Cổ phiếu FPT (KHẢ QUAN, Giá mục tiêu: 120.000 Đồng/cp): Mảng công nghệ dẫn dắt tăng trưởng trong năm 2026

Dưới đây là bài phân tích chuyên sâu về kết quả kinh doanh của FPT dựa trên báo cáo được cung cấp:

Phân tích Chuyên sâu Kết quả Kinh doanh FPT (FPT: HOSE) 9T2025 và Triển vọng 2026

I. Phân tích Kết quả Kinh doanh (9T2025 so với 9T2024 và Triển vọng 2026)

FPT tiếp tục ghi nhận đà tăng trưởng ổn định trong 9 tháng đầu năm 2025 (9T2025) với doanh thu đạt 49.887 tỷ đồng, tăng 10,3% so với cùng kỳ (svck). Lợi nhuận trước thuế (LNTT) đạt 9.540 tỷ đồng, tăng 17,6% svck, và Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ (LNST NPATMI) đạt 8.200 tỷ đồng, tăng 19% svck. Mặc dù đà tăng trưởng có dấu hiệu chững lại trong Quý 3/2025 (Q3/2025) với doanh thu tăng 8% và LNTT tăng 16% svck, chủ yếu do những khó khăn từ thị trường CNTT nước ngoài, kết quả này vẫn cho thấy khả năng duy trì tăng trưởng của FPT trong bối cảnh vĩ mô còn nhiều thách thức.

Phân tích theo mảng kinh doanh:

  • Mảng Công nghệ:
    • Doanh thu 9T2025 đạt 30.949 tỷ đồng (+10,7% svck), LNTT đạt 4.333 tỷ đồng (+13,7% svck). Biên LNTT cải thiện nhẹ lên 14,0%.
    • CNTT nước ngoài: Doanh thu đạt 25.574 tỷ đồng (+12,8% svck), LNTT đạt 4.073 tỷ đồng (+12,7% svck). Thị trường Nhật Bản và Châu Âu tiếp tục là điểm sáng với mức tăng trưởng doanh thu lần lượt là 26% và 30,8% (Q3/2025), củng cố vị thế dẫn đầu của FPT. Đáng chú ý, giá trị hợp đồng ký mới bắt đầu có tín hiệu cải thiện trong Q3/2025 (+42% svck), nâng tổng giá trị hợp đồng ký mới lũy kế 9T2025 lên 29,4 nghìn tỷ đồng (+14% svck), trong đó có 19 hợp đồng lớn trị giá trên 10 triệu USD, tăng 90% svck.
    • CNTT trong nước: Doanh thu đạt 5.376 tỷ đồng (+1,5% svck), LNTT đạt 260 tỷ đồng (+31,9% svck). Biên LNTT cải thiện đáng kể từ 3,7% lên 4,8% nhờ tỷ trọng đóng góp cao hơn từ phần mềm và dịch vụ.
  • Mảng Viễn thông:
    • Doanh thu 9T2025 đạt 14.287 tỷ đồng (+11,6% svck), LNTT đạt 3.228 tỷ đồng (+21,0% svck). Biên LNTT tăng từ 20,8% lên 22,6%. Mảng băng rộng cố định là nguồn đóng góp doanh thu chính, được hỗ trợ bởi tăng trưởng thuê bao và doanh thu bình quân trên mỗi người dùng (ARPU), cùng với kiểm soát chi phí hiệu quả.
  • Mảng Giáo dục, Đầu tư và Mảng khác:
    • Doanh thu 9T2025 đạt 4.651 tỷ đồng (+3,9% svck), LNTT đạt 1.979 tỷ đồng (+21,2% svck). Biên LNTT tăng mạnh từ 36,5% lên 42,5%. Tuy nhiên, mảng giáo dục đang đối mặt với áp lực cạnh tranh gia tăng từ khối đại học công lập, điều này phần nào lý giải cho mức tăng trưởng doanh thu chậm hơn và dự kiến doanh thu năm 2026 sẽ đi ngang.

Triển vọng năm 2026:
Chúng tôi dự báo doanh thu năm 2026 đạt 79,5 nghìn tỷ đồng (+14% svck) và NPATMI đạt 10,7 nghìn tỷ đồng (+14% svck). Mảng công nghệ được kỳ vọng sẽ trở lại vai trò động lực tăng trưởng chính, với doanh thu 51.029 tỷ đồng (+18% svck) và LNTT 7.238 tỷ đồng (+18% svck). Đặc biệt, CNTT nước ngoài dự kiến tăng 17% doanh thu và LNTT, trong khi CNTT trong nước dự kiến tăng 21% doanh thu và 29% LNTT. Mảng viễn thông dự kiến duy trì tăng trưởng ổn định với doanh thu 21.885 tỷ đồng (+11% svck) và LNTT 5.166 tỷ đồng (+15% svck). Mảng giáo dục, đầu tư và mảng khác dự kiến doanh thu đi ngang ở mức 6.608 tỷ đồng, với LNTT tăng nhẹ 2% lên 2.471 tỷ đồng do áp lực cạnh tranh.


II. Phân tích Bảng cân đối kế toán (Tại 9T2025 và Triển vọng 2026)

FPT tiếp tục duy trì bảng cân đối kế toán vững mạnh và có xu hướng tăng trưởng tích cực trong các năm tới.
Tổng tài sản của FPT dự kiến tăng từ 72.000 tỷ đồng vào năm 2024 lên 85.110 tỷ đồng vào năm 2025 và 93.818 tỷ đồng vào năm 2026.

  • Cơ cấu tài sản:

    • Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn và tiếp tục tăng trưởng, từ 45.536 tỷ đồng năm 2024 lên 60.365 tỷ đồng năm 2026. Trong đó, tiền và các khoản tương đương tiền có sự gia tăng đáng kể, đạt 14.779 tỷ đồng vào năm 2026, thể hiện dòng tiền mạnh mẽ của công ty.
    • Tài sản dài hạn cũng duy trì đà tăng trưởng ổn định, từ 26.464 tỷ đồng năm 2024 lên 33.453 tỷ đồng năm 2026, phản ánh các khoản đầu tư vào cơ sở hạ tầng (như trung tâm dữ liệu) và tài sản cố định để phục vụ cho sự mở rộng kinh doanh.
  • Cơ cấu nguồn vốn:

    • Tổng nợ phải trả dự kiến duy trì ổn định quanh mức 41.953 tỷ đồng vào năm 2026, so với 36.272 tỷ đồng năm 2024. Đáng chú ý, nợ vay ngắn hạn và dài hạn có xu hướng giảm nhẹ trong năm 2026 so với 2025, cho thấy FPT đang quản lý tốt đòn bẩy tài chính.
    • Vốn chủ sở hữu tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ và bền vững, từ 35.728 tỷ đồng năm 2024 lên 51.866 tỷ đồng vào năm 2026. Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ lợi nhuận giữ lại, khẳng định khả năng tự tài trợ và sức khỏe tài chính tốt của FPT.

III. Các Chỉ số Tài chính Cốt lõi (Phân tích 2024, 2025F, 2026F)

Các chỉ số tài chính của FPT cho thấy hiệu quả hoạt động và quản lý tài chính vượt trội:

  • ROA (Tỷ suất sinh lời trên tài sản): Duy trì ở mức cao và ổn định, đạt 14,3% năm 2024, 14,3% năm 2025F và 14,4% năm 2026F. Điều này cho thấy FPT sử dụng tài sản một cách hiệu quả để tạo ra lợi nhuận.
  • ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu): Liên tục ở mức rất ấn tượng, đạt 28,7% năm 2024, 28,5% năm 2025F và dự kiến 27,0% năm 2026F. Mặc dù có sự giảm nhẹ vào năm 2026F, đây vẫn là một trong những chỉ số ROE hàng đầu trên thị trường, phản ánh khả năng sinh lời vượt trội cho cổ đông.
  • EPS (Thu nhập trên mỗi cổ phiếu): Tiếp tục tăng trưởng vững chắc, từ 4.916 VNĐ năm 2024 lên 5.065 VNĐ năm 2025F và 5.773 VNĐ năm 2026F. Mức tăng trưởng EPS ước đạt 14% YoY vào năm 2026 so với 2025, cao hơn mức trung bình của các doanh nghiệp công nghệ toàn cầu (12% YoY), cho thấy FPT vẫn là một cổ phiếu hấp dẫn.
  • D/E (Tỷ lệ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu): Được quản lý tốt, giảm từ 1,02 năm 2024 xuống 0,97 năm 2025F và 0,81 năm 2026F. Chỉ số này cho thấy FPT duy trì đòn bẩy tài chính ở mức lành mạnh và có xu hướng giảm, giúp giảm thiểu rủi ro tài chính và tăng cường khả năng tự chủ.

Kết luận:

  • Mảng công nghệ, đặc biệt là dịch vụ CNTT nước ngoài, sẽ tiếp tục là động lực tăng trưởng chính của FPT trong năm 2026, được hỗ trợ bởi sự cải thiện trong giá trị hợp đồng ký mới và nhu cầu chi tiêu CNTT toàn cầu.
  • FPT duy trì bảng cân đối kế toán vững mạnh với dòng tiền và vốn chủ sở hữu tăng trưởng ổn định, đồng thời quản lý hiệu quả nợ vay, cho thấy sức khỏe tài chính lành mạnh và khả năng tự chủ cao.
  • Các chỉ số sinh lời cốt lõi (ROA, ROE, EPS) của FPT tiếp tục duy trì ở mức cao và tăng trưởng tích cực, dù mảng giáo dục đối mặt với áp lực cạnh tranh gia tăng, FPT vẫn thể hiện khả năng tạo giá trị bền vững cho cổ đông.

Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây

Các bài viết liên quan đến cổ phiếu :

  • 2026-05-06 Cổ phiếu FRT – Long Châu duy trì tăng trưởng vững chắc; FPT Shop tiếp tục ghi nhận lãi ròng – Báo cáo KQKD
  • 2026-05-05 Cổ phiếu FRT – BCPT – FPT Shop phục hồi mạnh mẽ, Long Châu duy trì tăng trưởng khả quan
  • 2026-04-29 Cổ phiếu FPT – LNST sau lợi ích CĐTS quý 1/2026 tăng 14% YoY, nhìn chung phù hợp với dự báo – Báo cáo KQKD
  • 2026-04-23 Cổ phiếu FPT Báo cáo ngắn – Công ty Cổ phần (FPT VN/ MUA): Định giá thấp nhất 5 năm
  • 2026-04-23 Cổ phiếu FRT (KHẢ QUAN, Giá mục tiêu: 178.000 Đồng/cp): Chuỗi nhà thuốc tăng trưởng ổn định
  • 2026-04-23 Cổ phiếu FPT (MUA, Giá mục tiêu: 101.600 Đồng/cp): Nhu cầu thị trường duy trì ổn định mặc dù chịu tác động từ AI
  • 2026-04-22 Cổ phiếu PTB THEO DÕI – Báo cáo định giá lần đầu – FPTS – 17/04/2026
  • 2026-04-21 Cổ phiếu FRT – LNTT sơ bộ quý 1/2026 tăng 70% YoY; Long Châu vẫn trên đà tăng trưởng – Báo cáo ĐHCĐ
  • 2026-04-21 Cổ phiếu AAA MUA – Báo cáo cập nhật định giá – FPTS – 20/04/2026
  • 2026-04-18 Cổ phiếu FPT – Kế hoạch LNTT năm 2026 tăng 15% YoY; “AI-First” là chiến lược cốt lõi – Báo cáo ĐHCĐ
  • Viết một bình luận