Phân tích sâu Kết quả kinh doanh Quý 4 và cả năm 2025
Quý 4/2025:
HDG đã ghi nhận một quý 4 tương đối tích cực, với doanh thu thuần đạt 885 tỷ đồng, tăng trưởng +18% so với cùng kỳ năm trước (YoY) và +24% so với quý trước (QoQ). Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ (LNST-CĐM) cũng phục hồi mạnh mẽ, đạt 284 tỷ đồng, so với khoản lỗ ròng trong quý 4/2024.
Cơ cấu doanh thu cho thấy sự phụ thuộc lớn vào mảng năng lượng:
- Mảng năng lượng là động lực chính, đạt 730 tỷ đồng doanh thu (+16%YoY, +26%QoQ), nhờ sản lượng điện đạt 627 triệu Kwh (+12%YoY), đặc biệt là thủy điện hưởng lợi từ pha La Nina.
- Bất động sản thương mại (khách sạn IBIS, tòa nhà Airport) đóng góp 112 tỷ đồng (+5%YoY), duy trì sự ổn định.
- Bất động sản dân dụng khá khiêm tốn với 23 tỷ đồng từ việc ghi nhận thêm 01 sản phẩm tại Charm Villa giai đoạn 3, thấp hơn kỳ vọng do ảnh hưởng từ lãi suất tăng.
Lợi nhuận gộp đạt 608 tỷ đồng (+10%YoY) với tỷ suất lợi nhuận gộp (GPM) cao, đạt 69%. Biên lợi nhuận mảng điện tiếp tục được cải thiện lên 77%.
Mặc dù chi phí tài chính tăng lên 127 tỷ đồng (+90%YoY), tuy nhiên, việc giảm gánh nặng trích lập dự phòng từ dự án Hồng Phong 4 (HP4) xuống 53 tỷ đồng (so với ~500 tỷ đồng trong quý 4/2024) đã giúp HDG ghi nhận tăng trưởng lợi nhuận tích cực.
Bảng 1: KQKD 4Q-FY25 của HDG (tỷ đồng)
| Chỉ tiêu (tỷ đồng) | 4Q-FY25 | 3Q-FY25 | +/- (qoq) | 4Q-FY24 | +/- (yoy) |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 886 | 713 | 24% | 753 | 18% |
| Lợi nhuận gộp | 608 | 495 | 23% | 553 | 10% |
| LNST-CĐM | 349 | 285 | 22% | -75 | -568% |
| EBIT | 520 | 424 | 23% | 234 | 122% |
| Tỷ suất EBIT | 58% | 59% | -1 pps | 31% | 27 pps |
Nguồn: HDG, CTCK Rồng Việt
Cả năm 2025:
HDG đã hoàn thành năm 2025 với doanh thu thuần đạt 2.787 tỷ đồng (+3%YoY), chủ yếu nhờ năng lượng.
LNST-CĐM cả năm 2025 đạt 770 tỷ đồng (+103%YoY), phản ánh sự hồi phục mạnh mẽ so với năm trước, dù vẫn thấp hơn ước tính ban đầu do thiếu hụt doanh thu từ BĐS dân dụng. Điều này phần lớn nhờ vào việc giảm trích lập dự phòng HP4 như đã đề cập.
Bảng 2: KQKD cả năm 2025 (tỷ đồng)
| Chỉ tiêu (tỷ đồng) | FY2025 | FY2024 | Tăng trưởng (%) |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.787 | 2.718 | 3% |
| Lãi gộp | 1.746 | 1.591 | 10% |
| Lợi nhuận trước thuế | 1.074 | 597 | 80% |
| Lợi nhuận sau thuế | 770 | 348 | 121% |
Nguồn: HDG, CTCK Rồng Việt
Bảng Cân đối Kế toán năm 2025
Tính đến cuối năm 2025, tổng tài sản của HDG đạt 14.686 tỷ đồng, tăng 8% so với cuối năm 2024.
- Tiền và các khoản tương đương tiền giảm từ 332 tỷ đồng (FY24) xuống 266 tỷ đồng (FY25).
- Khoản phải thu tăng nhẹ từ 1.267 tỷ đồng (FY24) lên 1.396 tỷ đồng (FY25).
- Hàng tồn kho giảm từ 857 tỷ đồng (FY24) xuống 769 tỷ đồng (FY25), có thể phản ánh việc bán hàng từ dự án Charm Villa giai đoạn 3 hoặc kiểm soát hàng tồn kho hiệu quả hơn.
- Tổng nợ của doanh nghiệp giảm nhẹ từ 6.473 tỷ đồng (FY24) xuống 6.288 tỷ đồng (FY25), trong đó vay và nợ dài hạn giảm đáng kể từ 4.253 tỷ xuống 4.018 tỷ đồng.
- Vốn chủ sở hữu tăng từ 3.738 tỷ đồng (FY24) lên 4.074 tỷ đồng (FY25), chủ yếu nhờ lợi nhuận giữ lại tăng thêm.
Bảng 3: Một số chỉ tiêu Bảng Cân đối Kế toán (tỷ đồng)
| Chỉ tiêu | FY2025 | FY2024 | Thay đổi (%) |
|---|---|---|---|
| TỔNG TÀI SẢN | 14.686 | 13.849 | +8% |
| Tiền | 266 | 332 | -20% |
| Các khoản phải thu | 1.396 | 1.267 | +10% |
| Tồn kho | 769 | 857 | -10% |
| TỔNG NỢ | 6.288 | 6.473 | -3% |
| Vay và nợ ngắn hạn | 681 | 631 | +8% |
| Vay và nợ dài hạn | 4.018 | 4.253 | -5% |
| Vốn chủ sở hữu | 4.074 | 3.738 | +9% |
Nguồn: HDG, CTCK Rồng Việt
Các chỉ số tài chính cốt lõi (ROA, ROE, EPS, D/E)
Các chỉ số tài chính của HDG cho năm 2025 cho thấy sự cải thiện đáng kể về hiệu quả hoạt động và sinh lời:
- ROA (Return on Assets): Tăng mạnh từ 3,4% (FY24) lên 7,3% (FY25). Điều này cho thấy HDG đã sử dụng tài sản hiệu quả hơn nhiều trong việc tạo ra lợi nhuận.
- ROE (Return on Equity): Tăng từ 5,7% (FY24) lên 11,2% (FY25). Mức tăng trưởng ROE ấn tượng này phản ánh sự cải thiện rõ rệt trong khả năng tạo lợi nhuận cho cổ đông.
- EPS (Earnings Per Share): Tăng từ 1.036 đồng/cổ phiếu (FY24) lên 2.082 đồng/cổ phiếu (FY25), tăng trưởng gần gấp đôi. Đây là một tín hiệu rất tích cực cho các nhà đầu tư.
- D/E (Debt-to-Equity – Tổng nợ/Vốn CSH): Giảm từ 80% (FY24) xuống 68% (FY25). Tỷ lệ này cho thấy HDG đã giảm phụ thuộc vào nợ và củng cố cấu trúc vốn.
Bảng 4: Các chỉ số tài chính cốt lõi
| Chỉ tiêu | FY2025 | FY2024 | Thay đổi (%) |
|---|---|---|---|
| ROA (%) | 7,3% | 3,4% | +3,9 pps |
| ROE (%) | 11,2% | 5,7% | +5,5 pps |
| EPS (đồng/cp) | 2.082 | 1.036 | +101% |
| D/E (Tổng nợ/Vốn CSH) | 68% | 80% | -12 pps |
Nguồn: HDG, CTCK Rồng Việt
Tóm tắt 3 điểm nhấn quan trọng:
- Động lực từ Năng lượng & Phục hồi lợi nhuận: Mảng năng lượng tiếp tục là trụ cột vững chắc, mang lại dòng tiền và lợi nhuận ổn định, với GPM cao. Sự giảm đáng kể khoản trích lập dự phòng từ dự án HP4 trong quý 4/2025 là yếu tố then chốt giúp LNST-CĐM cả năm 2025 hồi phục mạnh mẽ (+103%YoY), đưa các chỉ số sinh lời (ROA, ROE, EPS) tăng trưởng ấn tượng.
- Bất động sản dân dụng còn chậm, nhưng có tiềm năng từ Charm Villa 03: Mặc dù mảng BĐS dân dụng vẫn còn gặp khó khăn do thị trường và lãi suất, việc ghi nhận doanh thu từ Charm Villa giai đoạn 3 (dù khiêm tốn) và dự kiến mở bán thêm ~25 sản phẩm thấp tầng trong năm 2026 mang lại kỳ vọng tăng trưởng trong tương lai. Các dự án pháp lý khác cũng đang được đẩy nhanh tiến độ.
- Cấu trúc tài chính cải thiện: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) giảm cho thấy HDG đang củng cố sức khỏe tài chính, giảm bớt rủi ro đòn bẩy. Điều này, cùng với hiệu quả hoạt động được cải thiện, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong các giai đoạn tới.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây