Phân tích KQKD VCB Q4/2025 và Triển vọng 2026
I. Phân tích sâu Kết quả kinh doanh Q4/2025 và cả năm 2025
Trong Q4/2025, Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (VCB) ghi nhận tổng doanh thu hoạt động (TOI) đạt 19.172 tỷ đồng, tăng trưởng 8% so với cùng kỳ năm trước và 6% so với quý liền trước. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ (LNST-CĐTS) đạt 8.630 tỷ đồng, chỉ tăng nhẹ 1% so với cùng kỳ 2024, cho thấy lợi nhuận đi ngang trong quý này.
Điểm sáng đến từ biên lãi ròng (NIM) khi hồi phục 14 điểm cơ bản (bps) so với quý trước, đạt 2,67%. Đây là tín hiệu tích cực khi lợi suất sinh lời tài sản (YEA) đã bắt đầu tăng trở lại sau 9 quý giảm liên tiếp (tăng 10 bps q/q), trong khi chi phí vốn (COF) giảm 4 bps, giúp NIM cải thiện. BVSC dự báo mặt bằng lãi suất cho vay sẽ tiếp tục tăng trong năm 2026, hỗ trợ NIM.
Tuy nhiên, thu nhập ngoài lãi (NOII) ghi nhận sự sụt giảm đáng kể 22% so với cùng kỳ, xuống 3.002 tỷ đồng. Trong đó, lãi thuần từ hoạt động dịch vụ cũng giảm 6%, đạt 865 tỷ đồng. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) duy trì ở mức thấp, 39%, tốt hơn mức 40% của cùng kỳ.
Một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến LNST là chi phí dự phòng rủi ro tín dụng. Trong Q4/2025, VCB đã hoàn nhập 848 tỷ đồng chi phí dự phòng, một sự đảo chiều đáng kể so với mức trích lập 32 tỷ đồng trong Q4/2024. Điều này cho thấy chất lượng tài sản cải thiện, nhưng việc hoàn nhập cũng giúp bù đắp phần nào sự sụt giảm của NOII để giữ LNST đi ngang.
Về tăng trưởng tín dụng, cả năm 2025, VCB đạt mức tăng trưởng ấn tượng 15,5% so với đầu năm (2,6% q/q trong Q4), cao hơn mức trung bình ngành. Đáng chú ý là cho vay khách hàng cá nhân tăng 18% so với đầu năm. Các ngành nghề có tăng trưởng cao bao gồm Xây dựng (+72%) và Thương mại (+12%).
Bảng 1: Các chỉ số KQKD chính (Q4 2025 so với Q4 2024)
| Chỉ tiêu | Q4 2025 | Q4 2024* | Tăng trưởng (%) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| TOI (tỷ đồng) | 19.172 | 17.752 | +8% y/y | |
| LNST-CĐTS (tỷ đồng) | 8.630 | 8.545 | +1% y/y | Lợi nhuận đi ngang |
| NIM (%) | 2,67% | N/A | +14 bps q/q | Hồi phục |
| Chi phí dự phòng (tỷ đồng) | -848 | 32 | Hoàn nhập | So với mức trích lập trong Q4/2024 |
| NOII (tỷ đồng) | 3.002 | 3.846 | -22% y/y | Sụt giảm đáng kể |
| CIR (%) | 39% | >40% | Giảm | Thấp hơn cùng kỳ, hiệu quả hoạt động tốt |
| Tăng trưởng tín dụng (cả năm) | 15,5% ytd | N/A | N/A | Cao hơn trung bình ngành |
| *Ghi chú: Các số liệu Q4 2024 được tính toán ngược từ tỷ lệ tăng trưởng y/y của Q4 2025. |
II. Đánh giá Bảng cân đối kế toán (Cả năm 2025)
Tính đến cuối năm 2025, tổng tài sản của VCB đạt 2.441.929 tỷ đồng, tăng 17,07% so với cuối năm 2024. Trong đó, dư nợ cho vay khách hàng đạt 1.648.557 tỷ đồng, tăng 16,26%. Nguồn vốn huy động từ khách hàng cũng tăng 10,42% lên 1.672.534 tỷ đồng, cho thấy khả năng huy động vốn ổn định của ngân hàng.
Chất lượng tài sản tiếp tục được cải thiện, với tỷ lệ nợ xấu (NPL) giảm 6 bps so với quý trước, xuống 0,97% tại cuối Q4/2025. Tỷ lệ nợ nhóm 2 cũng giảm nhẹ 11 bps, xuống 0,16%. Mặc dù vậy, tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) lại giảm 28 điểm phần trăm, xuống 174%, một điểm cần lưu ý.
Bảng 2: Các chỉ số Bảng cân đối kế toán chính (2024 vs 2025)
| Chỉ tiêu (tỷ đồng) | 2024 | 2025 | Tăng trưởng (%) |
|---|---|---|---|
| Cho vay khách hàng | 1.418.016 | 1.648.557 | 16,26% |
| Tiền gửi của khách hàng | 1.514.665 | 1.672.534 | 10,42% |
| Tổng tài sản có | 2.085.874 | 2.441.929 | 17,07% |
| Vốn chủ sở hữu | 196.209 | 227.536 | 16,99% |
III. Các chỉ số tài chính cốt lõi và Định giá (Cả năm 2025)
Về hiệu quả hoạt động, ROAA của VCB giảm từ 1,72% năm 2024 xuống 1,55% năm 2025. Tương tự, ROAE cũng giảm từ 18,74% xuống 16,61% trong cùng kỳ. Thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) cũng ghi nhận sự sụt giảm từ 5.449 đồng/cổ phiếu năm 2024 xuống 4.210 đồng/cổ phiếu năm 2025, phản ánh mức lợi nhuận đi ngang trong bối cảnh tăng vốn.
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) cả năm 2025 là 1,20%, giảm nhẹ so với 1,22% năm 2024, cho thấy nỗ lực quản lý rủi ro tốt. Về chỉ số nợ/vốn chủ sở hữu (D/E), ước tính khoảng 9,73 lần vào năm 2025. Cần lưu ý rằng D/E của các ngân hàng thường rất cao do đặc thù kinh doanh (vốn huy động chủ yếu là tiền gửi khách hàng) và không thể so sánh trực tiếp với các ngành khác.
BVSC khuyến nghị OUTPERFORM đối với cổ phiếu VCB với giá mục tiêu là 86.300 đồng/cổ phiếu, cao hơn đáng kể so với giá thị trường 70.800 đồng/cổ phiếu (ngày 04/02/2026). Điều này dựa trên việc điều chỉnh P/B mục tiêu lên 2,7x (từ 2,5x trước đây) và kỳ vọng các thông tin tích cực về chính sách sẽ tác động đến tâm lý nhà đầu tư, cùng với việc điều chỉnh định giá về thời điểm đầu năm 2026.
Bảng 3: Các chỉ số tài chính cốt lõi (2024 vs 2025)
| Chỉ tiêu | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| ROAA (%) | 1,72% | 1,55% |
| ROAE (%) | 18,74% | 16,61% |
| EPS (đồng/cổ phiếu) | 5.449 | 4.210 |
| Tỷ lệ nợ xấu (NPL) | 1,22% | 1,20% |
| Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) | ~202,8%* | 174% |
| Tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu (D/E) | ~9,63 | ~9,73 |
| *Ghi chú: LLCR Q4 2024 ước tính từ biểu đồ, D/E ước tính dựa trên dữ liệu Bảng cân đối kế toán. |
Tóm tắt các điểm nhấn chính:
- NIM hồi phục tích cực và tín dụng tăng trưởng mạnh mẽ trong năm 2025, đặc biệt ở phân khúc khách hàng cá nhân.
- Chất lượng tài sản tiếp tục cải thiện với tỷ lệ nợ xấu giảm xuống dưới 1%, dù tỷ lệ bao phủ nợ xấu có sự sụt giảm.
- Lợi nhuận sau thuế Q4/2025 đi ngang chủ yếu do sự hoàn nhập chi phí dự phòng rủi ro, bù đắp phần nào cho sự sụt giảm của thu nhập ngoài lãi.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây