Tuyệt vời! Dựa trên báo cáo phân tích từ FPTS, chúng ta hãy cùng mổ xẻ tình hình kinh doanh và tài chính của Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng (HND), mã UPCOM: HND.
Tóm tắt chung:
FPTS hiện khuyến nghị THEO DÕI cổ phiếu HND với giá mục tiêu 13.100 VND/cp, cao hơn 9,2% so với giá đóng cửa ngày 15/07/2025. Báo cáo nhấn mạnh đến khả năng phục hồi từ năm 2026F – 2029F nhờ yếu tố thời tiết thuận lợi và nhu cầu tiêu thụ điện tăng.
Phân tích chi tiết:
1. Kết quả kinh doanh (KQKD):
-
5 tháng đầu năm 2025:
- Tiêu thụ toàn ngành điện tăng 2,8% YoY, tuy nhiên, nhiệt điện gặp khó khăn do cạnh tranh từ thủy điện và tái tạo.
- Giá Pm (giá thị trường điện cạnh tranh) giảm 18,3% YoY.
-
Năm 2024:
- Doanh thu thuần giảm 3,6% YoY, đạt 11.036 tỷ VND.
- Lợi nhuận gộp giảm 36,8% YoY, đạt 407 tỷ VND.
- EPS đạt 432 VND.
-
Quý 1/2025:
- Doanh thu thuần giảm 4,7% YoY, đạt 2.657 tỷ VND.
- Lợi nhuận gộp giảm 0,7% YoY, đạt 207 tỷ VND.
-
Kế hoạch 2025:
- Tổng doanh thu: 10.945 tỷ VND (-0,9% YoY).
- Lợi nhuận sau thuế: 251 tỷ VND (-2,7% YoY).
Bảng số liệu diễn biến KQKD giai đoạn 2024 – 2027 (Tỷ VND):
| Chỉ tiêu | 2024A | 2025F | 2026F | 2027F |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 11.036 | 9.726 | 10.451 | 12.149 |
| Lợi nhuận gộp | 407 | 383 | 705 | 877 |
| Lợi nhuận thuần HĐKD | 300 | 288 | 604 | 759 |
| Lợi nhuận sau thuế | 259 | 237 | 466 | 594 |
| EPS(VNĐ) | 844 | 432 | 770 | 893 |
| EBITDA | 831 | 840 | 1.169 | 1.331 |
Nhận xét: KQKD năm 2024 và Q1/2025 kém khả quan do cạnh tranh từ các nguồn điện khác và thời tiết không thuận lợi. Tuy nhiên, dự kiến có sự phục hồi từ 2026F.
2. Phân tích tài chính:
-
Tỷ suất sinh lời:
- Tỷ suất lợi nhuận gộp năm 2024: 3,7%.
- ROE (DuPont) năm 2024: 4,4%.
- ROA (DuPont) năm 2024: 3,5%.
-
Cơ cấu tài sản:
- Tổng tài sản năm 2024: 6.980 tỷ VND.
- Tiền và tương đương tiền: 33 tỷ VND.
- Các khoản phải thu: 2.554 tỷ VND.
-
Cơ cấu nguồn vốn:
- Nợ ngắn hạn: 1.251 tỷ VND.
- Nợ dài hạn: 6 tỷ VND.
- Vốn chủ sở hữu: 5.723 tỷ VND.
-
Lưu chuyển tiền tệ:
- Tiền từ hoạt động kinh doanh (KD) năm 2024: 982 tỷ VND.
- Tiền từ hoạt động đầu tư (ĐT) năm 2024: -28 tỷ VND.
- Tiền từ hoạt động tài chính (TC) năm 2024: -955 tỷ VND.
-
Các chỉ số đòn bẩy và thanh khoản:
- Hệ số thanh toán hiện hành năm 2024: 2,83.
- Nợ/Vốn chủ sở hữu năm 2024: 0,22.
Bảng số liệu một số chỉ số tài chính (2024A – 2027F):
| Chỉ số | 2024A | 2025F | 2026F | 2027F |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ số LN gộp | 3,7% | 3,9% | 6,7% | 7,2% |
| Tỷ số LNST | 2,3% | 2,4% | 4,5% | 4,9% |
| TT thanh toán hiện hành | 2.83 | 2,79 | 3,22 | 3,34 |
| TT thanh toán nhanh | 2,19 | 2,34 | 2,77 | 2,85 |
| Nợ/Tài sản | 0,18 | 0,21 | 0,20 | 0,22 |
| Nợ/VCSH | 0,22 | 0,27 | 0,26 | 0,28 |
Nhận xét:
- Tình hình tài chính khá ổn định, mặc dù có một số biến động trong các năm.
- Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh vẫn dương, đảm bảo khả năng thanh toán.
- Nợ vay đã giảm mạnh, giảm áp lực tài chính.
3. Triển vọng doanh nghiệp:
- Giai đoạn 2025F – 2030F: FPTS dự báo sản lượng điện tăng trưởng bình quân 3,9%/năm, thấp hơn mức tăng trưởng chung của ngành.
- Yếu tố hỗ trợ: Thời tiết thuận lợi (El Nino), nhu cầu tiêu thụ điện tăng.
- Rủi ro: Cạnh tranh từ các nguồn điện tái tạo và nhiệt điện mới.
4. Định giá và khuyến nghị:
- Phương pháp: Chiết khấu dòng tiền FCFF và FCFE (tỷ trọng 50:50).
- Giá mục tiêu: 13.100 VND/cp.
- Khuyến nghị: THEO DÕI.
Kết luận:
Mặc dù KQKD hiện tại có phần kém sắc, HND có tiềm năng phục hồi từ năm 2026 nhờ các yếu tố khách quan và chủ quan. Nhà đầu tư cần theo dõi sát sao tình hình thời tiết, giá than và diễn biến thị trường điện để đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây