Phân tích sâu kết quả kinh doanh
Doanh thu:
Trong quý 2 năm 2025 (2Q2025), doanh thu thuần của VHC đạt 3.192 tỷ VNĐ, đi ngang so với cùng kỳ năm trước (0% YoY). Lũy kế 6 tháng đầu năm 2025 (1H2025), doanh thu đạt 5.188 tỷ VNĐ, giảm nhẹ 3% so với cùng kỳ năm 2024. Sự ổn định này phần lớn nhờ vào sự tăng trưởng ở các thị trường chính như Mỹ và Châu Âu, lần lượt đạt 18% và 16% YoY trong 2Q2025 (Bảng 2). Ngược lại, thị trường Trung Quốc tiếp tục chứng kiến sự sụt giảm đáng kể về sản lượng (-36% YoY) và giá trị (-27% YoY), cho thấy những thách thức còn tồn tại ở thị trường này. Doanh thu cá fillet trong 2Q2025 đạt 1.785 tỷ VNĐ, tăng 4% YoY, tuy nhiên lũy kế 1H2025 lại giảm 2% YoY so với cùng kỳ. Các mảng kinh doanh khác như Collagen & Gelatin cũng ghi nhận sự sụt giảm 13% trong 1H2025, phản ánh nhu cầu yếu hơn từ các thị trường xuất khẩu chủ lực.
Lợi nhuận:
Điểm sáng nổi bật là lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ trong 2Q2025 đạt 515 tỷ VNĐ, tăng mạnh 62% so với cùng kỳ. Lũy kế 1H2025, con số này đạt 708 tỷ VNĐ, tăng 45% YoY. Đà tăng trưởng lợi nhuận chủ yếu đến từ việc cải thiện đáng kể biên lợi nhuận gộp, đạt 20% trong 2Q2025 (tăng 517bps YoY) và 19% trong 1H2025 (tăng 495bps YoY) (Bảng 1). Điều này có được nhờ chi phí thức ăn chăn nuôi thấp và việc hoàn nhập dự phòng hàng tồn kho. Chi phí tài chính cũng được kiểm soát tốt, giảm 92% trong 2Q2025 và 32% trong 1H2025. Chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp (SG&A) trong 1H2025 giảm 3% YoY, giúp biên SG&A/doanh thu duy trì ổn định ở mức 5%.
Bảng cân đối kế toán
Dựa trên dữ liệu từ báo cáo, Vĩnh Hoàn đã có sự điều chỉnh trong cấu trúc tài sản và nguồn vốn.
(Đơn vị: tỷ VNĐ)
| Khoản mục | Năm 2023 | Năm 2024 | Biến động |
|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 10,053 | 11,960 | Tăng 19% |
| Tiền và tương đương tiền | 838 | 1,173 | Tăng 40% |
| Hàng tồn kho | 2,130 | 2,367 | Tăng 11% |
| Tổng nợ phải trả | 10,602 | 11,386 | Tăng 7% |
| Nợ vay ngắn hạn | 5,049 | 5,754 | Tăng 14% |
| Nợ vay dài hạn | 3,621 | 3,639 | Đi ngang |
| Vốn chủ sở hữu | 5,343 | 5,593 | Tăng 5% |
Tổng tài sản của VHC tăng khoảng 19% từ 10.053 tỷ VNĐ (2023) lên 11.960 tỷ VNĐ (2024), với sự tăng trưởng mạnh mẽ của tiền và các khoản tương đương tiền (tăng 40%) cùng với hàng tồn kho (tăng 11%). Điều này cho thấy công ty có thanh khoản tốt và đang tích trữ nguyên vật liệu.
Về nguồn vốn, tổng nợ phải trả tăng 7% lên 11.386 tỷ VNĐ (2024), chủ yếu do nợ vay ngắn hạn tăng 14% từ 5.049 tỷ VNĐ (2023) lên 5.754 tỷ VNĐ (2024). Nợ vay dài hạn duy trì ổn định. Vốn chủ sở hữu cũng tăng nhẹ 5% từ 5.343 tỷ VNĐ (2023) lên 5.593 tỷ VNĐ (2024), chủ yếu đến từ lợi nhuận giữ lại.
Các chỉ số tài chính cốt lõi
(Đơn vị: %)
| Chỉ số | Năm 2023 | Năm 2024 |
|---|---|---|
| ROA (Return on Assets) | 9 | 11 |
| ROE (Return on Equity) | 11 | 19 |
| EPS (VNĐ) | 4,914 | 5,463 |
| D/E (Debt/Equity) | 1.98x | 2.04x |
ROA (Return on Assets): Chỉ số ROA của VHC đã cải thiện từ 9% (2023) lên 11% (2024). Điều này cho thấy công ty đang sử dụng tài sản hiệu quả hơn để tạo ra lợi nhuận.
ROE (Return on Equity): ROE tăng trưởng mạnh mẽ từ 11% (2023) lên 19% (2024). Đây là một tín hiệu rất tích cực, phản ánh khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu vượt trội, chủ yếu nhờ vào hiệu quả hoạt động và tăng trưởng lợi nhuận ròng.
EPS (Earnings Per Share): Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) cũng ghi nhận sự tăng trưởng, từ 4.914 VNĐ (2023) lên 5.463 VNĐ (2024), tương ứng mức tăng khoảng 11%. Điều này củng cố thêm triển vọng tích cực về khả năng sinh lời cho cổ đông.
D/E (Debt to Equity Ratio): Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu tăng nhẹ từ 1.98x (2023) lên 2.04x (2024). Mặc dù có sự gia tăng, tỷ lệ này vẫn nằm trong mức chấp nhận được đối với một doanh nghiệp sản xuất, nhưng cần được theo dõi để đảm bảo không tạo ra rủi ro tài chính quá mức.
Tóm tắt những điểm nhấn quan trọng nhất:
- Lợi nhuận ròng tăng mạnh 62% trong 2Q2025 nhờ chi phí thức ăn chăn nuôi thấp và hoàn nhập dự phòng, cùng với việc kiểm soát tốt chi phí tài chính.
- Biên lợi nhuận gộp và các chỉ số ROA, ROE cải thiện đáng kể, cho thấy hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của VHC đang ở mức cao.
- Nhu cầu thị trường Mỹ và EU ổn định là động lực chính, giúp bù đắp phần nào sự sụt giảm mạnh mẽ ở thị trường Trung Quốc và các thị trường khác, duy trì doanh thu đi ngang trong bối cảnh chung còn nhiều thách thức.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây