I. Phân Tích Sâu Kết Quả Kinh Doanh
A. Thu nhập Hoạt động (TOI)
Tổng thu nhập từ hoạt động kinh doanh (TOI) của STB trong năm 2025 đạt 32,0 nghìn tỷ đồng, tăng trưởng 11,8% so với cùng kỳ năm trước (YoY) và hoàn thành 104% dự báo của Vietcap. Tuy nhiên, bức tranh thu nhập lại có những điểm khác biệt giữa các cấu phần:
- Thu nhập lãi ròng (NII): Đạt 26,681 tỷ đồng, tăng 8,8% YoY. Mặc dù vậy, trong Quý 4/2025, NII lại ghi nhận mức giảm mạnh 12,2% so với Quý 3/2025 (QoQ), đạt 5,358 tỷ đồng.
- Thu nhập ngoài lãi (NOII): Tăng trưởng ấn tượng 29,7% YoY, đạt 5,376 tỷ đồng. Động lực chính đến từ "thu nhập khác", đặc biệt là khoản thu hồi nợ tăng lên 1,3 nghìn tỷ đồng từ mức 1 tỷ đồng năm trước. Riêng trong Quý 4/2025, NOII cũng tăng mạnh 77,7% QoQ, đạt 2,336 tỷ đồng.
B. Chi phí Hoạt động (OPEX)
Chi phí hoạt động của STB trong năm 2025 có xu hướng giảm, đạt 13,045 tỷ đồng, giảm 6,7% YoY. Trong Quý 4/2025, OPEX giảm mạnh tới 42,2% QoQ, chỉ còn 1,822 tỷ đồng. Nhờ vậy, tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) đã cải thiện đáng kể, từ 48,8% năm 2024 xuống 40,7% năm 2025. Đặc biệt trong Quý 4/2025, CIR giảm tới 18,8 điểm phần trăm QoQ, xuống còn 23,7%, cho thấy hiệu quả quản lý chi phí được cải thiện rõ rệt.
C. Chi phí Dự phòng và Lợi nhuận
Đây là điểm mấu chốt ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận của STB trong năm 2025:
- Chi phí dự phòng: Tăng vọt 476,6% YoY lên 11,384 tỷ đồng. Mức tăng này là nguyên nhân chính dẫn đến sự sụt giảm lợi nhuận.
- Lợi nhuận trước thuế (LNTT): Giảm 40,0% YoY xuống còn 7,628 tỷ đồng, chỉ hoàn thành 54% dự báo cả năm. Đáng báo động, trong Quý 4/2025, LNTT ghi nhận mức âm 3,360 tỷ đồng.
- Lợi nhuận sau thuế (LNST): Giảm 41,1% YoY xuống 5,939 tỷ đồng, với Q4 ghi nhận mức âm 2,752 tỷ đồng.
- Nguyên nhân: Sự tăng vọt của chi phí dự phòng trong Q4 (9,2 nghìn tỷ đồng, gấp 8 lần QoQ) phản ánh việc ngân hàng chủ động đẩy mạnh quá trình làm sạch bảng cân đối kế toán, phân loại lại các khoản nợ tồn đọng (đặc biệt là chuyển nợ từ nhóm 1 sang nhóm 5) và trích lập dự phòng bổ sung theo yêu cầu của Nghị định 86/2024 về quản lý nợ.
II. Bảng Cân Đối Kế Toán và Các Chỉ Số Cốt Lõi
A. Tăng trưởng Tín dụng và Tiền gửi
- Tăng trưởng tín dụng: Đạt 16,1% trong năm 2025 (cao hơn mức 11,7% năm 2024), dù thấp hơn mức tăng trưởng toàn hệ thống (19,0%) nhưng vẫn là một kết quả tích cực so với lịch sử tăng trưởng tín dụng khoảng 13,0% của STB trong 5 năm gần đây.
- Tăng trưởng tiền gửi khách hàng: Đạt 9,1% trong năm 2025 (thấp hơn mức 11,0% năm 2024). Tổng nguồn vốn huy động (bao gồm tiền gửi khách hàng và giấy tờ có giá) tăng 8,9%, thấp hơn tốc độ tăng trưởng tín dụng.
- Tiền gửi khách hàng Q4: Giảm 3,6% QoQ, xu hướng tương tự VIB, có thể do các quy định thuế mới áp dụng đối với hộ kinh doanh.
- Tỷ lệ CASA: Giảm từ 18,3% (2024) xuống 15,3% (2025) và duy trì mức này trong Q4/2025, giảm 3,0 điểm % YoY và 45 điểm cơ bản QoQ. Điều này cho thấy sự cạnh tranh trong huy động vốn và tác động của chi phí huy động.
B. Chất lượng Tài sản
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Tăng mạnh từ 2,40% (2024) lên 6,41% (2025), tăng 401 điểm cơ bản YoY và 366 điểm cơ bản QoQ trong Q4/2025.
- Nợ nhóm 5: Tăng thêm 18,4 nghìn tỷ đồng, chiếm 4,77% tổng dư nợ (+287 điểm cơ bản QoQ). Tuy nhiên, các nhà phân tích nhận định phần lớn sự gia tăng này đến từ việc ngân hàng chủ động phân loại lại và xử lý các khoản tồn đọng được giữ ở nhóm 1 trước đây, hơn là phát sinh nợ xấu mới.
- Tín hiệu tích cực: Tỷ lệ nợ nhóm 2 giảm từ 0,77% (2024) xuống 0,74% (2025), giảm 90 điểm cơ bản QoQ, trong khi nợ nhóm 3 và 4 ở mức thấp. Điều này cho thấy STB đã dồn phần lớn tác động của việc hạ cấp nợ tồn đọng vào Q4/2025.
- Tỷ lệ xử lý nợ: Tăng đáng kể từ 0,14% (2024) lên 0,85% (2025), cho thấy nỗ lực làm sạch bảng cân đối kế toán.
- Lãi dự thu/Tài sản sinh lãi: Giảm từ 0,73% (2024) xuống 0,63% (2025), giảm 10,0 điểm cơ bản.
C. Hiệu quả Hoạt động
- NIM (Biên lãi ròng): Giảm 42 điểm cơ bản YoY xuống 3,30% trong năm 2025. Đặc biệt trong Quý 4/2025, NIM giảm mạnh 145 điểm cơ bản QoQ và 104 điểm cơ bản YoY xuống 2,48%. Nguyên nhân chính bao gồm sự gia tăng hình thành nợ xấu và chi phí huy động tăng cao trong bối cảnh chu kỳ tăng lãi suất.
- Lợi suất tài sản sinh lãi: Giảm 45 điểm cơ bản YoY xuống 7,12%, và giảm 77 điểm cơ bản QoQ xuống 6,51% trong Q4.
- Chi phí huy động: Giảm nhẹ 16 điểm cơ bản YoY xuống 4,14% trong năm 2025. Tuy nhiên, trong Q4/2025, chi phí huy động lại tăng 43 điểm cơ bản QoQ lên 4,40%.
D. Các Chỉ số Tài chính Cốt lõi (ROA, ROE, EPS, D/E)
Báo cáo cung cấp không trực tiếp liệt kê các chỉ số ROA, ROE, EPS và D/E. Tuy nhiên, với việc lợi nhuận trước và sau thuế sụt giảm mạnh (đặc biệt là lợi nhuận âm trong Quý 4/2025), có thể khẳng định rằng các chỉ số sinh lời như ROA (Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản) và ROE (Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) của STB trong năm 2025 sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực đáng kể so với năm 2024. Tương tự, chỉ số EPS (Thu nhập trên mỗi cổ phiếu) cũng sẽ giảm tương ứng với sự sụt giảm của lợi nhuận sau thuế. Về chỉ số D/E (Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu), báo cáo không cung cấp đủ thông tin chi tiết về cơ cấu nguồn vốn để thực hiện phân tích cụ thể.
III. Tóm tắt những điểm nhấn quan trọng nhất
- Lợi nhuận trước thuế của STB trong năm 2025 sụt giảm mạnh 40% YoY, với Quý 4 ghi nhận mức lỗ kỷ lục, chủ yếu do chi phí dự phòng tăng vọt 476,6% YoY để xử lý các khoản nợ tồn đọng và phân loại lại nợ xấu theo Nghị định 86/2024.
- Chất lượng tài sản suy giảm mạnh mẽ với tỷ lệ nợ xấu (NPL) tăng từ 2,40% lên 6,41% vào cuối năm 2025. Tuy nhiên, diễn biến này chủ yếu phản ánh nỗ lực của ngân hàng trong việc "làm sạch" bảng cân đối kế toán bằng cách chuyển các khoản nợ cũ từ nhóm 1 sang nhóm 5, thay vì phát sinh nợ xấu mới trên diện rộng.
- Mặc dù phải đối mặt với áp lực lớn trong năm 2025, đặc biệt là trong Quý 4, việc STB chủ động xử lý và trích lập dự phòng cho phần lớn các khoản tồn đọng có thể giúp giảm bớt áp lực dự phòng trong các quý tới. Tuy nhiên, tỷ lệ CASA giảm và NIM suy yếu trong Quý 4/2025 cũng là những điểm cần theo dõi sát sao.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây