ACB: Củng cố Chất lượng Tài sản, Đặt nền móng Tăng trưởng 2026 sau một năm 2025 nhiều biến động
1. Phân tích Kết quả Kinh doanh (P&L)
Năm 2025, Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) ghi nhận thu nhập từ hoạt động kinh doanh (TOI) đạt 33,8 nghìn tỷ đồng, tăng nhẹ 0,8% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, lợi nhuận trước thuế (LNTT) lại giảm 7,0% xuống còn 19,5 nghìn tỷ đồng, lần lượt hoàn thành 97% và 87% dự báo cả năm của Vietcap. Đáng chú ý, KQKD quý 4/2025 yếu hơn dự kiến với TOI giảm 2,1% QoQ và LNTT giảm mạnh 35,6% QoQ.
Điểm nhấn chính trong kết quả này là sự gia tăng đột biến của chi phí trích lập dự phòng, tăng 107,6% so với năm 2024 và tăng tới 1225,0% so với quý 3/2025. Khoản chi phí này được ACB chủ động sử dụng để cải thiện chất lượng bảng cân đối kế toán, đưa tỷ lệ nợ xấu xuống dưới 1% và nâng tỷ lệ bao phủ nợ (LLR) lên mức 114%.
Cụ thể các cấu phần:
- Thu nhập lãi ròng (LNR): Giảm nhẹ 3,2% YoY, đạt 26.906 tỷ đồng. Trong quý 4, LNR gần như đi ngang (+0,2% QoQ).
- Thu nhập ngoài lãi (NOII): Đạt mức tăng trưởng ấn tượng 20,5% YoY, lên 6.892 tỷ đồng. Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ thu nhập hoạt động kinh doanh (+138% YoY), được hỗ trợ bởi ACBS và thu nhập ngoại hối. Tuy nhiên, quý 4 ghi nhận sự sụt giảm 24,7% QoQ của NOII.
- Chi phí hoạt động (OPEX): Duy trì ổn định với mức tăng nhẹ 0,2% YoY, cho thấy ACB kiểm soát tốt chi phí vận hành.
Bảng 1: Kết quả Kinh doanh ACB 2025
| Chỉ tiêu | 2024 (Tỷ đồng) | 2025 (Tỷ đồng) | YoY (%) | Q4 2024 (Tỷ đồng) | Q4 2025 (Tỷ đồng) | QoQ (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi ròng | 27.795 | 26.906 | -3,2% | 7.080 | 7.093 | 0,2% |
| Thu nhập ngoài lãi | 5.720 | 6.892 | 20,5% | 1.478 | 1.113 | -24,7% |
| TOI | 33.515 | 33.798 | 0,8% | 8.558 | 8.206 | -4,1% |
| Chi phí HĐKD | (10.903) | (10.924) | 0,2% | (2.739) | (2.782) | 1,6% |
| LN từ HĐKD trước dự phòng | 22.612 | 22.874 | 1,2% | 5.819 | 5.424 | -6,8% |
| Chi phí dự phòng | (1.606) | (3.335) | 107,6% | (148) | (1.957) | 1225,0% |
| LNTT | 21.006 | 19.539 | -7,0% | 5.671 | 3.467 | -38,9% |
Nguồn: Vietcap
2. Phân tích Bảng Cân đối Kế toán & Hoạt động
Tăng trưởng Tín dụng & Huy động:
- Tăng trưởng tín dụng: Đạt 18,5% YoY trong năm 2025, thấp hơn nhẹ so với mức tăng trưởng toàn hệ thống (19,0%). Tuy nhiên, tăng trưởng tín dụng chững lại đáng kể trong quý 4/2025, chỉ đạt 2,9% QoQ, do yếu tố thanh khoản và hạn mức tín dụng. Đáng chú ý, ACB đã đầu tư 1,5 nghìn tỷ đồng vào trái phiếu doanh nghiệp trong quý 4. Cơ cấu cho vay: cho vay doanh nghiệp tăng 25,5% (đặc biệt FDI), cho vay bán lẻ tăng 12,9% (trong đó cho vay mua nhà tăng 23%).
- Tăng trưởng huy động: Đạt 8,9% YoY, thấp hơn mức tăng trưởng tín dụng, nhưng tổng nguồn vốn (bao gồm giấy tờ có giá) tăng 12,4%. Tỷ lệ cho vay/huy động (LDR) duy trì ở mức 79%, thấp hơn mức trần 85%, cho thấy thanh khoản dồi dào.
Chất lượng Tài sản:
Đây là điểm sáng rõ nét nhất trong báo cáo, thể hiện nỗ lực của ACB trong việc củng cố nền tảng.
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Đã giảm đáng kể xuống 0,97% vào cuối quý 4/2025 (-52 điểm cơ bản YoY; -12 điểm cơ bản QoQ), nhờ vào chi phí dự phòng cao và hoạt động xóa nợ tích cực (0,37% năm 2025 so với 0,04% năm 2024).
- Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR): Tăng lên mức 114% (+36 điểm % YoY; +30 điểm % QoQ), khẳng định khả năng đệm mạnh mẽ cho các rủi ro tín dụng tiềm ẩn.
- Nợ nhóm 2/khoản vay gộp: Giảm xuống 0,37% (-12 điểm cơ bản YoY/QoQ).
Hiệu quả Hoạt động:
- NIM (Biên lãi ròng): Giảm 69 điểm cơ bản YoY xuống 2,90% trong năm 2025. Tuy nhiên, trong quý 4/2025, NIM đạt 2,94%, đi ngang QoQ. ACB kỳ vọng NIM sẽ cải thiện từ năm 2026.
- CASA (Tiền gửi không kỳ hạn): Tỷ lệ CASA đạt 23,0% vào cuối quý 4/2025, giảm 51 điểm cơ bản YoY nhưng ổn định QoQ.
Bảng 2: Các Chỉ số Hoạt động và Chất lượng Tài sản
| Chỉ tiêu | 2024 | 2025 | Biến động | Q4 2024 | Q4 2025 | Biến động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng cho vay (%) | 19,1% | 18,5% | -0,6 điểm % | 4,6% | 2,9% | -1,7 điểm % |
| Tăng trưởng huy động (%) | 11,3% | 8,9% | -2,4 điểm % | 4,9% | 2,5% | -2,4 điểm % |
| NIM (%) | 3,59% | 2,90% | -69 điểm cb | 3,51% | 2,94% | -57 điểm cb |
| Lợi suất tài sản sinh lãi (%) | 6,57% | 6,34% | -23 điểm cb | 6,71% | 6,65% | -6 điểm cb |
| Chi phí huy động (%) | 3,36% | 3,92% | 56 điểm cb | 3,61% | 4,26% | 65 điểm cb |
| Tỷ lệ CASA (%) | 23,5% | 23,0% | -51 điểm cb | 23,5% | 23,0% | -51 điểm cb |
| Nợ xấu/khoản vay gộp (%) | 1,49% | 0,97% | -52 điểm cb | 1,49% | 0,97% | -52 điểm cb |
| Nợ nhóm 2/khoản vay gộp (%) | 0,49% | 0,37% | -12 điểm cb | 0,49% | 0,37% | -12 điểm cb |
| Lãi dự thu/tài sản sinh lãi (%) | 0,58% | 0,68% | 10 điểm cb | 0,58% | 0,68% | 10 điểm cb |
| CIR (%) | 32,5% | 32,3% | -21 điểm cb | 32,0% | 33,9% | 1,9 điểm % |
Nguồn: Vietcap
3. Các Chỉ số Tài chính Cốt lõi (ROA, ROE, EPS, D/E)
Các chỉ số hiệu quả như ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản), ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) và EPS (Thu nhập trên mỗi cổ phiếu) cho năm 2025 không được cung cấp trực tiếp trong các bảng số liệu chi tiết của báo cáo này. Tuy nhiên, ban lãnh đạo ACB đã đưa ra định hướng cho năm 2026, với ROE dự kiến "Ở mức hai con số nhưng dưới 20%," ngụ ý rằng mức ROE của năm 2025 có thể nằm trong khoảng tương tự hoặc thấp hơn một chút do lợi nhuận giảm.
Đối với chỉ số D/E (Nợ/Vốn chủ sở hữu), trong bối cảnh ngân hàng, các chỉ số liên quan đến đòn bẩy thường được đánh giá qua tỷ lệ an toàn vốn (CAR) hoặc tỷ lệ cho vay/huy động (LDR). Báo cáo cho thấy LDR của ACB duy trì ở mức 79%, thấp hơn đáng kể so với mức trần 85% của NHNN, cho thấy khả năng quản lý thanh khoản và rủi ro ở mức tốt. Điều này chỉ ra rằng ACB đang sử dụng nguồn vốn một cách thận trọng và có dư địa để mở rộng hoạt động.
4. Tóm tắt các điểm nhấn quan trọng nhất
- Chất lượng tài sản được củng cố mạnh mẽ: Khoản trích lập dự phòng bất thường trong quý 4/2025, mặc dù ảnh hưởng đến lợi nhuận ngắn hạn, đã giúp ACB giảm tỷ lệ nợ xấu xuống dưới 1% và nâng tỷ lệ bao phủ nợ lên 114%. Đây là nền tảng vững chắc cho tăng trưởng bền vững và kỳ vọng chi phí dự phòng thấp hơn trong năm 2026.
- Thu nhập ngoài lãi là điểm sáng: NOII của ACB tăng trưởng ấn tượng 20,5% YoY, chủ yếu nhờ các hoạt động kinh doanh và ngoại hối, góp phần bù đắp một phần sự sụt giảm của thu nhập lãi ròng. Triển vọng 2026 cũng kỳ vọng mảng dịch vụ và đóng góp từ các công ty con sẽ tiếp tục tăng trưởng.
- Tiềm năng phục hồi lợi nhuận trong trung hạn: Mặc dù LNTT 2025 không đạt kỳ vọng, ACB duy trì tỷ lệ LDR lành mạnh (79%) và tỷ lệ CASA ổn định (23%). Ban lãnh đạo dự kiến NIM sẽ cải thiện từ năm 2026, cùng với dư địa tăng trưởng tín dụng ở phân khúc bán lẻ và cho vay dài hạn, cho thấy tiềm năng phục hồi và tăng trưởng lợi nhuận trong các năm tới.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây