Phân tích Kết quả Kinh doanh (KQKD) 9T 2025 của VPB
VPB đã công bố KQKD 9 tháng đầu năm 2025 (9T 2025) với tổng thu nhập từ HĐKD (TOI) đạt 52,2 nghìn tỷ đồng (+17,1% YoY) và LNTT hợp nhất đạt 20,4 nghìn tỷ đồng (+47,1% YoY). Kết quả này vượt kỳ vọng của chúng tôi, hoàn thành lần lượt 77% TOI và 84% LNTT trong dự báo cả năm. Riêng quý 3/2025, LNTT hợp nhất đạt 9,2 nghìn tỷ đồng (+76,4% YoY; +47% QoQ), cho thấy đà tăng trưởng mạnh mẽ và khả năng phục hồi ấn tượng.
-
Động lực tăng trưởng doanh thu:
- Tăng trưởng tín dụng: Ngân hàng mẹ ghi nhận tăng trưởng tín dụng mạnh mẽ 29,2% trong 9T 2025 (trong đó cho vay tăng 30,1%). Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi nhiều ngành như thương mại bán buôn, bán lẻ, sửa chữa ô tô, bất động sản (cho vay chủ đầu tư và mua nhà), dịch vụ lưu trú, sản xuất & chế biến và tổ chức tài chính. Đặc biệt, cho vay phân khúc doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) và cho vay mua nhà lần lượt tăng 29% và 28% so với cuối năm 2024.
- Thu nhập ngoài lãi: Thu nhập ngoài lãi tăng 31,8% YoY trong 9T 2025, đặc biệt nhờ thu nhập phí mạnh mẽ (+32% YoY) và lãi từ các khoản tự doanh chứng khoán vượt trội (+1342% YoY). Khoản thu hồi nợ xấu đã xử lý cũng duy trì tích cực, tăng 30% QoQ trong Q3.
- Đóng góp từ VPBankS: Công ty Chứng khoán VPBank (VPBankS) là một điểm sáng lớn, với LNTT 9T 2025 đạt 3.260 tỷ đồng (+288% YoY) và doanh thu 5.457 tỷ đồng (+201% YoY). Dư nợ cho vay ký quỹ tăng vọt lên 26,7 nghìn tỷ đồng (+182% so với Q4/2024), được hỗ trợ bởi các gói cho vay cạnh tranh. VPBankS dự kiến sẽ đóng góp khoảng 22%-27% LNTT hợp nhất của VPB trong giai đoạn 2025-2030, vượt kỳ vọng hiện tại của chúng tôi.
- FE Credit (FEC): FEC tiếp tục đà phục hồi với LNTT 9T 2025 đạt hơn 500 tỷ đồng, gần tương đương cả năm 2024. Dư nợ cho vay của FEC giảm 14% so với cuối năm 2024 (gần như đi ngang QoQ) nhưng tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát tốt ở mức khoảng 16% (-3 điểm % QoQ).
-
Chất lượng tài sản và hiệu quả hoạt động:
- Chất lượng tài sản: Chất lượng tài sản tiếp tục cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ nợ xấu hợp nhất quý 3/2025 giảm xuống mức thấp mới trong 4 năm, còn 3,51% (-129 điểm cơ bản YoY; -46 điểm cơ bản QoQ). Tỷ lệ nợ nhóm 2/tổng dư nợ cũng giảm đáng kể xuống 3,61% (-345 điểm cơ bản YoY), dù có tăng nhẹ QoQ. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) hợp nhất quý 3/2025 đạt 55,1% (+4,4 điểm % YoY; +2,9 điểm % QoQ), cho thấy khả năng phòng ngừa rủi ro tốt.
- Hiệu quả hoạt động: Tỷ lệ chi phí/thu nhập (CIR) hợp nhất 9T 2025 duy trì ở mức thấp 24,3% (+0,7 điểm % YoY), cho thấy hiệu quả trong việc quản lý chi phí.
Các Chỉ số Tài chính Cốt lõi
- Thu nhập lãi ròng (NII): NII hợp nhất 9T 2025 đạt 41.896 tỷ đồng (+14,0% YoY). Riêng quý 3/2025, NII đạt 15.061 tỷ đồng (+15,5% YoY).
- Tăng trưởng tiền gửi: Tổng tiền gửi hợp nhất 9T 2025 tăng 20,6% so với cuối năm 2024. Tuy nhiên, tiền gửi khách hàng quý 3/2025 giảm nhẹ 2,5% QoQ.
- Tỷ lệ CASA: Tỷ lệ CASA hợp nhất vẫn ổn định ở mức 14,3% (gần như đi ngang QoQ và YoY), cho thấy khả năng thu hút tiền gửi không kỳ hạn mạnh mẽ.
- NIM (Net Interest Margin): NIM hợp nhất 9T 2025 đạt 5,40% (-67 điểm cơ bản YoY), trong khi NIM quý 3/2025 đạt 5,37% (+9 điểm cơ bản QoQ; -90 điểm cơ bản YoY). Sự cải thiện NIM QoQ được thúc đẩy bởi việc tối ưu hóa LDR và sử dụng nguồn vốn ngắn hạn cùng với sự cải thiện chất lượng tài sản.
- Lợi suất tài sản (Assets Yield): Lợi suất tài sản hợp nhất 9T 2025 đạt 9,26% (-59 điểm cơ bản YoY).
- Chi phí huy động (Cost of Funds): Chi phí huy động hợp nhất 9T 2025 đạt 4,61% (+9 điểm cơ bản YoY).
- Tỷ lệ cho vay/tổng tiền gửi (LDR): LDR hợp nhất quý 3/2025 là 82,8% (+3 điểm % QoQ).
- Nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn: Tỷ lệ này là 26,5% (+1 điểm % QoQ), thấp hơn nhiều so với mức trần quy định 30%, cho thấy sự quản lý thanh khoản thận trọng.
- Hệ số an toàn vốn (CAR): CAR hợp nhất quý 2/2025 đạt hơn 13%, cho thấy nền tảng vốn vững chắc. Ngân hàng đang tiến tới triển khai Basel III.
Tóm tắt Điểm nhấn:
- VPB đã đạt LNTT 9T 2025 vượt kỳ vọng, được thúc đẩy bởi tăng trưởng tín dụng mạnh mẽ, thu nhập ngoài lãi đột phá (đặc biệt từ phí và tự doanh), và đóng góp tích cực từ công ty con VPBankS.
- Chất lượng tài sản tiếp tục cải thiện rõ rệt, với tỷ lệ nợ xấu giảm xuống mức thấp nhất trong 4 năm và tỷ lệ bao phủ nợ xấu tăng, cho thấy khả năng kiểm soát rủi ro hiệu quả.
- Hiệu quả hoạt động được duy trì với tỷ lệ CIR thấp, và NIM cho thấy xu hướng cải thiện theo quý, phản ánh những nỗ lực tối ưu hóa nguồn vốn và quản lý tài sản.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây