2025
TCB đã công bố Lợi nhuận trước thuế (LNTT) Quý 3/2025 đạt 8.25 nghìn tỷ đồng, tăng 14% so với cùng kỳ (YoY), đánh dấu mức cao nhất trong lịch sử của ngân hàng. Lũy kế 9 tháng năm 2025 (9T2025), LNTT của TCB đạt 23.4 nghìn tỷ đồng, tăng 2% YoY, hoàn thành 73% dự báo của BSC.
Tổng thu nhập hoạt động (TOI) đạt 14.2 nghìn tỷ đồng trong Q3/2025, tăng 21% YoY, nhờ sự phục hồi tiếp diễn của thu phí mảng bảo hiểm và IB, cùng với thu nhập từ mảng chứng khoán và ngoại hối cao vượt kỳ vọng. Lũy kế 9T2025, TOI đạt 38.6 nghìn tỷ đồng (+3% YoY).
Chi tiết các cấu phần thu nhập:
- Thu nhập lãi thuần (NII): Đạt 9,925 tỷ đồng trong Q3/2025 (+11% YoY), lũy kế 9T2025 đạt 27,367 tỷ đồng (+2% YoY). Mặc dù có sự cải thiện, NIM của TCB vẫn chịu áp lực nhất định.
- Thu nhập ngoài lãi (Non-NII): Ghi nhận tăng trưởng ấn tượng 53% YoY trong Q3/2025, đạt 4,317 tỷ đồng. Lũy kế 9T2025 đạt 11,229 tỷ đồng (+7% YoY). Trong đó, lãi từ kinh doanh ngoại hối tăng vọt 816% YoY lên 559 tỷ đồng, và lãi từ mua bán chứng khoán tăng 134% YoY lên 910 tỷ đồng.
- Chi phí hoạt động (OPEX): Tăng 31% YoY trong Q3/2025 lên 4,493 tỷ đồng. Lũy kế 9T2025 tăng 9% YoY đạt 11,608 tỷ đồng.
- Chi phí dự phòng: Tăng 35% YoY trong Q3/2025 lên 1,499 tỷ đồng. Lũy kế 9T2025 giảm 9% YoY đạt 3,603 tỷ đồng.
- Lợi nhuận sau thuế (LNST): Q3/2025 đạt 6,614 tỷ đồng (+14% YoY). Lũy kế 9T2025 đạt 18,975 tỷ đồng (+3% YoY).
Dưới đây là bảng tóm tắt kết quả kinh doanh Q3/2025 và 9T2025:
| Chỉ tiêu | Q3/2025 (Tỷ VND) | %YoY Q3 | 9T2025 (Tỷ VND) | %YoY 9T |
|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi | 17,600 | 16% | 48,853 | 9% |
| Thu nhập lãi thuần | 9,925 | 11% | 27,367 | 2% |
| Thu nhập ngoài lãi | 4,317 | 53% | 11,229 | 7% |
| Tổng thu nhập hoạt động | 14,242 | 21% | 38,596 | 3% |
| Chi phí hoạt động | (4,493) | 31% | (11,608) | 9% |
| Chi phí dự phòng | (1,499) | 35% | (3,603) | -9% |
| Lợi nhuận trước thuế | 8,250 | 14% | 23,385 | 2% |
| LNST thuộc cổ đông mẹ | 6,419 | 12% | 18,615 | 3% |
Phân tích Các chỉ số Tài chính Cốt lõi
Các chỉ số tài chính cốt lõi của TCB cho thấy sự ổn định và tiềm năng phát triển trong tương lai:
- EPS (Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu): EPS ước tính cho năm 2024 là 3,046 VND, dự kiến tăng lên 3,483 VND trong 2025F và 4,107 VND trong 2026F.
- ROAE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu): ROAE dự kiến duy trì ở mức hấp dẫn, từ 15.6% năm 2024 lên 16.0% năm 2025F và 16.6% năm 2026F.
- ROAA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản): ROAA ổn định quanh 2.3% cho 2025F-2026F.
- NIM (Biên lãi thuần): NIM Q3/2025 đạt 4.1%, tăng nhẹ 6bps QoQ nhưng giảm 50bps YoY. BSC dự báo NIM sẽ đạt 3.9% trong 2025F và 3.9% trong 2026F, thấp hơn so với dự báo cũ do áp lực cạnh tranh lãi suất. Tuy nhiên, NIM có thể cải thiện đáng kể ~50bps trong 2027-2028 nhờ chính sách "lãi suất linh hoạt".
- CIR (Tỷ lệ chi phí/thu nhập): CIR Q3/2025 là 31.5% (tăng 236 bps YoY). Dự kiến CIR sẽ ở mức 31.8% trong 2025F và 31.6% trong 2026F.
- Chất lượng tài sản (NPL, Nợ nhóm 2, LLCR, Chi phí tín dụng):
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Tiếp tục được kiểm soát ở mức 1.2% trong Q3/2025 (giảm 13 bps YoY).
- Tỷ lệ nợ nhóm 2: Ổn định ở 0.6%.
- Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR): Tăng mạnh lên 119.2% trong Q3/2025 (tăng 16 điểm % YoY), cho thấy bộ đệm vững chắc cho rủi ro tín dụng. Tuy nhiên, LLCR dự kiến giảm về 103.6% (2025F) và 98.7% (2026F) theo điều chỉnh dự báo của BSC.
- Chi phí tín dụng (TTM): Trong Q3/2025 là 0.6% (giảm 55 bps YoY). Dự kiến 0.6% cho cả 2025F và 2026F.
- Tăng trưởng tín dụng và huy động: Tăng trưởng tín dụng YTD đạt 17.8% trong Q3/2025. Tăng trưởng huy động YTD đạt 15.3%. BSC dự kiến tăng trưởng tín dụng bình quân 21.3% (2025F) và 20.7% (2026F).
- CASA (Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn): Tiếp tục tăng lên 38.4% trong Q3/2025 (tăng 2 điểm % YoY), nhờ chiến lược "ngân hàng giao dịch chính" và sản phẩm Auto-earning.
Dưới đây là bảng tóm tắt các chỉ số tài chính cốt lõi:
| Chỉ tiêu | Q3/2025 | YoY Q3 | 2025F (dự báo mới) | 2026F (dự báo mới) |
|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng tín dụng YTD | 17.8% | 0 điểm % | 21.3% | 20.7% |
| Tăng trưởng huy động YTD | 15.3% | 0 điểm % | 22.1% | 20.7% |
| Tỷ lệ nợ xấu (NPL) | 1.2% | -13 bps | 1.1% | 1.1% |
| Tỷ lệ CASA | 38.4% | 2 điểm % | N/A | N/A |
| NIM | 4.1% | -50 bps | 3.9% | 3.9% |
| CIR | 31.5% | 236 bps | 31.8% | 31.6% |
| Chi phí tín dụng (TTM) | 0.6% | -55 bps | 0.6% | 0.6% |
| Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) | 119.2% | 16 điểm % | 103.6% | 98.7% |
| ROAA | N/A | N/A | 2.3% | 2.3% |
| ROAE | N/A | N/A | 16.0% | 16.6% |
| EPS (VND) | N/A | N/A | 3,483 | 4,107 |
Điểm nhấn quan trọng:
- NIM phục hồi nhờ chính sách riêng: TCB có tiềm năng cải thiện NIM tới 50bps trong giai đoạn 2027-2028 nhờ chính sách "lãi suất linh hoạt", tạo lợi thế cạnh tranh riêng biệt so với bối cảnh NIM toàn ngành còn khó khăn.
- Hệ sinh thái sản phẩm toàn diện: Ngân hàng đang đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn thu ngoài lãi thông qua việc thành lập TCLife, góp vốn MDP và niêm yết TCBS, khẳng định vị thế tiên phong trong đổi mới và làm chủ chuỗi giá trị.
- Chất lượng tài sản được kiểm soát & Định giá hấp dẫn: Chất lượng tài sản vẫn khỏe mạnh với NPL thấp và LLCR cao. Định giá cổ phiếu đang ở mức hợp lý (P/B TTM = 1.5x, P/B FY+1 = 1.3x) sau khi điều chỉnh giảm từ đỉnh, tạo cơ hội tích lũy cho chu kỳ tiếp theo.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây