Phân tích Kết quả Kinh doanh Quý 1/2026 của VPBank: Tăng Trưởng Lợi Nhuận Ấn Tượng và Thách Thức NIM
I. Phân tích Sâu sắc Kết quả Kinh doanh (KQKD)
Trong quý 1/2026, VPBank ghi nhận tổng thu nhập hoạt động (TOI) hợp nhất đạt 19,9 nghìn tỷ đồng, tăng 26,3% so với cùng kỳ năm trước (YoY). Lợi nhuận trước thuế (LNTT) hợp nhất ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 57,9% YoY, đạt 7,9 nghìn tỷ đồng. Các kết quả này lần lượt hoàn thành 22% và 20% kế hoạch TOI và LNTT cả năm của chúng tôi.
- Thu nhập lãi ròng (NII): NII hợp nhất tăng 26,7% YoY lên 16.961 tỷ đồng, cho thấy hoạt động tín dụng cốt lõi vẫn hiệu quả, dù có áp lực về chi phí huy động.
- Thu nhập ngoài lãi (NOII): NOII hợp nhất tăng mạnh 23,8% YoY lên 2.948 tỷ đồng, chủ yếu nhờ tăng trưởng thu nhập phí thuần (+81% YoY) và thu hồi nợ xấu đã xử lý (+2% YoY).
- Chi phí hoạt động (OPEX): OPEX chỉ tăng nhẹ 6,1% YoY, giúp tỷ lệ chi phí/thu nhập (CIR) được kiểm soát tốt ở mức 21,7%, giảm 4,1 điểm phần trăm so với cùng kỳ, tiếp tục nằm trong nhóm thấp nhất trong ngành.
- Chi phí dự phòng: Chi phí dự phòng tăng 14,9% YoY lên 7.669 tỷ đồng, phản ánh sự thận trọng của ngân hàng trong bối cảnh nợ xấu có xu hướng tăng nhẹ QoQ.
Bảng 1: KQKD hợp nhất quý 1/2026 của VPB
| Tỷ đồng | Q1 2025 | Q1 2026 | YOY |
|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi ròng (NII) | 13.383 | 16.961 | 26,7% |
| Thu nhập ngoài lãi | 2.382 | 2.948 | 23,8% |
| Thu nhập từ HĐKD | 15.764 | 19.908 | 26,3% |
| Chi phí HĐKD (OPEX) | (4.072) | (4.318) | 6,1% |
| LN từ HĐKD trước dự phòng | 11.692 | 15.590 | 33,3% |
| Chi phí dự phòng | (6.677) | (7.669) | 14,9% |
| LNTT | 5.015 | 7.921 | 57,9% |
| LNST sau lợi ích CĐTS | 3.935 | 6.329 | 60,9% |
II. Các Chỉ số về Tăng trưởng và Chất lượng Tài sản
Tăng trưởng Tín dụng và Tiền gửi:
Tăng trưởng tín dụng của ngân hàng mẹ đạt 10,8% QoQ, cao gấp ba lần mức tăng trưởng của toàn hệ thống (3,2% QoQ), với mức tăng trưởng cho vay là 10,9% QoQ. Mức tăng trưởng này ghi nhận trên diện rộng ở các phân khúc doanh nghiệp, bán buôn & bán lẻ và bất động sản. Tuy nhiên, tăng trưởng tiền gửi hợp nhất chỉ đạt 8,7% YoY, chậm hơn so với mức mở rộng tín dụng.
Bảng 2: Tăng trưởng cho vay và tiền gửi hợp nhất quý 1/2026 của VPB
| Q1 2025 | Q1 2026 | YOY | |
|---|---|---|---|
| Tăng trưởng cho vay ** | 4,6% | 10,3% | 5,7 điểm % |
| Tăng trưởng tiền gửi ** | 13,7% | 8,7% | -5,0 điểm % |
Chất lượng Tài sản:
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) hợp nhất đã giảm đáng kể 116 điểm cơ bản YoY xuống còn 3,58%, mặc dù có tăng nhẹ 25 điểm cơ bản QoQ. Tỷ lệ nợ nhóm 2 cũng cải thiện 120 điểm cơ bản YoY xuống 3,11%. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) đạt 52,4%, tăng 5 điểm phần trăm YoY.
Bảng 3: Chỉ số Chất lượng tài sản hợp nhất quý 1/2026 của VPB
| Q1 2025 | Q1 2026 | YOY | |
|---|---|---|---|
| Nợ xấu/Tổng dư nợ | 4,74% | 3,58% | -116 điểm cơ bản |
| Nợ Nhóm 2/Tổng dư nợ | 4,30% | 3,11% | -120 điểm cơ bản |
| Lãi dự thu/tài sản sinh lãi | 0,96% | 1,35% | 39 điểm cơ bản |
Thanh khoản và Vốn:
Các chỉ số thanh khoản của VPBank vẫn lành mạnh: Tỷ lệ cho vay/tiền gửi (LDR) hợp nhất là 82,7% (-10 điểm cơ bản QoQ). Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn là 28,3% (+80 điểm cơ bản QoQ), dưới mức trần quy định 30%. CAR hợp nhất đạt hơn 14%, cho thấy sự vững chắc về vốn.
III. Các Chỉ số Tài chính Cốt lõi (Và các chỉ số khác có sẵn)
Các chỉ số cốt lõi như ROA, ROE, EPS, D/E không được cung cấp trực tiếp trong báo cáo. Tuy nhiên, các chỉ số quan trọng khác liên quan đến hiệu quả hoạt động và cấu trúc vốn đã được đề cập.
- Biên lãi ròng (NIM): NIM hợp nhất giảm 46 điểm cơ bản YoY xuống 5,27% và cũng giảm 35 điểm cơ bản QoQ, thấp hơn dự báo cả năm 5,69% của chúng tôi. Áp lực này chủ yếu đến từ chi phí huy động tăng cao hơn mức cải thiện của lợi suất tài sản sinh lãi.
- Tỷ lệ CASA: Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) hợp nhất duy trì ổn định ở mức 13,9% (không đổi YoY), cho thấy khả năng thu hút vốn giá rẻ ổn định của ngân hàng.
- Chi phí huy động: Chi phí huy động hợp nhất tăng 90 điểm cơ bản YoY lên 5,39%, phản ánh áp lực lãi suất trên thị trường.
Bảng 4: Các chỉ số tài chính hợp nhất quý 1/2026 của VPB
| Q1 2025 | Q1 2026 | YOY | |
|---|---|---|---|
| NIM | 5,73% | 5,27% | -46 điểm cơ bản |
| Lợi suất tài sản | 9,51% | 9,81% | 29 điểm cơ bản |
| Chi phí huy động | 4,49% | 5,39% | 90 điểm cơ bản |
| Tỷ lệ CASA * | 13,9% | 13,9% | 0,0 điểm % |
| Tỷ lệ CASA cộng tiền gửi kỳ hạn bằng ngoại tệ | 14,2% | 14,9% | 0,6 điểm % |
| Tỷ lệ chi phí/thu nhập (CIR) | 25,8% | 21,7% | -4,1 điểm % |
IV. Điểm Nhấn Từ Các Công Ty Con
- FE Credit (FEC): Lợi nhuận trước thuế của FEC đạt hơn 90 tỷ đồng trong quý 1/2026. Mặc dù còn khiêm tốn so với kế hoạch năm, ban lãnh đạo kỳ vọng lợi nhuận sẽ cải thiện trong các quý tiếp theo nhờ yếu tố mùa vụ. Dư nợ cho vay của FEC tăng 5% QoQ, nhưng tỷ lệ nợ xấu ở mức 17,7% (+2,4 điểm % QoQ).
- OPES: OPES ghi nhận LNTT đạt 261 tỷ đồng, tăng hơn 2 lần YoY, đóng góp tích cực vào lợi nhuận hợp nhất.
- VPBank Securities (VPX): VPX đạt LNTT 515 tỷ đồng (+47% YoY), chủ yếu từ hoạt động cho vay ký quỹ và tự doanh. Dư nợ cho vay ký quỹ tăng mạnh 181% YoY lên 36,3 nghìn tỷ đồng.
Tóm tắt các điểm nhấn chính:
- Lợi nhuận trước thuế hợp nhất của VPBank tăng trưởng mạnh mẽ 57,9% YoY, đạt 7,9 nghìn tỷ đồng, được hỗ trợ bởi tăng trưởng tín dụng ấn tượng ở ngân hàng mẹ (10,8% QoQ) và thu nhập ngoài lãi khởi sắc, đặc biệt từ thu nhập phí thuần.
- NIM hợp nhất tiếp tục chịu áp lực giảm 46 điểm cơ bản YoY xuống 5,27% do chi phí huy động tăng cao. Đồng thời, tỷ lệ nợ xấu hợp nhất tăng nhẹ 25 điểm cơ bản QoQ (lên 3,58%), mặc dù vẫn thấp hơn nhiều so với cùng kỳ năm trước.
- VPBank duy trì nền tảng thanh khoản và vốn lành mạnh với các chỉ số LDR, CAR trong ngưỡng an toàn. Ngân hàng cũng có kế hoạch đa dạng hóa nguồn vốn và dự kiến giải phóng khoảng 9 nghìn tỷ đồng công suất huy động từ quý 2/2026 nhờ vai trò hỗ trợ ngân hàng 0 đồng.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây