Phân tích sâu KQKD Q4-FY25 của Ngân hàng ACB (HSX: ACB)
1. Kết quả kinh doanh Q4-FY25
Kết quả kinh doanh quý 4 năm 2025 của ACB cho thấy một bức tranh có phần trái ngược, với lợi nhuận trước thuế giảm mạnh nhưng chất lượng tài sản được củng cố đáng kể.
| Chỉ tiêu (tỷ đồng) | Q4-FY25 | Q4-FY24 | +/- (YoY) |
|---|---|---|---|
| Tổng thu nhập hoạt động | 8.206 | 8.558 | -4,1% |
| LN trước chi phí DPRR | 5.424 | 5.819 | -6,8% |
| Chi phí DPRR | -1.957 | -148 | +1225% |
| LNTT | 3.467 | 5.671 | -38,9% |
| LNST-CĐCTM | 2.785 | 4.545 | -38,7% |
- Lợi nhuận giảm mạnh: Lợi nhuận trước thuế (LNTT) của ACB trong Q4-FY25 đạt 3.467 tỷ đồng, giảm mạnh 38,9% so với cùng kỳ năm trước. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ (LNST-CĐCTM) cũng chứng kiến mức giảm tương tự 38,7%, đạt 2.785 tỷ đồng.
- Nguyên nhân chính: Sự sụt giảm lợi nhuận này chủ yếu do chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng đột biến 1225% YoY, lên tới 1.957 tỷ đồng. Theo ACB, đây là một động thái chủ động nhằm gia tăng chất lượng tài sản lên mức tốt nhất trong 3 năm.
- Doanh thu: Mặc dù Tổng thu nhập hoạt động (TNHĐ) chỉ giảm nhẹ 4,1% YoY xuống 8.206 tỷ đồng và LN trước dự phòng giảm 6,8% YoY, việc trích lập dự phòng mạnh mẽ đã ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận cuối cùng. Thu nhập lãi thuần chỉ tăng nhẹ 0,2% YoY đạt 7.093 tỷ đồng, trong khi thu nhập ngoài lãi giảm 24,7% YoY.
- Chất lượng tài sản: Động thái trích lập dự phòng mạnh mẽ đã giúp tỷ lệ nợ xấu (NPL) giảm xuống 0,97% (từ 1,09% trong Q3-FY25) và tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) đạt 114% (từ 84% trong Q3-FY25).
2. Bảng cân đối kế toán & Các chỉ số tài chính cốt lõi (FY2025 vs FY2024)
Bảng cân đối kế toán
| Chỉ tiêu (tỷ đồng) | FY2025A | FY2024A | Tăng trưởng YoY |
|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 1.025.850 | 864.006 | +18,7% |
| Tổng nợ phải trả | 931.330 | 780.544 | +19,3% |
| Vốn chủ sở hữu | 94.520 | 83.462 | +13,2% |
Tính đến cuối FY2025, Tổng tài sản của ACB đạt 1.025.850 tỷ đồng, tăng 18,7% so với FY2024, cho thấy sự mở rộng quy mô hoạt động. Tổng nợ phải trả cũng tăng 19,3%, đạt 931.330 tỷ đồng, trong khi Vốn chủ sở hữu tăng 13,2%, đạt 94.520 tỷ đồng.
Các chỉ số tài chính cốt lõi
| Chỉ số | FY2025A | FY2024A | +/- (YoY) |
|---|---|---|---|
| NIM (%) | 2,9 | 3,6 | -0,7 ppts |
| CIR (%) | 32,3 | 32,5 | -0,2 ppts |
| NPL (%) | 1,0 | 1,5 | -0,5 ppts |
| LLR (%) | 114,3 | 77,9 | +36,4 ppts |
| ROAA (%) | 1,7 | 2,1 | -0,4 ppts |
| ROAE (%) | 18,9 | 21,7 | -2,8 ppts |
| EPS (VNĐ) | 3.022 | 3.104 | -2,6% |
| D/E (Lần) * | 9,85 | 9,35 | +0,5 lần |
-
(D/E được tính toán từ Tổng nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu)
-
NIM: Biên lãi thuần (NIM) cả năm 2025 ở mức 2,9%, giảm 0,7 điểm phần trăm so với năm 2024 (3,6%).
-
CIR: Tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng thu nhập hoạt động (CIR) duy trì ổn định ở mức 32,3% (2024: 32,5%), cho thấy khả năng kiểm soát chi phí tốt của ngân hàng.
-
NPL & LLR: Chất lượng tài sản tiếp tục là điểm sáng với tỷ lệ nợ xấu (NPL) giảm xuống 1,0% (từ 1,5% năm 2024), đồng thời tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) tăng mạnh lên 114,3% (từ 77,9%), cho thấy ACB đã chủ động tăng cường bộ đệm dự phòng.
-
ROAA, ROAE, EPS: Do ảnh hưởng từ việc trích lập dự phòng, các chỉ số hiệu quả sinh lời như ROAA và ROAE năm 2025 lần lượt giảm xuống 1,7% (từ 2,1%) và 18,9% (từ 21,7%). Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) cũng giảm 2,6% đạt 3.022 VNĐ/cp.
-
D/E: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity) của ACB tăng nhẹ từ 9,35 lần năm 2024 lên 9,85 lần vào năm 2025, phản ánh sự mở rộng của tổng nợ đi kèm với tăng trưởng tài sản.
3. Triển vọng Q1-FY26 và 2026
Mặc dù KQKD Q4-FY25 ghi nhận sự sụt giảm, triển vọng cho Q1-FY26 và cả năm 2026 lại khá tích cực theo đánh giá của Rồng Việt Securities:
- Sơ bộ KQKD Q1-FY26 cho thấy LNTT đạt gần 5.400 tỷ đồng (+17% YoY), hoàn thành 24% kế hoạch năm, cho thấy sự phục hồi mạnh mẽ sau giai đoạn trích lập dự phòng.
- Các dự phóng cho năm 2026 cho thấy tăng trưởng tín dụng chậm lại nhưng NIM cải thiện (+20 bps YoY), giúp TN lãi thuần tăng trưởng 24% YoY. LNTT dự kiến lấy lại đà tăng trưởng cao 24% YoY, sau hai năm tích lũy nền tảng.
- Chất lượng tài sản tiếp tục được kiểm soát với NPL dưới 1%.
Tóm tắt những điểm nhấn quan trọng:
- LNTT Q4-FY25 giảm mạnh gần 39% YoY do trích lập dự phòng đột biến, nhưng đây là động thái chủ động nhằm củng cố chất lượng tài sản, đưa NPL xuống 0,97% và LLR lên 114%.
- Các chỉ số hiệu quả sinh lời (ROAA, ROAE, EPS) giảm nhẹ trong năm 2025 do áp lực dự phòng, tuy nhiên khả năng kiểm soát chi phí (CIR 32,3%) và mức độ an toàn vốn vẫn được duy trì tốt.
- Triển vọng Q1-FY26 và cả năm 2026 được dự báo tích cực với sự phục hồi lợi nhuận và cải thiện NIM, cho thấy ACB đang lấy lại đà tăng trưởng sau giai đoạn củng cố chất lượng tài sản.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây