Cổ phiếu MSB X-Stock | 14,000 +16%: Cập nhật KQKD Q4/2025

MSB: Đánh giá Kết quả Kinh doanh Q4/2025 và triển vọng 2026

1. Phân tích Kết quả Kinh doanh (KQKD)

MSB công bố lợi nhuận trước thuế (LNTT) Quý 4/2025 đạt 2.3 nghìn tỷ đồng, tăng 14.7% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, lũy kế cả năm 2025, LNTT chỉ đạt 7.1 nghìn tỷ đồng, tăng nhẹ 2.2% so với năm 2024, hoàn thành 88% kế hoạch và 103% dự báo của BSC.

Thu nhập và Chi phí Hoạt động:
Tổng thu nhập hoạt động (TOI) Quý 4/2025 giảm 9.6% so với cùng kỳ, đạt 3.8 nghìn tỷ đồng. Nguyên nhân chính là sự sụt giảm mạnh của thu nhập ngoài lãi (-27.9% YoY), đặc biệt từ mảng kinh doanh ngoại hối và thu nhập khác. Tuy nhiên, điểm sáng là thu nhập lãi thuần cả năm vẫn tăng trưởng 6.9%, đạt 10.9 nghìn tỷ đồng.

Về chi phí hoạt động (OPEX), MSB đã ghi nhận sự kiểm soát tốt, giảm mạnh 36.4% trong Q4/2025 và 3.1% trong cả năm 2025, cho thấy hiệu quả trong việc tối ưu hóa chi phí vận hành. Điều này giúp Lợi nhuận trước dự phòng (PPOP) Q4 tăng trưởng 11.9% YoY, dù PPOP cả năm đi ngang (-0.1%). Chi phí dự phòng cũng được tiết giảm 4.0% trong Q4 và 8.0% cả năm.

Lợi nhuận:
Nhờ vào việc cắt giảm chi phí hoạt động và chi phí dự phòng, lợi nhuận trước thuế của MSB trong Quý 4/2025 đã tăng trưởng mạnh mẽ, tuy nhiên, mức tăng trưởng này không đủ bù đắp cho những thách thức trong các quý trước, khiến lợi nhuận cả năm chỉ tăng nhẹ.

Dưới đây là bảng tổng hợp kết quả kinh doanh chi tiết:

Chỉ tiêu Q4/2025 (tỷ VND) Q4/2024 (tỷ VND) %YoY (Q4) Năm 2025 (tỷ VND) Năm 2024 (tỷ VND) %YoY (Năm)
Thu nhập lãi thuần 3,044 3,139 -3.0% 10,948 10,243 +6.9%
Thu nhập ngoài lãi 804 1,116 -27.9% 3,097 3,975 -22.1%
Tổng thu nhập hoạt động 3,848 4,255 -9.6% 14,045 14,218 -1.2%
Chi phí hoạt động (1,203) (1,891) -36.4% (5,068) (5,230) -3.1%
Chi phí dự phòng (346) (361) -4.0% (1,918) (2,084) -8.0%
Lợi nhuận trước thuế 2,298 2,003 +14.7% 7,058 6,904 +2.2%
Lợi nhuận sau thuế 1,851 1,618 +14.4% 5,629 5,519 +2.0%
Nguồn: MSB, BSC Research

2. Đánh giá Tăng trưởng và Chất lượng Tài sản

Tăng trưởng Tín dụng và Huy động:
MSB ghi nhận tăng trưởng tín dụng YTD đạt 15.62% trong Q4/2025, thấp hơn mức tăng trưởng toàn ngành. Trong khi đó, tổng huy động tăng mạnh 28.71% YTD, cho thấy khả năng thu hút tiền gửi tốt. Tỷ lệ LDR thị trường 2 (cho vay/huy động) tiếp tục giảm xuống 61.56%, cải thiện thanh khoản.


Chất lượng Tài sản (NPL, LLCR):
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) của MSB cuối Q4/2025 là 2.69%, tăng nhẹ so với 2.65% cùng kỳ năm trước. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) giảm đáng kể từ 64.38% (Q4/2024) xuống 51.64% (Q4/2025), cho thấy mức độ dự phòng cho các khoản nợ xấu đã giảm sút, có thể gây áp lực lên chất lượng tài sản trong tương lai nếu nợ xấu tiếp tục tăng.

Các chỉ số hiệu quả:
Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) của MSB đạt 36.23% trong Q4/2025, giảm so với 44.21% cùng kỳ năm trước. Sự sụt giảm CASA chủ yếu do khối bán lẻ chuyển dịch tiền gửi sang các kênh đầu tư lợi suất cao hơn.

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số liên quan đến bảng cân đối kế toán:

Chỉ số Q4/2025 Q4/2024 Thay đổi YoY
Tăng trưởng tín dụng (YTD) 15.62% 18.92% -3.3 điểm %
Tăng trưởng huy động (YTD) 28.71% 24.40% +4.31 điểm %
LDR thị trường 2 (Q) 61.56% 67.09% -5.53 điểm %
Tỷ lệ NPL (Q) 2.69% 2.65% +0.04 điểm %
LLCR (Q) 51.64% 64.38% -12.74 điểm %
Tỷ lệ CASA (Q) 36.23% 44.21% -7.98 điểm %
Nguồn: MSB, BSC Research

3. Các Chỉ số Tài chính Cốt lõi (ROAE, EPS)

Hiệu quả sinh lời (ROAA, ROAE):
Chỉ số ROAE (Return on Average Equity) của MSB trong năm 2025 đạt 14.2%, giảm so với 16.2% của năm 2024. Sự suy giảm này phản ánh mức tăng trưởng lợi nhuận thấp hơn so với tốc độ tăng trưởng vốn chủ sở hữu, cho thấy hiệu quả sử dụng vốn của ngân hàng có phần đi xuống.

Thu nhập trên cổ phiếu (EPS) và Giá trị sổ sách (BVPS):
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MSB trong năm 2025 là 1,804 VND, giảm 15.0% so với 2,123 VND của năm 2024. Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) cũng giảm nhẹ từ 14,161 VND (2024) xuống 13,605 VND (2025).

Biên lãi thuần (NIM) và Chi phí hoạt động (CIR):
Theo thông tin từ báo cáo, tỷ lệ NIM của MSB tiếp tục giảm xuống chỉ còn khoảng 3% vào cuối năm 2025, do chi phí vốn tăng đáng kể. Ban lãnh đạo MSB đặt mục tiêu duy trì NIM ở mức 3.2%-3.5% trong năm 2026.

Về CIR (Cost-to-Income Ratio), nhờ kiểm soát chi phí hoạt động hiệu quả, tổng OPEX cả năm 2025 chỉ khoảng 5 nghìn tỷ (-3% YoY), tương ứng với CIR tiếp tục giảm xuống còn 36%.

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số cốt lõi:

Chỉ số Năm 2025 Năm 2024 Thay đổi (Năm)
ROAE 14.2% 16.2% -2.0 điểm %
EPS (VND) 1,804 2,123 -15.0%
BVPS (VND) 13,605 14,161 -3.9%
NIM (Q4/2025) ~3.0% ~3.62% (ước tính) Giảm
CIR (Năm 2025) ~36.0% ~36.0% (ước tính) Ổn định/Cải thiện
Nguồn: MSB, BSC Research & Ước tính từ thông tin báo cáo

Điểm nhấn Chính

  • Lợi nhuận Quý 4 tăng trưởng ấn tượng (14.7% YoY) nhờ kiểm soát chi phí mạnh mẽ, nhưng lợi nhuận cả năm 2025 chỉ tăng nhẹ 2.2% do áp lực từ các quý trước và sự sụt giảm đáng kể của thu nhập ngoài lãi (-22.1% YoY) trong bối cảnh không còn nguồn thu đột biến.
  • Chất lượng tài sản và hiệu quả hoạt động có dấu hiệu thách thức: Tăng trưởng tín dụng thấp hơn ngành, NIM tiếp tục chịu áp lực giảm xuống khoảng 3% do chi phí vốn tăng, và tỷ lệ bao phủ nợ xấu LLCR giảm mạnh xuống 51.64%, dù tỷ lệ NPL vẫn duy trì tương đối ổn định ở 2.69%. Tỷ lệ CASA cũng giảm cho thấy sự dịch chuyển tiền gửi.
  • Triển vọng 2026 với kỳ vọng hồi phục: BSC dự báo LNTT của MSB sẽ tăng 20% trong năm 2026, nhờ kỳ vọng thu hồi nợ xấu (khoảng 3.3 nghìn tỷ đồng) và tăng trưởng tín dụng (13-15%), cùng với mục tiêu NIM được cải thiện lên 3.2%-3.5%. Khuyến nghị NẮM GIỮ với giá mục tiêu 14,000 VND/cp (upside 18%).

Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây

Các bài viết liên quan đến cổ phiếu :

  • 2026-02-25 Cổ phiếu MSB X-Stock | 14,000 +16%: Cập nhật KQKD Q4/2025
  • 2025-06-10 Cổ phiếu MSB – Mở rộng quy mô, hoàn thiện hệ sinh thái 06.2025
  • 2025-06-09 Cổ phiếu VCB Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam – Báo cáo cập nhật 1Q2025
  • 2025-05-08 Cổ phiếu MSB [X-Stock] _TP 14,000_Cập nhật ĐHCĐ 2025
  • Viết một bình luận