Cổ phiếu MBB Ngân hàng TMCP Quân đội – Báo cáo cập nhật 1Q2025

Phân tích sâu Kết quả kinh doanh Quý 1/2025

MBB đã ghi nhận một quý đầu năm 2025 khá ấn tượng với sự tăng trưởng đồng đều trên các mảng kinh doanh:

  • Tổng thu nhập hoạt động (TOI) của MBB đạt 15.323 tỷ VNĐ trong Q1/2025, tăng mạnh 27.5% so với cùng kỳ năm trước (YoY) (Q1/2024 đạt 12.017 tỷ VNĐ).
  • Thu nhập lãi thuần (NII) đóng góp chính với 11.692 tỷ VNĐ, tăng 29.0% YoY (Q1/2024 đạt 9.062 tỷ VNĐ). Báo cáo nhận định, dù tăng trưởng tín dụng Q1/2025 khiêm tốn (2.3% YTD), mức tăng này vẫn ấn tượng do độ trễ trong việc hạch toán lãi từ tín dụng tăng mạnh cuối năm trước.
  • Thu nhập ngoài lãi (NOII) cũng duy trì đà tăng trưởng tốt, đạt 3.631 tỷ VNĐ, tăng 22.9% YoY (Q1/2024 đạt 2.954 tỷ VNĐ). Sự tăng trưởng này đến từ nhiều nguồn như lãi từ hoạt động dịch vụ (tăng 31% YoY, chủ yếu từ phí tư vấn, thanh toán), lãi từ kinh doanh vàng, ngoại hối (tăng 17% YoY) và đặc biệt là lãi từ hoạt động khác nhờ thu hồi nợ (tăng gấp hơn 3 lần so với cùng kỳ).
  • Chi phí hoạt động đạt (3.950) tỷ VNĐ, tăng 12.4% YoY (Q1/2024 đạt (3.514) tỷ VNĐ). Tuy nhiên, nhờ TOI tăng trưởng mạnh mẽ hơn, tỷ lệ CIR (Chi phí hoạt động/TOI) đã giảm đáng kể 346bps xuống mức 25.8% (Q1/2024 là 29.2%), thấp hơn nhiều so với trung bình ngành.
  • Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng 10.3% YoY lên (2.986) tỷ VNĐ (Q1/2024 là (2.707) tỷ VNĐ).
  • Nhờ vậy, Lợi nhuận trước thuế (LNTT) của MBB đạt 8.386 tỷ VNĐ, tăng vọt 44.7% YoY (Q1/2024 đạt 5.795 tỷ VNĐ). Lợi nhuận sau thuế (LNST) cũng ghi nhận mức tăng tương tự, đạt 6.675 tỷ VNĐ, tăng 44.3% YoY (Q1/2024 đạt 4.624 tỷ VNĐ).
  • Chỉ số NIM (Biên lãi ròng) trong Q1/2025 đạt 4.36%, giảm nhẹ 30bps YoY so với Q1/2024 (4.67%). Tuy nhiên, diễn biến này vẫn được đánh giá là tích cực hơn so với xu hướng chung của toàn ngành.
  • Tỷ lệ nợ xấu (NPL) trong Q1/2025 là 1.84%, tăng 22bps QoQ và giảm 64bps YoY (Q1/2024 là 2.49%), cho thấy sự suy giảm nhẹ chất lượng tài sản do nợ nhóm 3 và nhóm 5 tăng mạnh hơn tốc độ trích lập.

Phân tích sâu Bảng cân đối kế toán (Năm 2024 so với 2023)

Bảng cân đối kế toán của MBB tiếp tục cho thấy sự tăng trưởng vững chắc:


  • Tổng tài sản của MBB đạt 1.128.801 tỷ VNĐ vào cuối năm 2024, tăng 19.5% YoY so với mức 944.954 tỷ VNĐ năm 2023.
  • Cho vay khách hàng tăng trưởng ấn tượng 27.6% YoY, đạt 765.048 tỷ VNĐ vào cuối năm 2024 (so với 599.579 tỷ VNĐ năm 2023). Mức tăng này có được một phần nhờ việc chuyển giao dư nợ chất lượng từ MBB để hỗ trợ hoạt động của MBV.
  • Tiền gửi của khách hàng cũng tăng mạnh 25.8% YoY, đạt 714.154 tỷ VNĐ (năm 2023 là 567.533 tỷ VNĐ), phản ánh khả năng huy động vốn hiệu quả của ngân hàng.
  • Tổng nợ phải trả đạt 1.011.741 tỷ VNĐ vào cuối năm 2024, tăng 19.3% YoY (năm 2023 là 848.242 tỷ VNĐ).
  • Vốn chủ sở hữu của ngân hàng tiếp tục tăng trưởng vững chắc, đạt 117.060 tỷ VNĐ vào cuối năm 2024, tăng 21.0% YoY (năm 2023 là 96.711 tỷ VNĐ).
  • Tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu (D/E) của MBB vào cuối năm 2024 là 8.64 lần (1.011.741 tỷ VNĐ / 117.060 tỷ VNĐ), giảm nhẹ so với 8.77 lần vào cuối năm 2023 (848.242 tỷ VNĐ / 96.711 tỷ VNĐ), cho thấy cấu trúc tài chính được củng cố tốt hơn.

Phân tích sâu Các chỉ số tài chính cốt lõi (Năm 2024 so với 2023)

Các chỉ số hiệu quả hoạt động chính của MBB cho thấy một bức tranh khả quan mặc dù có sự điều chỉnh nhẹ:

  • ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) đạt 2.2% vào năm 2024, giảm nhẹ so với 2.5% năm 2023, phản ánh quy mô tài sản tăng trưởng nhanh.
  • ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) đạt 21.5% vào năm 2024, giảm nhẹ so với 23.9% năm 2023, tuy nhiên vẫn là mức rất tốt so với ngành.
  • EPS (Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu) đạt 4.265 VNĐ vào năm 2024, tăng 7.6% YoY so với 3.966 VNĐ năm 2023, thể hiện khả năng tạo lợi nhuận trên mỗi cổ phần.
  • Tỷ lệ nợ xấu (NPL) cuối năm 2024 duy trì ở mức 1.6%, ổn định so với năm 2023.
  • Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) đối với nợ nhóm 3-5 đã cải thiện lên 95.2% vào cuối năm 2024 từ mức 89.3% năm 2023, cho thấy ngân hàng đã tăng cường bộ đệm dự phòng cho các khoản nợ xấu tiềm tàng.

Điểm nhấn quan trọng:

  • MBB ghi nhận kết quả kinh doanh Quý 1/2025 rất tích cực với LNTT và LNST tăng trưởng mạnh mẽ trên 44% YoY, nhờ sự tăng trưởng đồng đều của NII và NOII, cùng với việc kiểm soát chi phí hoạt động hiệu quả giúp CIR giảm sâu.
  • Sức khỏe bảng cân đối kế toán tiếp tục được củng cố với tổng tài sản, dư nợ cho vay và tiền gửi khách hàng tăng trưởng mạnh mẽ, đồng thời tỷ lệ D/E được cải thiện nhẹ.
  • Dù ROA và ROE có sự điều chỉnh nhẹ do quy mô tăng trưởng, các chỉ số này vẫn duy trì ở mức cao so với ngành, cùng với việc tỷ lệ bao phủ nợ xấu được cải thiện, cho thấy khả năng sinh lời và quản trị rủi ro tốt của MBB.

Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây

Các bài viết liên quan đến cổ phiếu :

  • 2026-04-02 Cổ phiếu F88 – Tái khẳng định mục tiêu lợi nhuận 2026; Đặt kế hoạch chào bán ra công chúng và niêm yết HOSE – Báo cáo ĐHCĐ
  • 2026-03-11 Cổ phiếu MBB X-Alpha | 32,400 +22%: Hổ mọc thêm cánh
  • 2026-03-09 Cổ phiếu MBB – Lợi nhuận vượt kỳ vọng nhờ tăng trưởng tín dụng dẫn đầu và chất lượng tài sản cải thiện mạnh – Báo cáo KQKD
  • 2026-02-26 Cổ phiếu MBB – Tăng tốc đón đầu chu kỳ mới 02.2026
  • 2026-02-25 Cổ phiếu MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội ( VN/Tăng Tỷ Trọng/TP: VND32,400) – Tăng trưởng dựa trên mở rộng tín dụng và sức mạnh hệ sinh thái
  • 2026-02-11 Cổ phiếu MBB X-Stock | 33,000 +19%: Cập nhật KQKD Q4/2025 và Định hướng 2026
  • 2026-02-09 Cổ phiếu HDB X-Stock | 32,700 +23%: Cập nhật KQKD Q4/2025
  • 2025-12-25 Cổ phiếu MBB (MUA, Giá mục tiêu: 30.000 Đồng/cp): Chất lượng tạo đà bứt phá
  • 2025-11-11 Cổ phiếu MBB X-Stock | 29,300 +24%: Cập nhật KQKD Q3/2025
  • 2025-10-31 Cổ phiếu MBB : TÍN DỤNG TĂNG, NHƯNG CẦN GIỮ CHẤT LƯỢNG TÀI SẢN [THỊ GIÁ: 24.000 ; MỤC TIÊU: 29.500 — NẮM GIỮ – Khả quan]
  • Viết một bình luận