I. Phân tích Kết quả Kinh doanh 1H-2025
Kết quả kinh doanh 1H25 của ACB cho thấy sự ổn định trong bối cảnh thị trường cạnh tranh. Lợi nhuận trước thuế (LNTT) đạt 10.690 tỷ VND, tăng nhẹ 2% so với cùng kỳ năm trước và hoàn thành 46% kế hoạch LNTT cả năm 2025 (23.022 tỷ VND).
Trong cơ cấu thu nhập:
- Thu nhập lãi thuần (TN lãi thuần) đạt 13.043 tỷ VND, giảm 6% so với cùng kỳ. Sự sụt giảm này chủ yếu do biên lãi ròng (NIM) bình quân giảm 61 điểm cơ bản (bps) xuống còn 3,23% (TTM), phản ánh áp lực cạnh tranh lãi suất và định hướng giảm lãi suất cho vay để hỗ trợ nền kinh tế.
- Thu nhập phí dịch vụ (TN phí DV) cũng giảm 10% xuống 1.457 tỷ VND, do thay đổi phương pháp hạch toán phí từ L/C sang TN lãi.
- Tuy nhiên, các nguồn thu nhập ngoài lãi khác lại có sự tăng trưởng mạnh mẽ, góp phần bù đắp cho sự sụt giảm ở các mảng truyền thống:
- Thu nhập từ kinh doanh ngoại hối tăng 74% lên 1.146 tỷ VND.
- Thu nhập từ mua/bán chứng khoán đầu tư tăng 46% lên 505 tỷ VND.
- Thu nhập khác tăng đột biến 194% lên 1.057 tỷ VND, chủ yếu nhờ vào việc ACB thu hồi khoản tiền gửi ước khoảng 400 tỷ VND tại Ngân hàng Xây dựng (nay là VCB Neo) trong Q2.
- Tổng thu nhập hoạt động (TNHĐ) đạt 17.207 tỷ VND, tăng 2% YoY.
- Chi phí hoạt động được kiểm soát chặt chẽ, tăng 4% lên -5.428 tỷ VND.
- Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (CP DPRR) giảm 1% xuống -1.089 tỷ VND, cho thấy chất lượng tài sản có tín hiệu cải thiện.
Bảng 1: Kết quả kinh doanh 1H-2025 và dự phóng 2025F (Đơn vị: Tỷ VND)
| Chỉ tiêu | 1H25 | YoY (%) | 2025F | YoY (%) |
|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 13.043 | -6% | 28.691 | 3% |
| Thu nhập phí dịch vụ | 1.457 | -10% | 3.259 | 1% |
| Thu nhập từ kinh doanh FX | 1.146 | 74% | 1.903 | 63% |
| Thu nhập từ mua/bán CKĐT | 505 | 46% | 991 | 52% |
| Thu nhập khác | 1.057 | 194% | 1.347 | 104% |
| Tổng thu nhập hoạt động | 17.207 | 2% | 36.190 | 8% |
| Chi phí hoạt động | -5.428 | 4% | -11.319 | 4% |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | -1.089 | -1% | -1.850 | 4% |
| Lợi nhuận trước thuế | 10.690 | 2% | 23.022 | 10% |
Nguồn: CTCK Rồng Việt, ACB
II. Phân tích Bảng Cân đối Kế toán (Cuối 2024 và Dự phóng 2025F)
ACB tiếp tục củng cố bảng cân đối kế toán với sự tăng trưởng ổn định của tổng tài sản, cho vay và huy động.
- Tổng tài sản dự kiến đạt 1.021.350 tỷ VND vào cuối 2025, tăng 18,2% so với 864.006 tỷ VND của cuối 2024.
- Cho vay khách hàng được dự phóng đạt 686.383 tỷ VND vào cuối 2025, tăng 19,6% so với 573.947 tỷ VND năm 2024. Sự tăng trưởng này được dẫn dắt bởi nhóm khách hàng doanh nghiệp lớn (dự kiến tăng 31% CAGR 2025F-2030F) và nhu cầu tín dụng bán lẻ phục hồi.
- Tiền gửi khách hàng dự kiến tăng 19,0% từ 537.305 tỷ VND (2024) lên 639.392 tỷ VND (2025F), phản ánh khả năng huy động vốn hiệu quả của ngân hàng.
- Vốn chủ sở hữu tiếp tục tăng trưởng vững chắc, từ 83.462 tỷ VND (2024) lên 97.292 tỷ VND (2025F), tăng 16,6%.
Bảng 2: Bảng cân đối kế toán (Đơn vị: Tỷ VND)
| Chỉ tiêu | Cuối 2024 | Dự phóng 2025F | Tăng trưởng (%) |
|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 864.006 | 1.021.350 | 18,2% |
| Cho vay khách hàng | 573.947 | 686.383 | 19,6% |
| Tiền gửi khách hàng | 537.305 | 639.392 | 19,0% |
| Vốn chủ sở hữu | 83.462 | 97.292 | 16,6% |
Nguồn: CTCK Rồng Việt, ACB
III. Các Chỉ số Tài chính Cốt lõi
- ROAA (Return on Average Assets): Đạt 2,1% (TTM 1H25) và dự phóng 2,0% (2025F). Mặc dù có điều chỉnh nhẹ so với mức đỉnh, ACB vẫn duy trì hiệu quả sử dụng tài sản ở mức tốt so với ngành.
- ROAE (Return on Average Equity): Đạt 21,0% (TTM 1H25) và dự phóng 20,4% (2025F). Con số này cho thấy khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu của ACB vẫn rất mạnh, nằm trong top đầu hệ thống.
- EPS (Earnings Per Share): EPS dự phóng cho năm 2025 là 3.562 VNĐ, tăng trưởng ổn định, phản ánh khả năng tạo ra lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu. (EPS ước tính 1H25: 2.081 VNĐ).
- NIM (Net Interest Margin): NIM đạt 3,23% (TTM 1H25), giảm 61 bps YoY. Dự phóng cho năm 2025 là 3,11%, mức thấp nhất kể từ năm 2015. Tuy nhiên, chúng tôi lạc quan về triển vọng NIM sẽ mở rộng trở lại trong các năm tới, nhờ đặc điểm tái định giá tài sản và nguồn vốn (90% khoản vay có kỳ điều chỉnh 1-3 tháng, trong khi 46% tiền gửi KH và 96% giấy tờ có giá có kỳ điều chỉnh từ 3 tháng trở lên), cùng với chiến lược thu hút CASA từ nhóm khách hàng doanh nghiệp lớn.
- NPL (Non-Performing Loan) ratio: Tỷ lệ nợ xấu 1H25 là 1,26%, và dự phóng 1,20% cho năm 2025F. Mặc dù nợ xấu toàn ngành có xu hướng tăng, ACB vẫn duy trì chất lượng tài sản tốt với NPL thấp hơn trung bình ngành và có dấu hiệu cải thiện trong Q2/2025.
- LLR (Loan Loss Reserve) ratio: Tỷ lệ bao phủ nợ xấu đạt 76,3% (1H25) và dự phóng 80% (2025F). ACB tiếp tục chính sách trích lập dự phòng thận trọng, với mục tiêu cải thiện tỷ lệ LLR lên 100% hoặc cao hơn khi chất lượng danh mục tín dụng cải thiện.
- CIR (Cost to Income Ratio): Đạt 32,7% (TTM 1H25) và dự phóng 31,3% (2025F). ACB duy trì hiệu quả quản lý chi phí tốt, nằm trong nhóm dẫn đầu về hiệu quả hoạt động.
Bảng 3: Các chỉ số tài chính cốt lõi
| Chỉ tiêu | 1H25 (TTM) | Dự phóng 2025F |
|---|---|---|
| ROAA (%) | 2,1% | 2,0% |
| ROAE (%) | 21,0% | 20,4% |
| EPS (VNĐ) | ~2.081 | 3.562 |
| NIM (%) | 3,23% | 3,11% |
| NPL (%) | 1,26% | 1,20% |
| LLR (%) | 76,3% | 80% |
| CIR (%) | 32,7% | 31,3% |
Nguồn: CTCK Rồng Việt, ACB
Kết luận nhanh:
- ACB duy trì lợi nhuận ổn định trong 1H25 nhờ sự tăng trưởng mạnh mẽ của thu nhập ngoài lãi, bù đắp cho áp lực NIM và giảm thu nhập phí.
- Chất lượng tài sản tiếp tục được kiểm soát tốt với tỷ lệ NPL thấp và chính sách trích lập dự phòng thận trọng, hướng tới mục tiêu LLR cao hơn trong dài hạn.
- Chiến lược mở rộng sang nhóm khách hàng doanh nghiệp lớn và đẩy mạnh số hóa được kỳ vọng sẽ là động lực chính giúp ACB lấy lại đà tăng trưởng lợi nhuận hai chữ số và mở rộng NIM từ năm 2026 trở đi.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây