Phân tích sâu Kết quả kinh doanh
Trong Quý 4/2025, VCB ghi nhận lợi nhuận trước thuế (LNTT) tăng nhẹ 1,7% so với quý trước, đạt 10.887 tỷ đồng. Mức tăng này thấp hơn so với một số Ngân hàng thương mại Nhà nước khác. Tuy nhiên, lũy kế cả năm 2025, VCB đạt LNTT 44.020 tỷ đồng, tăng 4,2% so với cùng kỳ năm trước (svck). Nếu loại trừ khoản phí bancassurance trả trước ghi nhận trong năm 2024, tăng trưởng LNTT cốt lõi ước tính đạt khoảng 9% svck, cho thấy hoạt động kinh doanh cốt lõi vẫn được duy trì ổn định.
Về các cấu phần doanh thu:
- Thu nhập lãi thuần (NII): Ghi nhận mức tăng trưởng 5,9% svck, đạt 58.674 tỷ đồng trong năm 2025. Trong Quý 4/2025, NII cũng tăng trưởng ấn tượng 16,8% svck.
- Thu nhập thuần ngoài lãi (NOII): Tăng trưởng khiêm tốn 3,9% svck, đạt 13.683 tỷ đồng cả năm 2025. Tuy nhiên, trong Quý 4/2025, NOII lại giảm mạnh 22,4% svck, chủ yếu do thu nhập từ phí giảm tốc. Thu nhập từ phí thuần cả năm 2025 giảm 32% svck và giảm 6% so với quý trước trong Q4/2025, phản ánh đà tăng trưởng còn hạn chế ở các mảng thu dịch vụ.
- Tổng thu nhập hoạt động (TOI): Cả năm 2025 đạt 72.358 tỷ đồng, tăng 5,5% svck.
- Chi phí hoạt động (OPEX): Tăng 9,2% svck lên 25.152 tỷ đồng trong năm 2025. Tỷ lệ chi phí trên doanh thu (CIR) được kiểm soát ở mức 34,8% (theo thông tin từ trang 1 của báo cáo SSI, tuy bảng chi tiết không hiển thị trực tiếp năm 2025).
- Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng: Giảm 3,9% svck trong năm 2025, đạt 3.185 tỷ đồng. Điều này phản ánh sự cải thiện về chất lượng tài sản.
- NIM (Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên): Chịu áp lực trong năm 2025, đạt 2,63% (giảm so với 2,86% năm 2024). Tuy nhiên, có dấu hiệu phục hồi nhẹ 14 điểm cơ bản svck trong Q4/2025 lên 2,72%.
Dưới đây là bảng so sánh các chỉ tiêu kết quả kinh doanh chính:
| Tỷ đồng | 2025 | 2024 | % YoY (2025 vs 2024) |
|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 58.674 | 55.406 | 5,9% |
| Thu nhập thuần ngoài lãi | 13.683 | 13.173 | 3,9% |
| Tổng thu nhập hoạt động | 72.358 | 68.578 | 5,5% |
| Chi phí hoạt động | 25.152 | 23.027 | 9,2% |
| Dự phòng rủi ro tín dụng | 3.185 | 3.315 | -3,9% |
| LNTT | 44.020 | 42.236 | 4,2% |
| NIM | 2,63% | 2,86% | (Giảm 23bps) |
| Nguồn: SSI Research, VCB |
Phân tích Bảng cân đối kế toán
Tính đến 31/12/2025, bảng cân đối kế toán của VCB tiếp tục ghi nhận sự tăng trưởng ổn định và cải thiện đáng kể về chất lượng tài sản:
- Tổng tài sản: Đạt 2.441.929 tỷ đồng, tăng 17,1% svck.
- Cho vay khách hàng: Tăng trưởng tín dụng duy trì ở mức tích cực 15,3% svck, đạt 1.681.424 tỷ đồng. VCB đã dịch chuyển tích cực sang cho vay trung – dài hạn (+30% svck so với +7% cho vay ngắn hạn) giúp tối ưu hóa cơ cấu tài sản.
- Tiền gửi khách hàng: Tăng 10,5% svck, đạt 1.699.635 tỷ đồng. Trong đó, tiền gửi doanh nghiệp tăng 14% svck, củng cố nền tảng thanh khoản. Tiền gửi cá nhân chỉ tăng 7% svck do cạnh tranh lãi suất.
- Nợ xấu (NPL): Là điểm sáng nhất, giảm mạnh xuống chỉ còn 0,58% (so với 0,96% cuối năm 2024), khẳng định chất lượng tài sản dẫn đầu ngành. Nợ xấu mảng bán lẻ cải thiện xuống 0,7%.
- Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR): Đạt mức cao kỷ lục 258,8% (tăng từ 223,3% năm 2024), mang lại bộ đệm dự phòng vững chắc.
- Tỷ lệ LDR thuần: Đạt 98,9% (tăng từ 94,8% năm 2024), gần chạm ngưỡng 100% nhưng thanh khoản vẫn an toàn nhờ vị thế trong hệ thống.
Dưới đây là bảng so sánh các chỉ tiêu chính của Bảng cân đối kế toán:
| Tỷ đồng | 2025 | 2024 | % YoY (2025 vs 2024) |
|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 2.441.929 | 2.085.397 | 17,1% |
| Cho vay khách hàng | 1.681.424 | 1.458.377 | 15,3% |
| Tiền gửi khách hàng | 1.699.635 | 1.538.790 | 10,5% |
| NPL | 0,58% | 0,96% | (Giảm 39%) |
| LLCR | 258,8% | 223,3% | (Tăng 35,5%) |
| LDR thuần | 98,9% | 94,8% | (Tăng 4,1%) |
| Nguồn: SSI Research, VCB |
Phân tích các Chỉ số tài chính cốt lõi
Các chỉ số hiệu quả hoạt động cho thấy VCB vẫn duy trì nền tảng vững chắc, dù có một số biến động trong năm 2025:
- ROE (Return on Equity – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu): Giảm từ 18,4% năm 2024 xuống 16,5% năm 2025. Sự sụt giảm này phản ánh áp lực từ NIM và tăng trưởng lợi nhuận chậm lại trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều thách thức, đồng thời bị ảnh hưởng bởi việc tăng vốn. Tuy nhiên, VCB dự kiến ROE sẽ ổn định ở mức 16,6% vào năm 2026.
- ROA (Return on Assets – Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản): Theo xu hướng giảm, từ 1,7% năm 2024 xuống 1,6% năm 2025 và dự kiến giữ nguyên mức này vào năm 2026. Điều này cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản của ngân hàng duy trì ổn định nhưng không có nhiều đột phá.
- EPS (Earnings Per Share – Lãi cơ bản trên cổ phiếu): Giảm đáng kể từ 5.219 đồng năm 2024 xuống 3.629 đồng năm 2025. Nguyên nhân chính là do việc phát hành riêng lẻ làm tăng số lượng cổ phiếu lưu hành, pha loãng EPS. Tuy nhiên, VCB dự kiến EPS sẽ phục hồi lên 4.198 đồng vào năm 2026 khi lợi nhuận tăng tốc trở lại.
- D/E (Debt-to-Equity – Tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu): Tiếp tục xu hướng giảm, từ 9,49x năm 2024 xuống 9,73x năm 2025 (tính bằng Tổng nợ phải trả / Tổng vốn chủ sở hữu từ bảng cân đối kế toán). Con số này cho thấy VCB đã củng cố đáng kể cấu trúc vốn, giảm phụ thuộc vào nợ và tăng cường khả năng chống chịu tài chính.
Dưới đây là bảng so sánh các chỉ số tài chính cốt lõi:
| Chỉ số | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026F |
|---|---|---|---|---|---|
| ROE (%) | 24,2% | 21,7% | 18,4% | 16,5% | 16,6% |
| ROA (%) | 1,9% | 1,8% | 1,7% | 1,6% | 1,6% |
| EPS (VND) | 4.761 | 5.097 | 5.219 | 3.629 | 4.198 |
| D/E (x) | 12,38x | 9,92x | 9,49x | 9,73x | 9,29x* |
| Lưu ý: D/E được tính toán dựa trên dữ liệu bảng cân đối kế toán. 2026F D/E = 2,440,763,781 / 262,543,419 = 9.29x | |||||
| Nguồn: SSI Research, VCB |
Tóm tắt điểm nhấn quan trọng nhất
- Chất lượng tài sản và sức mạnh vốn: VCB tiếp tục dẫn đầu ngành với tỷ lệ NPL giảm mạnh xuống 0,58% và LLCR ở mức cao 258,8%, cùng với tỷ lệ D/E được cải thiện, khẳng định nền tảng tài chính vững chắc và khả năng quản trị rủi ro vượt trội.
- Tăng trưởng lợi nhuận phục hồi: Sau giai đoạn chững lại 2024-2025, VCB dự kiến sẽ tăng tốc trở lại với tăng trưởng LNTT đạt 15,6% trong năm 2026, nhờ động lực từ tăng trưởng tín dụng duy trì và NIM dần phục hồi.
- Tiềm năng cải thiện NIM và thu nhập phí: Mặc dù NIM chịu áp lực trong năm 2025, nhưng đã có dấu hiệu phục hồi rõ nét vào cuối Q4/2025 và dự kiến sẽ tiếp tục cải thiện trong năm 2026. Thu nhập từ phí, dù còn hạn chế, cũng được kỳ vọng tăng trưởng 13% svck vào năm 2026, đóng góp vào tăng trưởng lợi nhuận.
Hy vọng bài phân tích này mang lại cái nhìn sâu sắc về tình hình hoạt động của VCB, giúp bạn có thêm thông tin hữu ích cho các quyết định đầu tư của mình.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây