Cổ phiếu SSI – Thị phần môi giới tiếp tục tăng – Báo cáo KQKD

SSI 2025: Dẫn Đầu Thị Phần Môi Giới, Lợi Nhuận Tăng Trưởng Mạnh Mẽ

Phân tích sâu Kết quả Kinh doanh

SSI đã công bố kết quả Lợi nhuận trước thuế (LNTT) hợp nhất năm 2025 đạt 5.083 tỷ đồng, tăng 43,4% so với năm 2024, và Lợi nhuận sau thuế (LNST) đạt 4.107 tỷ đồng, tăng 44,3% YoY. Kết quả này đã vượt 102% dự báo của chúng tôi, cho thấy một năm kinh doanh vượt trội được hỗ trợ bởi điều kiện thị trường thuận lợi và hiệu quả vận hành cải thiện.

Tổng doanh thu hoạt động tăng 51,6% YoY, đạt 12.931 tỷ đồng. Động lực chính đến từ:

  • Lãi từ FVTPL (Fair Value Through Profit or Loss): Tăng 53,2% YoY, đạt 6.161 tỷ đồng, phản ánh hiệu quả từ các hoạt động đầu tư.
  • Doanh thu cho vay ký quỹ (Margin): Tăng 71,3% YoY, đạt 3.562 tỷ đồng, nhờ sự mở rộng quy mô dư nợ cho vay.
  • Doanh thu môi giới: Tăng 40,6% YoY, đạt 2.345 tỷ đồng. Đáng chú ý, thị phần môi giới của SSI trên cả ba sàn giao dịch đã tăng vọt lên 12,1% trong Q4/2025 (từ 8,9% Q4/2024), đồng thời công ty cũng là số 1 về thị phần môi giới khách hàng tổ chức trong nửa cuối năm 2025. Việc giảm phí hoa hồng môi giới trung bình xuống 0,15% (từ 0,19% năm 2024) cùng với việc đẩy mạnh cho vay ký quỹ đã góp phần thu hút nhà đầu tư và gia tăng thị phần.

Chi phí hoạt động cũng tăng 55,3% YoY, lên 5.107 tỷ đồng. Lỗ từ FVTPL tăng tới 111,3% YoY, đạt 3.081 tỷ đồng, phản ánh biến động của danh mục đầu tư. Chi phí từ môi giới tăng 21,1%, đạt 1.587 tỷ đồng, tương ứng với sự gia tăng doanh thu môi giới.

Chi phí tài chính tăng đáng kể 69,4% YoY, lên 2.668 tỷ đồng, chủ yếu do chi phí nợ vay tăng tương ứng 70%, đạt 2.562 tỷ đồng. Điều này phần nào liên quan đến việc huy động vốn để phục vụ hoạt động cho vay ký quỹ.

Biên lợi nhuận gộp duy trì ổn định ở mức 61% cho cả năm 2025. Tuy nhiên, biên lợi nhuận ròng giảm nhẹ 1 điểm % xuống 32% cho cả năm. Trong riêng quý 4/2025, biên LN gộp cải thiện 6 điểm % (đạt 51%) và biên LN ròng cải thiện 3 điểm % (đạt 23%) so với cùng kỳ năm trước, cho thấy sự tối ưu hóa chi phí tốt hơn trong giai đoạn cuối năm.


Dưới đây là bảng tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh chính:

Bảng 1: Kết quả Hoạt động Kinh doanh SSI (Đơn vị: Tỷ đồng)

Chỉ tiêu 2024 2025 YoY % Q4 2024 Q4 2025 YoY %
Doanh thu hoạt động 8.529 12.931 51,6% 2.221 3.602 62,1%
Lãi từ FVTPL 4.022 6.161 53,2% 1.069 1.614 50,9%
Doanh thu cho vay ký quỹ 2.079 3.562 71,3% 571 1.098 92,5%
Doanh thu môi giới 1.667 2.345 40,6% 319 628 97,0%
Tỷ lệ hoa hồng môi giới 0,19% 0,15% -4 bps 0,17% 0,14% -3 bps
Chi phí hoạt động 3.288 5.107 55,3% 1.205 1.750 45,2%
Lỗ từ FVTPL 1.458 3.081 111,3% 661 1.094 65,5%
Chi phí tài chính 1.575 2.668 69,4% 411 859 108,9%
Chi phí nợ vay 1.506 2.562 70,0% 406 790 98,4%
LNTT 3.544 5.083 43,4% 555 1.003 80,8%
LNST 2.845 4.107 44,3% 438 820 87,0%
Biên LN gộp % 61% 61% 0 điểm % 46% 51% 6 điểm %
Biên LN ròng % 33% 32% -1 điểm % 20% 23% 3 điểm %

Phân tích Bảng cân đối Kế toán

Mặc dù báo cáo không cung cấp chi tiết bảng cân đối kế toán tổng thể, chúng ta có thể thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ của một chỉ tiêu quan trọng là dư nợ cho vay ký quỹ.

Dư nợ cho vay ký quỹ của SSI đạt 38.940 tỷ đồng vào cuối Q4/2025, tăng trưởng ấn tượng 77,0% so với cùng kỳ năm trước (21.999 tỷ đồng). Sự tăng trưởng này được hỗ trợ bởi nguồn vốn mới từ đợt chào bán riêng lẻ và phát hành quyền mua gần đây, giúp SSI có khả năng mở rộng quy mô hoạt động kinh doanh margin và giành thêm thị phần.

Bảng 2: Dư nợ cho vay ký quỹ của SSI (Đơn vị: Tỷ đồng)

Chỉ tiêu 2024 2025 YoY % Q4 2024 Q4 2025 YoY %
Dư nợ cho vay ký quỹ 21.999 38.940 77,0% 21.999 38.940 77,0%

Phân tích các Chỉ số Tài chính Cốt lõi (ROA, ROE, EPS, D/E)

Các chỉ số tài chính cốt lõi như ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản), ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu), EPS (Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu) và D/E (Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu) là những thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động và cấu trúc tài chính của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, do báo cáo cung cấp không bao gồm dữ liệu về tổng tài sản, vốn chủ sở hữu và số lượng cổ phiếu lưu hành, chúng tôi không thể tính toán cụ thể các chỉ số này. Mặc dù vậy, với mức tăng trưởng lợi nhuận sau thuế 44,3% và tăng trưởng dư nợ cho vay ký quỹ 77% trong năm 2025, có thể kỳ vọng rằng ROA, ROE và EPS của SSI sẽ có xu hướng tích cực, phản ánh hiệu quả kinh doanh cải thiện. Về D/E, việc mở rộng kinh doanh margin thường đi kèm với việc gia tăng nợ vay, nhưng hiệu quả sử dụng vốn sẽ quyết định tác động tổng thể lên chỉ số này.


Kết luận:

  • SSI đạt kết quả kinh doanh vượt trội trong năm 2025 với LNTT tăng 43,4% YoY, vượt 102% dự báo, nhờ tăng trưởng mạnh mẽ ở hầu hết các mảng kinh doanh cốt lõi như FVTPL, margin và môi giới.
  • Công ty đã củng cố vị thế dẫn đầu thị trường với thị phần môi giới tăng lên 12,1% và dư nợ cho vay ký quỹ tăng 77% YoY, thể hiện khả năng mở rộng kinh doanh hiệu quả và thu hút nhà đầu tư.
  • Việc giảm phí môi giới bình quân xuống 0,15% và dự kiến ra mắt sàn giao dịch tiền điện tử SSID cho thấy SSI đang không ngừng đổi mới và tìm kiếm các nguồn doanh thu mới trong tương lai.

Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây

Các bài viết liên quan đến cổ phiếu :

  • 2026-05-05 Cổ phiếu NKG – KQKD quý 1 yếu khi lợi nhuận từ HĐKD tiếp tục ghi nhận lỗ; rủi ro điều chỉnh giảm đối với dự báo – Báo cáo KQKD
  • 2026-04-29 Cổ phiếu HPG (MUA, Giá mục tiêu: 36.000 Đồng/cp): Toàn lực tiến về phía trước
  • 2026-04-29 Cổ phiếu MWG (KHẢ QUAN, Giá mục tiêu: 110.000 Đồng/cp): Tăng trưởng vượt kỳ vọng
  • 2026-04-29 Cổ phiếu CTR (TRUNG LẬP, Giá mục tiêu: 96.000 Đồng/cp): Động lực tăng trưởng mới trong giai đoạn 2026-2030
  • 2026-04-23 Cổ phiếu FRT (KHẢ QUAN, Giá mục tiêu: 178.000 Đồng/cp): Chuỗi nhà thuốc tăng trưởng ổn định
  • 2026-04-23 Cổ phiếu KBC (KHẢ QUAN, Giá mục tiêu: 39.500 Đồng/cp): Doanh số chưa ghi nhận lớn hỗ trợ tăng trưởng lợi nhuận
  • 2026-04-23 Cổ phiếu FPT (MUA, Giá mục tiêu: 101.600 Đồng/cp): Nhu cầu thị trường duy trì ổn định mặc dù chịu tác động từ AI
  • 2026-04-21 Cổ phiếu SZC (TRUNG LẬP, Giá mục tiêu: 32.300 Đồng/cp): Lợi nhuận giảm do thiếu khách thuê lớn; Dòng tiền vẫn ổn định
  • 2026-04-16 Cổ phiếu DCM (KHẢ QUAN, Giá mục tiêu: 53.000 Đồng/cp): KQKD Q1/2026 khả quan, với triển vọng tích cực hơn trong Q2/2026
  • 2026-04-14 Cổ phiếu POW (MUA, Giá mục tiêu: 16.000 Đồng/cp): Vững vàng trước căng thẳng Trung Đông
  • Viết một bình luận