Dưới đây là phân tích chi tiết kết quả kinh doanh và tình hình tài chính của CTCP Tập đoàn Masan (MSN) dựa trên báo cáo được cung cấp:
Vài nét về doanh nghiệp
MSN là tập đoàn hoạt động đa ngành trong lĩnh vực tiêu dùng và bán lẻ, bao gồm thực phẩm – thịt chế biến, khai khoáng và vật liệu công nghệ cao. Tập đoàn sở hữu các công ty thành viên và chuỗi kinh doanh lớn như WinCommerce (WCM), Masan Consumer (MCH), Masan MEATLife (MML), và Masan High-Tech Materials (MHT). Chiến lược chính của MSN là mở rộng hệ thống bán lẻ, nâng cấp sản phẩm, tối ưu chuỗi cung ứng và cải thiện hiệu quả vận hành.
Cập nhật kết quả kinh doanh Q1/2025
Trong Quý 1/2025, MSN ghi nhận kết quả kinh doanh ổn định:
- Doanh thu thuần: Đạt 18.897 tỷ đồng, tăng nhẹ 0,2% so với cùng kỳ năm trước (YoY). Nếu loại trừ thoái vốn H.C. Starck, doanh thu tăng 11,1% YoY.
- Lợi nhuận sau thuế – Cổ đông thiểu số (LNST-CĐTS): Đạt 394 tỷ đồng, tăng trưởng mạnh mẽ 278,8% YoY.
Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ đóng góp tích cực của các mảng tiêu dùng như MCH, WCM, MML và PLH. Biên EBITDA của các mảng này cũng ghi nhận tăng trưởng:
- MCH: +12,0% YoY
- WCM: +45,2% YoY
- MML: +43,8% YoY
- PLH: +32,4% YoY
Bảng: Tóm tắt biến động kinh doanh Q1.2025
| Tiêu chí | 24Q1 (tỷ VNĐ) | 25Q1 (tỷ VNĐ) | % YOY |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 18.855 | 18.897 | 0,2% |
| LN Gộp | 5.255 | 6.194 | 17,9% |
| EBITDA | 3.282 | 4.003 | 22,0% |
| NPAT – pre MI | 479 | 1.546 | 222,8% |
| Biên gộp | 27,87% | 32,78% | +491 đcb |
| Biên EBITDA | 17,41% | 21,18% | +378 đcb |
(Nguồn: MSN, VCBS ước tính)
Phân tích chi tiết theo từng mảng kinh doanh:
1. Masan Consumer (MCH)
- Doanh thu thuần Q1/2025: Đạt 7.489 tỷ VNĐ, tăng 13,8% so với cùng kỳ (svck).
- Đóng góp tăng trưởng: Chủ yếu từ Gia vị (+15,9%), Đồ uống đóng chai (+8,7%), Cà phê (+39,8%), HPC (+13,0%) và thị trường quốc tế (+73,2%).
- Biên lợi nhuận gộp: Duy trì ở mức cao 46,7% (không đổi svck), cho thấy khả năng kiểm soát giá vốn và cơ cấu sản phẩm tốt.
- Biên EBITDA: Giảm nhẹ 12 điểm cơ bản (đcb) do tăng chi phí bán hàng và tiếp thị để tái đầu tư vào các thương hiệu chiến lược như Omachi, Wake-up 247, Vinacafé Special.
- LNST Pre-MI: Đạt 1.586 tỷ VNĐ, giảm 3,6% svck, chủ yếu do giảm thu nhập tài chính.
Doanh thu theo ngành hàng Q1/25:
- Gia vị: 2.677 tỷ VNĐ (+15,9%)
- Thực phẩm tiện lợi: 2.217 tỷ VNĐ (+4,0%) – Omachi tăng 20,1%
- Đồ uống: 1.212 tỷ VNĐ (+8,7%) – Wake-up 247 tăng 10,7%, Cà phê tăng 39,8%
- HPC: 461 tỷ VNĐ (+13,0%)
Biên lợi nhuận gộp theo mảng Q1/25:
- Gia vị: 45,2% (tăng 254 đcb svck)
- Thực phẩm tiện lợi: 40,8% (giảm từ 44,5%)
- Đồ uống: 49,2% (tăng nhẹ từ 48,3%)
- HPC: 41,6% (tăng từ 34,8%)
2. Chuỗi bán lẻ WinCommerce (WCM)
- Doanh thu thuần Q1/2025: Đạt 8.785 tỷ VNĐ, tăng 10,4% so với cùng kỳ.
- EBITDA Q1/2025: Đạt 362 tỷ VNĐ, tăng mạnh 45,2% YoY. Biên EBITDA đạt 4,1% (so với 3,1% trong Q1/2024).
- Lợi nhuận ròng (NPAT Pre-MI): 58 tỷ VNĐ (so với khoản lỗ 74 tỷ VNĐ cùng kỳ năm trước), đánh dấu quý có lãi thứ ba liên tiếp.
- Mở rộng mạng lưới: Mở thêm 155 cửa hàng trong Q1/2025, nâng tổng số lên 4.000.
- Tăng trưởng LFL (trên các cửa hàng hiện hữu): Trung bình 8,6% cho toàn hệ thống WinMart+, trong đó Rural+ tăng mạnh 13,5%, Urban tăng 7,7%.
- Biên lợi nhuận ròng LFL Rural+: Đạt 2,4% (so với mức âm -0,8% cùng kỳ).
Trung bình doanh thu/cửa hàng/tháng của WCM:
- Q1/2024: 0,71 tỷ VNĐ
- Q1/2025: 0,74 tỷ VNĐ
Tỷ trọng kênh bán hàng FMCG tại Việt Nam (%):
| Kênh bán hàng | 2019 | 2024 | 2026F |
| :———————- | :— | :— | :—- |
| Thành thị | | | |
| Tạp hóa truyền thống | 55 | 49 | 47 |
| Chợ truyền thống | 9 | 6 | 5 |
| Siêu thị & Đại siêu thị | 14 | 8 | 6 |
| Minimart | 14 | 11 | 10 |
| Kênh online | 5 | 6 | 6 |
| Khác | 2 | 4 | 10 |
| Nông thôn | | | |
| Tạp hóa truyền thống | 76 | 72 | 70 |
| Chợ truyền thống | 14 | 10 | 8 |
| Siêu thị & Đại siêu thị | 2 | 4 | 6 |
| Minimart | 2 | 4 | 6 |
| Kênh online | 1 | 2 | 4 |
| Khác | 5 | 4 | 6 |
(Nguồn: Kantar, VCBS tổng hợp)
Số lượng hội viên WIN (triệu người):
- T11/2022: 0,5
- T4/2023: 4,0
- T8/2023: 7,2
- T12/2023: 8,0
- T4/2024: 8,5
- T8/2024: 10,0
- T12/2024: 11,0
- Mục tiêu 2025: 30,0
(Nguồn: MSN, VCBS tổng hợp)
3. Masan MEATLife (MML)
- Doanh thu thuần Q1/2025: Đạt 2.070 tỷ VNĐ, tăng 20,4% svck.
- Doanh thu mảng thịt: Đạt 1.664 tỷ VNĐ (+22,5%), trong đó thịt tươi đạt 919 tỷ (+21,7%) và thịt chế biến đạt 745 tỷ (+25,8%).
- Doanh thu mảng nông trại: Đạt 407 tỷ đồng (+14,9%) nhờ giá heo hơi trung bình tăng 15,7% svck.
- Biên EBITDA: Tăng từ 7,2% lên 8,5% nhờ hiệu quả vận hành và đóng góp từ các sản phẩm biên cao.
- NPAT Pre-MI: Đạt 116 tỷ VNĐ, cải thiện mạnh so với khoản lỗ 47 tỷ đồng cùng kỳ năm trước.
Doanh thu theo mảng của MML (tỷ VNĐ):
| Mảng | 1Q24 | 1Q25 | % svck |
| :———— | :—- | :—- | :—– |
| Heo hơi | 304 | 280 | -8% |
| Gà thịt | 128 | 151 | 18% |
| Thịt heo | 755 | 919 | 21,7% |
| Thịt gà | 169 | 208 | 23% |
| Thịt chế biến | 592 | 745 | 25,8% |
| Tổng MML | 1.720 | 2.070 | 20,4% |
(Nguồn: MCH, VCBS tổng hợp – Lưu ý: Các số liệu lẻ trong bảng trên báo cáo gốc không khớp chính xác với tổng cộng, sử dụng số liệu tổng cộng và tỷ lệ % từ bảng "Tóm tắt biến động kinh doanh Q1.2025" và phân tích chi tiết.)
4. Masan High-Tech Materials (MHT)
- Doanh thu thuần Q1/2025: Đạt 1.393 tỷ VNĐ, giảm mạnh 54,9% so với cùng kỳ (do không còn hợp nhất H.C. Starck sau khi chuyển nhượng cuối năm 2024).
- Doanh thu LFL: Tăng 9,8% svck nhờ giá bán trung bình các kim loại chính (Bismuth, APT, Đồng) đều tăng mạnh.
- Biên EBITDA LFL: Cải thiện rõ rệt, đạt 29,6% trên cơ sở LFL (so với 3,79% tổng cộng Q1/24), tăng 680 điểm cơ bản.
- Lỗ ròng (NPAT Pre-MI): Thu hẹp còn -222 tỷ VNĐ, cải thiện 480 tỷ VNĐ svck (so với lỗ -702 tỷ VNĐ cùng kỳ năm trước).
5. Techcombank (TCB)
- Trong Q1/2025, phần lợi nhuận từ công ty liên kết TCB giảm nhẹ do lợi nhuận sau thuế của TCB giảm 7,2% YoY.
- TCB đã công bố chia cổ tức tiền mặt 10% (~1.400 tỷ), nhưng khoản này chưa được ghi nhận trong quý 1/2025.
Luận điểm đầu tư và Triển vọng:
- Ngành FMCG: Tiếp tục xu hướng cao cấp hóa. Nhu cầu thực phẩm tiện lợi cao cấp tăng mạnh (Omachi +20,1%). Sản phẩm cao cấp chiếm 56% doanh thu ngành thực phẩm tiện lợi của MCH.
- Ngành bán lẻ (WCM): Hoàn tất tái cấu trúc và bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh, ghi nhận có lãi trong 3 quý liên tiếp. Khu vực nông thôn với mô hình Rural+ hiệu quả là động lực tăng trưởng mới. WIN Membership giúp tăng hiệu quả bán hàng.
- MML & MHT: Dự kiến hưởng lợi từ giá bán tăng. Giá heo dự kiến neo cao trong năm 2025 (tăng 9,5% svck theo dự báo VCBS). Giá kim loại chiến lược như Vonfram, Đồng, Bitmut tăng mạnh do căng thẳng thương mại Mỹ-Trung.
- Thị trường bán lẻ: Duy trì đà tăng trưởng tích cực (+10,2% tháng 4/2025). Thu nhập hộ gia đình nông thôn tăng nhanh hơn đô thị (CAGR 7,4% giai đoạn 2017-2024 so với 5,5%). Người tiêu dùng chuyển dịch sang các kênh hiện đại (minimart, online).
Dự phóng của VCBS cho năm 2025:
| Mảng | Tiêu chí | 2024 (tỷ VNĐ) | 2025F (tỷ VNĐ) | +/- | Giả định |
|---|---|---|---|---|---|
| MCH | Doanh thu | 30.897 | 31.973 | 3% | CP nguyên vật liệu tăng 1,4% svck, tỷ trọng sản phẩm cao cấp tăng 3% svck. |
| EBITDA | 10.012 | 10.650 | 6% | ||
| WCM | Doanh thu | 32.961 | 38.127 | 16% | Mở mới 600 cửa hàng (chi phí đầu tư ~1 tỷ/CH). Doanh thu/CH/tháng duy trì 0,72 tỷ. |
| EBITDA | 1.298 | 1.571 | 21% | ||
| PLH | Doanh thu | 1.621 | 1.910 | 18% | Doanh số cửa hàng cải tạo tăng 13%, mở mới 30 CH. |
| EBITDA | 290 | 348 | 20% | ||
| MML | Doanh thu | 7.650 | 7.087 | -7% | Giá thịt heo trung bình tăng 9,5% svck. |
| EBITDA | 822 | 914 | 11% | ||
| MSR | Doanh thu | 14.244 | 6.267 | -56% | Giá bán kim loại tăng 8% svck, chi phí khai thác giảm 10%. (Doanh thu 2024 bao gồm HCS, 2025F không) |
| EBITDA | 1.780 | 1.405 | -21% |
(Nguồn: VCBS dự báo)
Định giá và Khuyến nghị:
VCBS khuyến nghị MUA cổ phiếu MSN với giá mục tiêu 93.208 đồng/cp, dựa trên phương pháp định giá từng phần (Sum-of-the-parts). Giá mục tiêu này tương ứng với tiềm năng tăng giá 42% so với thị giá hiện tại (65,8 đồng/cp tại ngày 05/06/2025).
Bảng: Định giá từng phần
| Đơn vị: tỷ VNĐ | Phương pháp | Giá trị VCSH | Tỷ lệ sở hữu của MSN | Đóng góp vào MSN | Mutiple 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| MCH | DCF | 147.470 | 93,7% | 138.179 | P/E = 16 |
| WCM | P/S | 38.127 | 85,4% | 32.561 | P/S = 1 |
| P/L (Phúc Long) | P/S | 1.910 | 85,0% | 1.624 | P/S = 1 |
| MML | EV/EBITDA | 4.511 | 94,8% | 4.276 | EV/EBITDA = 16 |
| MHT | EV/EBITDA | 15.439 | 94,9% | 14.651 | EV/EBITDA = 10 |
| TCB | BC VCBS | 213.768 | 19,8% | 42.326 | |
| Điều chỉnh ảnh hưởng tập đoàn | (99.551) | ||||
| Giá trị VCSH của MSN | 134.066 | ||||
| Số lượng cổ phiếu lưu hành (triệu cổ phiếu) | 1.438 | ||||
| Giá mục tiêu (VNĐ/cp) | 93.208 |
(Nguồn: VCBS định giá)
Rủi ro đầu tư:
- Rủi ro lạm phát và sức mua: Lạm phát tăng cao có thể làm giảm sức mua của người tiêu dùng, ảnh hưởng đến doanh số các mảng tiêu dùng và bán lẻ.
- Rủi ro tỷ giá: MSN có nợ vay ngoại tệ và nguyên vật liệu nhập khẩu. Biến động tỷ giá và lãi suất có thể làm tăng chi phí tài chính.
- Rủi ro nguyên vật liệu: MSN phụ thuộc vào giá nhiều loại nguyên vật liệu đầu vào (thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu thực phẩm). Nếu giá nguyên vật liệu tăng mạnh mà công ty không thể điều chỉnh giá bán kịp thời, lợi nhuận có thể suy giảm.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây