I. Phân tích sâu Kết quả Kinh doanh Q4/2025
Trong Q4/2025, HPG ghi nhận kết quả kinh doanh tích cực với doanh thu thuần đạt 46,2 nghìn tỷ đồng, tăng 33,9% so với cùng kỳ năm trước (YoY) và 26,8% so với quý trước (QoQ). Lợi nhuận sau thuế (LNST) đạt 3,9 nghìn tỷ đồng, tăng 38,4% YoY.
- Mảng thép tiếp tục là động lực chính, với doanh thu tăng 36% YoY và 28% QoQ. Lợi nhuận ròng của mảng thép tăng 39% YoY nhưng giảm nhẹ 4% QoQ. Tuy nhiên, biên lợi nhuận gộp của mảng thép giảm 2,4 điểm phần trăm xuống còn 7,2% so với quý trước. Nguyên nhân chủ yếu là do:
- Chi phí đầu vào tăng (giá quặng sắt +3% QoQ, than cốc +7% QoQ).
- Chi phí khấu hao tăng mạnh (2,9 nghìn tỷ đồng so với 2,1 nghìn tỷ đồng trong Q3/2025) do đưa Dung Quất 2 vào vận hành.
- Mức chiết khấu bán hàng cao hơn (1,1 nghìn tỷ đồng so với 300 tỷ đồng trong Q3/2025) để ưu tiên sản lượng trong giai đoạn đầu vận hành nhà máy mới.
- Giá thép tương đối ổn định trong quý.
- Mảng nông nghiệp ghi nhận doanh thu giảm 9% YoY và LNST giảm 11% YoY do giá heo hơi giảm.
- Mảng bất động sản đóng góp tích cực với lợi nhuận đạt 439 tỷ đồng, tăng 107% YoY và 12% QoQ, chủ yếu từ hoạt động bán đất khu công nghiệp.
Dưới đây là tổng quan chi tiết:
| Tỷ đồng | 4Q25 | 4Q24 | YoY | 3Q25 | QoQ |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 46.176 | 34.491 | 33,9% | 36.407 | 26,8% |
| Lợi nhuận gộp | 6.397 | 4.365 | 46,5% | 6.087 | 5,1% |
| Lợi nhuận hoạt động | 5.530 | 4.816 | 14,8% | 4.938 | 12,0% |
| EBIT | 5.837 | 3.849 | 51,6% | 5.441 | 7,3% |
| EBITDA | 8.717 | 5.542 | 57,3% | 7.610 | 14,6% |
| Lợi nhuận trước thuế | 4.600 | 3.287 | 40,0% | 4.628 | -0,6% |
| Lợi nhuận ròng | 3.888 | 2.810 | 38,4% | 4.012 | -3,1% |
| Lợi nhuận ròng cổ đông | 3.861 | 2.809 | 37,5% | 3.988 | -3,2% |
| (Nguồn: HPG, SSI Research) |
II. Điểm nhấn từ Bảng Cân đối Kế toán (Kết thúc năm 2025)
Kết thúc năm 2025, tổng tài sản của HPG đạt 257.922 tỷ đồng, tăng 14,9% so với cuối năm 2024. Nợ phải trả đạt 126.702 tỷ đồng, tăng 15,3% YoY. Vốn chủ sở hữu đạt 131.220 tỷ đồng, tăng 14,5% YoY. Điều này cho thấy HPG đang mở rộng quy mô hoạt động và đầu tư mạnh vào Dung Quất 2, dẫn đến tăng cả tài sản và nợ, nhưng vốn chủ sở hữu cũng tăng trưởng vững chắc.
Dưới đây là tổng quan bảng cân đối kế toán:
| Tỷ đồng | 2024 | 2025 | 2026F |
|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 224.490 | 257.922 | 313.581 |
| Tổng nợ phải trả | 109.842 | 126.702 | 169.050 |
| Vốn chủ sở hữu | 114.647 | 131.220 | 144.531 |
| Tăng trưởng Tổng tài sản | 19,5% | 14,9% | 21,6% |
| Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu | 11,5% | 14,5% | 10,1% |
| (Nguồn: HPG, SSI Research) |
III. Các Chỉ số Tài chính Cốt lõi
HPG đang bước vào chu kỳ tăng trưởng mới với các chỉ số tài chính cốt lõi cải thiện rõ rệt, đặc biệt là triển vọng cho năm 2026.
- EPS (Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu): EPS năm 2025 đạt 2.013 VND, tăng 7,10% so với năm 2024. Dự kiến năm 2026, EPS sẽ đạt 2.734 VND, tăng mạnh 35,83% YoY, phản ánh sự đóng góp toàn diện của Dung Quất 2.
- ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu): ROE năm 2025 đạt 12,62%, cải thiện so với 11,05% năm 2024. Dự phóng năm 2026, ROE tiếp tục tăng lên 15,22%, cho thấy hiệu quả sử dụng vốn của HPG ngày càng tốt hơn.
- ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản): ROA năm 2025 đạt 6,4%, dự kiến tăng lên 7,3% vào năm 2026, minh chứng cho khả năng tạo ra lợi nhuận từ tài sản của công ty.
- D/E (Nợ/VCSH – Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu): Tỷ lệ Nợ/VCSH năm 2025 là 0,70x, giảm nhẹ so với 0,72x năm 2024. Dự kiến năm 2026, tỷ lệ này sẽ tăng lên 0,96x do các khoản vay phục vụ đầu tư. Mặc dù tăng, mức này vẫn được xem là chấp nhận được trong giai đoạn đầu tư mở rộng công suất.
Dưới đây là tổng quan các chỉ số tài chính cốt lõi:
| Chỉ tiêu | 2024 | 2025 | 2026F |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 138.855 | 156.116 | 207.294 |
| Tăng trưởng DT thuần | 16,73% | 12,43% | 32,78% |
| NPATMI | 12.021 | 15.450 | 20.986 |
| Tăng trưởng EPS | 59,89% | 7,10% | 35,83% |
| Nợ/VCSH (x) | 0,72 | 0,70 | 0,96 |
| ROE | 11,05% | 12,62% | 15,22% |
| ROA | 5,8% | 6,4% | 7,3% |
| P/E (x) | 14,18 | 14,06 | 10,35 |
| (Nguồn: HPG, SSI Research) |
Tóm tắt 3 điểm nhấn chính:
- HPG ghi nhận kết quả kinh doanh Q4/2025 tích cực với doanh thu thuần và LNST tăng trưởng mạnh YoY, chủ yếu nhờ mảng thép; tuy nhiên, mảng thép đối mặt áp lực giảm biên lợi nhuận QoQ do chi phí đầu vào và khấu hao tăng cao cùng chính sách chiết khấu để ưu tiên sản lượng.
- Năm 2026 được kỳ vọng sẽ là năm bản lề với Dung Quất 2 đi vào vận hành toàn bộ và các biện pháp bảo hộ thương mại giúp HPG tối ưu công suất, thúc đẩy doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng mạnh mẽ, dự phóng lần lượt là +33% và +35% YoY.
- Các chỉ số tài chính cốt lõi (EPS, ROE, ROA) được dự báo sẽ cải thiện đáng kể trong năm 2026, cùng với định giá P/E dự phóng 2026 ở mức 10,4x hấp dẫn, cho thấy tiềm năng tăng trưởng và giá trị đầu tư dài hạn của HPG.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây