NHTMCP Quân Đội (MBB) Q2/2025: Bức Tranh Tăng Trưởng Toàn Diện và Những Điểm Sáng Nổi Bật
Phân tích sâu kết quả kinh doanh Q2/2025 và 6T2025
MBB đã công bố Lợi nhuận trước thuế (LNTT) hợp nhất Q2/2025 đạt 7.5 nghìn tỷ đồng, giảm nhẹ 2% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, LNTT lũy kế 6 tháng đầu năm 2025 (1H25) lại ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 18% YoY, đạt 15.9 nghìn tỷ đồng, hoàn thành 49% dự báo cả năm của BSC.
Bảng 1: Kết quả Kinh doanh Q2/2025 & 6T2025 (tỷ đồng)
| Chỉ tiêu KQKD | 2Q25 | %YoY (2Q25) | 6T25 | %YoY (6T25) |
|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 12,372 | 17% | 24,064 | 23% |
| Thu nhập ngoài lãi | 4,874 | 35% | 8,504 | 30% |
| Tổng thu nhập hoạt động | 17,246 | 22% | 32,568 | 25% |
| Chi phí hoạt động | (4,956) | 10% | (8,906) | 11% |
| Chi phí dự phòng | (4,786) | 139% | (7,773) | 65% |
| Lợi nhuận trước thuế | 7,503 | -2% | 15,889 | 18% |
| Lợi nhuận sau thuế | 5,792 | -5% | 12,466 | 16% |
Nguồn: MBB, BSC Research
Chi tiết hơn, động lực tăng trưởng chính trong Q2/2025 đến từ:
- Thu nhập lãi thuần: Đạt 12,372 tỷ đồng, tăng trưởng 17% YoY. Mặc dù NIM quý này ước tính giảm về mức thấp lịch sử, nhưng tốc độ tăng trưởng tín dụng cao kỷ lục (+12.5% YTD sau 1H25) đã giúp duy trì thu nhập lãi thuần ở mức tốt.
- Thu nhập ngoài lãi: Góp phần ấn tượng với 4,874 tỷ đồng, tăng 35% YoY. Đáng chú ý là thu phí thuần tăng 41% YoY, lãi từ mua bán chứng khoán tăng 30% YoY và thu hồi nợ xấu cũng duy trì mức nền cao với +4% YoY.
- Chi phí dự phòng: Đây là yếu tố chính khiến LNTT quý 2 giảm nhẹ, với mức tăng vọt 139% YoY lên 4,786 tỷ đồng, nhằm làm dày lại bộ đệm bao phủ nợ xấu.
Phân tích Bảng cân đối kế toán (BCKT) và các chỉ số tài chính cốt lõi Q2/2025
MBB tiếp tục cho thấy sự dịch chuyển cơ cấu tài sản và nguồn vốn bền vững, đi kèm với những thách thức từ môi trường vĩ mô và quy định mới.
Bảng 2: Các chỉ số chính Q2/2025 (so với cùng kỳ và quý trước)
| Chỉ số chính | 2Q24 | 1Q25 | 2Q25 | ▲YOY | ▲QOQ |
|---|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng tín dụng (YTD) | 9.3% | 2.2% | 12.5% | 3 điểm % | +10 điểm % |
| Tăng trưởng huy động (YTD) | 3.5% | 3.1% | 13.1% | 10 điểm % | +10 điểm % |
| Tỷ lệ nợ xấu (Q) | 1.6% | 1.8% | 1.6% | -3 bps | -24 bps |
| Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (Q) | 101.7% | 75.3% | 88.9% | -13 điểm % | +14 điểm % |
| Tỷ lệ CASA (Q) | 38.6% | 35.9% | 37.9% | -1 điểm % | +2 điểm % |
| NIM (Q) | 5.0% | 4.8% | 4.5% | -48 bps | -29 bps |
| CIR (Q) | 31.8% | 25.8% | 28.7% | -3 điểm % | +3 điểm % |
| ROAA (TTM) | 2.4% | 2.4% | 2.1% | -24 bps | -26 bps |
| ROAE (TTM) | 23.4% | 22.9% | 21.8% | -155 bps | -102 bps |
Nguồn: MBB, BSC Research
- Tăng trưởng tín dụng và huy động: Đến cuối Q2/2025, tăng trưởng tín dụng YTD đạt 12.5% và tăng trưởng huy động YTD đạt 13.1%. BLĐ MBB đặt mục tiêu tăng tỷ trọng cho vay bán lẻ lên mức 50% trong 2 năm tới, cho thấy định hướng rõ ràng về tăng trưởng bền vững.
- Chất lượng tài sản: Tỷ lệ nợ xấu (NPL) ở mức 1.6%, giảm nhẹ so với Q1/2025, cho thấy xu hướng chững lại. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) cải thiện mạnh +14 điểm % QoQ lên 88.9%, dù vẫn thấp hơn cùng kỳ năm trước. Việc tăng trích lập dự phòng trong quý này là động thái chủ động để củng cố bộ đệm rủi ro.
- Cơ cấu vốn: Tỷ lệ CAR đạt 11.6% (Vốn cấp 1: 10.8%), nằm ở mức trung bình trong ngành. MBB đang chịu áp lực về vốn để đáp ứng các tiêu chuẩn Basel 3 và cạnh tranh. Kế hoạch phát hành riêng lẻ để tăng vốn trong các năm tới đã được đề cập.
- Hiệu quả hoạt động:
- NIM: Duy trì ở mức 4.5% trong Q2/2025, đây là mức thấp nhất tập đoàn từng ghi nhận trong 7 năm qua, theo xu hướng chung của ngành.
- CASA: Đạt gần 38%, cải thiện 2 điểm % QoQ, đứng thứ 2 toàn ngành sau TCB. Điều này thể hiện nền tảng khách hàng vững chắc và hiệu quả chuyển đổi số vượt trội của MBB. MBB hiện sở hữu tập khách hàng lớn nhất ngành với hơn 32.5 triệu người dùng tính tới cuối Q2/2025.
- CIR: Ở mức 28.7%, cải thiện 3 điểm % YoY.
- ROAA (TTM) và ROAE (TTM): Giảm nhẹ lần lượt xuống 2.1% và 21.8%, nhưng vẫn duy trì ở mức cao so với ngành.
- Tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu (D/E): Từ số liệu cuối năm 2024, tỷ lệ Nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu của MBB là khoảng 9.02x. Dự báo cho 2025F và 2026F lần lượt là 9.21x và 9.55x. Đây là mức bình thường đối với các ngân hàng do tiền gửi khách hàng được ghi nhận là nợ phải trả.
Bảng 3: Các chỉ số EPS, P/B, P/E (Forecasted)
| Chỉ tiêu | 2023 | 2024 (F) | 2025 (F) | 2026 (F) |
|---|---|---|---|---|
| EPS (VND) | 3,966 | 4,265 | 3,785 | 3,864 |
| BVPS (VND) | 17,786 | 21,135 | 19,961 | 20,801 |
| ROAE | 24.5% | 22.1% | 20.8% | 20.5% |
| P/B (FY+1) | 1.3x | |||
| P/E (FY+1) | 8.5x |
Nguồn: BSC Research
Tóm tắt những điểm nhấn quan trọng nhất:
- MBB thể hiện sức mạnh trong việc duy trì tăng trưởng Tổng thu nhập hoạt động (+22% YoY trong Q2, +25% YoY trong 6T25), nhờ đóng góp tích cực từ thu nhập lãi thuần và đặc biệt là thu nhập ngoài lãi từ dịch vụ và chứng khoán. Mặc dù LNTT Q2 giảm nhẹ do chi phí dự phòng tăng mạnh (+139% YoY) để củng cố bộ đệm rủi ro, nhưng đây là động thái chủ động cần thiết.
- Ngân hàng tiếp tục duy trì vị thế hàng đầu về nền tảng khách hàng và hiệu quả chuyển đổi số, với tỷ lệ CASA cao thứ hai toàn ngành (gần 38%) và tập khách hàng lớn nhất. Tuy nhiên, áp lực NIM và nợ xấu vẫn cần được theo dõi chặt chẽ, dù LLCR đã có sự cải thiện đáng kể theo quý.
- Với mức định giá P/B FY+1 hấp dẫn 1.3x (thấp hơn nhiều đối thủ cạnh tranh) và tiềm năng từ các catalyst trong tương lai như thông tin cụ thể về mảng tài sản số, nới room ngoại, kế hoạch tăng vốn và IPO MCredit, BSC duy trì khuyến nghị MUA với giá mục tiêu 32,000 VND/cp (upside +22%), thể hiện sự tin tưởng vào tiềm năng tăng trưởng dài hạn của MBB.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây