Phân tích chi tiết Báo cáo doanh nghiệp Ngân hàng TMCP Quân Đội (MBB)
Tổng quan về MBB
Ngân hàng TMCP Quân Đội (MBB) là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân hàng đầu tại Việt Nam, nổi bật với quy mô tài sản và dư nợ tín dụng lớn. MBB hoạt động theo mô hình tập đoàn, có chiến lược kinh doanh năng động và tiên phong trong chuyển đổi số. Ngân hàng này dẫn đầu về số lượng khách hàng và tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA).
Khuyến nghị và Giá mục tiêu
VCBS duy trì khuyến nghị MUA đối với cổ phiếu MBB, với giá mục tiêu 28.812 đồng/cổ phiếu. Mức giá này được xác định dựa trên phương pháp định giá So sánh P/B và Residual Income, với P/B mục tiêu là 1,2x. Giá mục tiêu này cho thấy tiềm năng tăng giá 39% so với thị giá hiện tại (09/04/2025: 20.650 đồng/cổ phiếu).
Luận điểm đầu tư
VCBS đưa ra các luận điểm đầu tư tích cực vào MBB dựa trên những yếu tố sau:
- Tăng trưởng tín dụng: MBB được dự báo sẽ tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng tín dụng cao hàng đầu ngành, ước tính đạt 28% trong năm 2025. Động lực tăng trưởng đến từ cả tín dụng bán buôn và bán lẻ. Việc nhận sáp nhập CGBB ngân hàng MBV (tên mới của Oceanbank) cũng sẽ góp phần thúc đẩy tăng trưởng tín dụng nhanh hơn so với trung bình ngành (khoảng 1,5 – 2 lần).
- NIM hồi phục: NIM (tỷ lệ thu nhập lãi cận biên) của MBB được kỳ vọng sẽ cải thiện lên mức 4,3% trong tương lai. Điều này được thúc đẩy bởi việc tăng tỷ lệ CASA (hiện đang ở mức cao nhất ngành là 38%). Ngoài ra, MBB có cơ hội cải thiện tỷ suất sinh lời khi khách hàng quay lại trả nợ và ngân hàng đẩy mạnh cho vay bán lẻ.
- Thu nhập từ phí dịch vụ: Với số lượng khách hàng cá nhân lớn (trên 30 triệu) và hệ sinh thái tài chính toàn diện, hoạt động dịch vụ bán chéo sản phẩm của MBB dự kiến sẽ hồi phục mạnh mẽ từ năm 2024 và tiếp tục đóng góp tích cực vào thu nhập ngoài lãi.
- Chất lượng tài sản: MBB được kỳ vọng sẽ tiếp tục kiểm soát chất lượng tài sản tốt, duy trì tỷ lệ nợ xấu dưới 1,7% trong năm 2025. Điều này nhờ vào sự phục hồi của nền kinh tế giúp khách hàng có khả năng trả nợ tốt hơn, và việc đẩy mạnh tháo gỡ pháp lý cho các dự án lớn liên quan đến Novaland và Trung Nam.
Cập nhật tình hình kinh doanh 2024
Năm 2024, MBB ghi nhận kết quả kinh doanh với một số điểm đáng chú ý:
- Tổng thu nhập hoạt động và Lợi nhuận trước thuế (LNTT):
- Tổng thu nhập hoạt động đạt 55.413 tỷ đồng, tăng 17,1% so với năm trước (yoy).
- LNTT đạt 28.829 tỷ đồng, tăng 9,6% yoy.
- Thu nhập lãi thuần:
- Thu nhập lãi thuần đạt 41.152 tỷ đồng, tăng 6,4% yoy.
- Mặc dù tăng trưởng tín dụng mạnh mẽ, NIM giảm xuống 4,1% do tỷ suất sinh lời giảm nhanh hơn chi phí vốn.
- Thu nhập ngoài lãi:
- Thu nhập từ các hoạt động ngoài lãi tăng trưởng ấn tượng, đạt 14.261 tỷ đồng, tăng 65,4% yoy.
- Các mảng đóng góp vào tăng trưởng thu nhập ngoài lãi bao gồm:
- Thu phí dịch vụ: 4.368 tỷ đồng (+6,9% yoy)
- Kinh doanh ngoại hối và vàng: 2.000 tỷ đồng (+65,3% yoy)
- Mua bán chứng khoán: 4.559 tỷ đồng (+441,5% yoy)
- Thu hồi nợ xấu đã xóa: 3.281 tỷ đồng (+35,1% yoy)
- Chi phí hoạt động và CIR:
- Chi phí hoạt động ghi nhận 17.007 tỷ đồng, tăng 14% yoy.
- Tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập (CIR) của MBB đạt 30,7%, cải thiện so với mức 31,5% cuối năm 2023.
- Tăng trưởng tín dụng 2024:
- Tăng trưởng tín dụng đạt 24,8% trong năm 2024, thuộc nhóm cao nhất hệ thống ngân hàng.
- Cho vay khách hàng đạt gần 777 nghìn tỷ đồng (+27,1% ytd).
- Dư nợ trái phiếu doanh nghiệp đạt 33.443 tỷ đồng (-13% ytd).
- Dư nợ cho vay doanh nghiệp tăng trưởng mạnh mẽ 32,8% ytd, dẫn dắt tăng trưởng tín dụng.
- Dư nợ cho vay khách hàng cá nhân tăng chậm hơn, ở mức 20,2% ytd.
- Nhóm ngành Bất động sản và xây dựng chiếm 12,4% tổng dư nợ tín dụng, tăng 33,5% ytd.
- Huy động vốn và CASA:
- Huy động từ tiền gửi và giấy tờ có giá đạt 843 nghìn tỷ đồng (+21,5% ytd).
- Tiền gửi khách hàng chiếm khoảng 85% tổng huy động vốn, đạt 714 nghìn tỷ đồng.
- Tiền gửi không kỳ hạn (CASA) đạt gần 272 nghìn tỷ đồng (+25,7% ytd).
- Tỷ lệ CASA đạt 38%, mức cao nhất ngành, tương đương mức 38,1% cuối năm 2023.
- Tỷ lệ nợ xấu và Dự phòng rủi ro:
- Tỷ lệ nợ xấu ghi nhận 1,62%, gần như đi ngang so với cuối năm 2023.
- Tỷ lệ nợ nhóm 2 giảm xuống 1,57%.
- Dư nợ tái cơ cấu chiếm tỷ lệ thấp 0,65%, đã được trích lập đầy đủ theo quy định.
- Chi phí trích lập dự phòng rủi ro tăng 57,3% so với cùng kỳ, đạt 9.577 tỷ đồng.
- Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) giảm xuống 92%, thấp hơn mục tiêu trên 100%.
Triển vọng
MBB được kỳ vọng sẽ tiếp tục duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ trong thời gian tới, dựa trên các yếu tố:
- Tăng trưởng tín dụng cao: Tiếp tục duy trì tăng trưởng tín dụng cao hàng đầu ngành, ước tính 28% trong năm 2025.
- NIM hồi phục: NIM dự kiến cải thiện lên 4,3% nhờ tăng tỷ lệ CASA và cơ cấu lại danh mục cho vay.
- Thu nhập phí khả quan: Hoạt động dịch vụ bán chéo sản phẩm tiếp tục đóng góp tích cực vào thu nhập.
- Chất lượng tài sản được kiểm soát: Tiếp tục kiểm soát nợ xấu dưới 1,7%.
- Tiềm năng tăng tỷ lệ sở hữu nước ngoài: Nghị định 69/2025 có thể cho phép MBB nâng room sở hữu nước ngoài lên 49%, tạo điều kiện huy động vốn và tăng sức hấp dẫn cho cổ phiếu.
Rủi ro đầu tư
- Rủi ro nợ xấu: Khả năng hồi phục của khách hàng chậm hơn dự kiến có thể ảnh hưởng đến chất lượng tài sản và lợi nhuận của MBB.
- Tác động từ chính sách thuế quan của Mỹ: Chính sách thuế quan của Mỹ có thể tác động đến hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp FDI vay vốn tại MBB, cần theo dõi thêm.
Định giá và Dự phóng 2025
VCBS dự phóng LNTT năm 2025 của MBB đạt 35.496 tỷ đồng (+23,1% yoy), tương đương EPS đạt 4.601 đồng/cổ phiếu và BVPS đạt 22.569 đồng/cổ phiếu.
Dự phóng tài chính 2025:
| Chỉ tiêu | 2023 | 2024 | Tăng trưởng | 2025F | Tăng trưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 38.684 | 41.152 | 6.4% | 52.849 | 28.4% |
| Tổng thu nhập hoạt động | 47.306 | 55.413 | 17.1% | 70.448 | 27.1% |
| Dự phòng rủi ro | -6.087 | -9.577 | 57.3% | -13.331 | 39.2% |
| Lợi nhuận trước thuế | 26.306 | 28.829 | 9.6% | 35.496 | 23.1% |
| ROE | 25.0% | 22.4% | 22.7% |
Phương pháp định giá và Giá mục tiêu:
VCBS sử dụng kết hợp hai phương pháp định giá P/B và thu nhập thặng dư RI với tỷ trọng 50/50 để xác định giá hợp lý cho cổ phiếu MBB là 28.812 đồng/cổ phiếu:
| Phương pháp | Giá (đồng/cổ phiếu) | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| So sánh P/B | 26.858 | 50% |
| Thu nhập thặng dư (RI) | 30.765 | 50% |
| Giá hợp lý | 28.812 |
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây