Cổ phiếu MWG MUA – Báo cáo cập nhật định giá – FPTS – 13/06/2025

1. Phân tích kết quả kinh doanh Q1 2025

Quý 1 năm 2025, MWG đã ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng ấn tượng trong hoạt động kinh doanh.

  • Doanh thu thuần đạt 36.135 tỷ đồng, tăng trưởng +14,8% so với cùng kỳ năm trước. Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ các chuỗi kinh doanh chính:

    • Thế Giới Di Động (TGDĐ): Doanh thu 8.301 tỷ đồng, tăng mạnh +22,2% YoY, vượt trội so với mức phục hồi của ngành bán lẻ ICTs (+15,1% YoY).
    • Điện Máy Xanh (ĐMX): Doanh thu 15.952 tỷ đồng, tăng +9,8% YoY, thấp hơn TGDĐ do tăng trưởng hàng gia dụng và điện máy chậm hơn.
    • Bách Hóa Xanh (BHX): Chuỗi này tiếp tục là động lực tăng trưởng chính với doanh thu 11.008 tỷ đồng, tăng +20,3% YoY, nhờ mở rộng nhanh chóng thêm 232 cửa hàng trong quý.
    • Các chuỗi khác: Doanh thu giảm -14,4% YoY, chủ yếu do chuỗi An Khang đóng bớt 200 cửa hàng kém hiệu quả trong giai đoạn giữa năm 2024.
  • Lợi nhuận gộp đạt 7.200 tỷ đồng, tăng +7,3% YoY. Tuy nhiên, tỷ suất lợi nhuận gộp giảm nhẹ -1,4 đpt xuống còn 19,9%. Điều này phản ánh sự gia tăng tỷ trọng doanh thu từ các sản phẩm có biên gộp thấp hơn trong chuỗi TGDĐ & ĐMX (thiết bị ICTs) và BHX (hàng tươi sống).

  • Chi phí bán hàng giảm -8,7% YoY, xuống còn 4.403 tỷ đồng. Tỷ lệ CP bán hàng/DTT cũng giảm đáng kể -3,1 đpt xuống 12,2%. Điều này cho thấy hiệu quả trong việc tiết giảm chi phí thuê mặt bằng từ việc đóng bớt cửa hàng kém hiệu quả và chi phí khấu hao giảm do nhiều cửa hàng đã hết khấu hao.

  • Chi phí quản lý doanh nghiệp (G&A) tăng +39,9% YoY lên 1.215 tỷ đồng. Tỷ lệ CP quản lý DN/DTT tăng +0,6 đpt lên 3,4%, chủ yếu do chính sách lương thưởng gắn liền với tăng trưởng lợi nhuận của doanh nghiệp.

  • Nhờ kiểm soát chi phí bán hàng hiệu quả và tăng trưởng doanh thu, Lợi nhuận hoạt động kinh doanh (EBIT) đạt 1.583 tỷ đồng, tăng vọt +54,7% YoY.

  • Cuối cùng, Lợi nhuận sau thuế (LNST) ghi nhận 1.548 tỷ đồng, tăng mạnh +71,4% YoY. Điều này đã đẩy tỷ suất LNST tăng +1,4 đpt lên 4,3%.


Bảng 1: Tóm tắt kết quả kinh doanh Q1 2025

Chỉ tiêu Q1 2025 (tỷ đồng) Q1 2024 (ước tính) % Thay đổi YoY
Doanh thu thuần 36.135 31.476 +14,8%
Lợi nhuận gộp 7.200 6.710 +7,3%
Tỷ suất lợi nhuận gộp 19,9% 21,3% -1,4 đpt
Chi phí bán hàng 4.403 4.823 -8,7%
CP bán hàng/DTT 12,2% 15,3% -3,1 đpt
Chi phí quản lý DN 1.215 869 +39,9%
CP quản lý DN/DTT 3,4% 2,8% +0,6 đpt
Lợi nhuận HĐKD 1.583 1.023 +54,7%
Lợi nhuận sau thuế 1.548 903 +71,4%
Tỷ suất LNST 4,3% 2,9% +1,4 đpt

Nguồn: MWG, FPTS tổng hợp (Q1 2024 ước tính dựa trên % thay đổi YoY)


2. Phân tích bảng cân đối kế toán (cuối năm 2024 và dự phóng 2025)

Để đánh giá sức khỏe tài chính tổng thể của MWG, chúng ta sẽ xem xét các số liệu chính từ bảng cân đối kế toán tại cuối năm 2024 và dự phóng cho năm 2025.

  • Tổng tài sản dự kiến tăng từ 70.219 tỷ đồng (2024) lên 80.015 tỷ đồng (2025F), cho thấy sự mở rộng quy mô hoạt động.
  • Tiền và các khoản tương đương tiền tăng đáng kể từ 5.697 tỷ đồng (2024) lên 10.567 tỷ đồng (2025F), thể hiện khả năng tạo tiền tốt từ hoạt động kinh doanh.
  • Hàng tồn kho dự kiến tăng từ 22.245 tỷ đồng (2024) lên 24.186 tỷ đồng (2025F), phản ánh kỳ vọng tăng trưởng doanh số trong năm tới.
  • Tổng nợ (Tổng nợ phải trả) tăng từ 42.097 tỷ đồng (2024) lên 46.266 tỷ đồng (2025F). Trong đó, Vay và nợ ngắn hạn dự kiến tăng từ 27.300 tỷ đồng lên 29.863 tỷ đồng. Đáng chú ý, MWG không có vay và nợ dài hạn, cho thấy cấu trúc vốn tương đối linh hoạt.
  • Vốn chủ sở hữu dự kiến tăng từ 27.758 tỷ đồng (2024) lên 33.380 tỷ đồng (2025F), củng cố nền tảng tài chính của công ty.

Bảng 2: Tóm tắt Bảng cân đối kế toán (cuối năm 2024 và dự phóng 2025)

Chỉ tiêu Cuối năm 2024 (tỷ đồng) Dự phóng 2025 (tỷ đồng) % Thay đổi (2025F vs 2024)
Tổng tài sản 70.219 80.015 +13,9%
Tiền và tương đương tiền 5.697 10.567 +85,5%
Hàng tồn kho 22.245 24.186 +8,7%
Tổng nợ phải trả 42.097 46.266 +9,9%
Vay và nợ ngắn hạn 27.300 29.863 +9,4%
Vay và nợ dài hạn 0 0 0%
Vốn chủ sở hữu 27.758 33.380 +20,3%

Nguồn: MWG, FPTS tổng hợp


3. Các chỉ số tài chính cốt lõi (2024 và dự phóng 2025)

Các chỉ số tài chính cốt lõi cho thấy bức tranh rõ ràng về hiệu suất hoạt động và sức khỏe tài chính của MWG.

  • ROA (Return on Assets) dự kiến cải thiện đáng kể từ 5,7% (2024) lên 8,5% (2025F). Điều này cho thấy công ty đang sử dụng tài sản của mình hiệu quả hơn để tạo ra lợi nhuận.
  • ROE (Return on Equity) cũng được dự phóng tăng mạnh từ 14,5% (2024) lên 20,6% (2025F). Mức tăng trưởng ROE ấn tượng này cho thấy MWG đang tạo ra lợi nhuận tốt hơn cho các cổ đông.
  • EPS (Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu) dự kiến đạt 4.345 đồng (2025F), tăng +70,7% so với 2.546 đồng (2024). Đây là một tín hiệu tích cực mạnh mẽ cho các nhà đầu tư, phản ánh sự cải thiện vượt bậc trong khả năng sinh lời.
  • Tỷ lệ Nợ/Vốn CSH (Debt-to-Equity) dự kiến giảm từ 0,98 (2024) xuống 0,89 (2025F). Sự giảm nhẹ này cho thấy MWG đang dần giảm sự phụ thuộc vào nợ vay so với vốn chủ sở hữu, củng cố sự ổn định tài chính.

Bảng 3: Các chỉ số tài chính cốt lõi (2024 và dự phóng 2025)

Chỉ số 2024 Dự phóng 2025 % Thay đổi (2025F vs 2024)
ROA DuPont 5,7% 8,5% +2,8 đpt
ROE DuPont 14,5% 20,6% +6,1 đpt
EPS (đồng) 2.546 4.345 +70,7%
Nợ / Vốn CSH (Total D/E) 0,98 0,89 -0,09 đpt

Nguồn: MWG, FPTS tổng hợp


Tóm tắt những điểm nhấn quan trọng nhất:

  • MWG ghi nhận Q1 2025 với doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt là lợi nhuận sau thuế tăng +71,4% YoY, nhờ sự đóng góp tích cực từ chuỗi Bách Hóa Xanh và hiệu quả trong quản lý chi phí bán hàng.
  • Sức khỏe tài chính của MWG đang trên đà cải thiện rõ rệt, thể hiện qua các chỉ số sinh lời ROA và ROE dự phóng tăng mạnh trong năm 2025, cùng với EPS tăng trưởng ấn tượng và tỷ lệ Nợ/Vốn CSH giảm, cho thấy công ty đang tạo ra giá trị cao hơn cho cổ đông và giảm rủi ro về cấu trúc vốn.
  • Động lực tăng trưởng chính trong dài hạn đến từ việc mở rộng mạnh mẽ của chuỗi Bách Hóa Xanh, cùng với việc tối ưu hóa và nâng cao trải nghiệm khách hàng tại các chuỗi TGDĐ và ĐMX, hứa hẹn tiếp tục thúc đẩy hiệu suất tài chính của MWG trong những năm tới.

Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây

Các bài viết liên quan đến cổ phiếu :

  • 2026-04-29 Cổ phiếu MWG (KHẢ QUAN, Giá mục tiêu: 110.000 Đồng/cp): Tăng trưởng vượt kỳ vọng
  • 2026-04-24 Cổ phiếu MWG – LNST quý 1/2026 +80% YoY; mục tiêu thận trọng với lợi nhuận ròng 9.200 tỷ đồng cho năm 2026 – Báo cáo ĐHCĐ & Báo cáo KQKD
  • 2026-04-24 Cổ phiếu MWG – DMX: LNST quý 1 tăng 45% nhờ giành thêm thị phần và tăng trưởng dựa trên giá trị – Báo cáo Gặp gỡ NĐT & Báo cáo KQKD
  • 2026-04-23 Cổ phiếu MWG X-Point | 113,000 +29.4%: ĐHCĐ 2026, Phá đỉnh lịch sử, sẵn sàng tăng tốc
  • 2026-04-21 Cổ phiếu MWG – LNST quý 1/2026 +80% YoY; mục tiêu thận trọng với lợi nhuận ròng 9.200 tỷ đồng cho năm 2026 – Báo cáo ĐHCĐ
  • 2026-04-15 Cổ phiếu MWG Đi giữa vùng trời bình yên
  • 2026-04-09 Cổ phiếu MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động (/Mua/100,000) – Hiệu quả chi phí là trọng tâm
  • 2026-03-11 Cổ phiếu MWG – BCPT – Mức nền lợi nhuận mới khi BHX thành công
  • 2026-03-06 Cổ phiếu MWG – TGDĐ & ĐMX duy trì đà tăng trưởng mạnh, BHX tăng tốc, đặt kế hoạch LNST trong năm 2026 tăng 30% YoY – Báo cáo KQKD
  • 2026-03-02 Cổ phiếu MWG X-Stock | 113,000 +27%: Đón Bình Minh
  • Viết một bình luận