Phân tích Báo cáo SSI về CTCP Đầu tư Thế Giới Di Động (MWG) – Duy trì kế hoạch lợi nhuận trong bối cảnh vĩ mô thách thức
Báo cáo phân tích của SSI Research ngày 11/04/2025 về CTCP Đầu tư Thế Giới Di Động (MWG) duy trì khuyến nghị MUA với giá mục tiêu 1 năm là 69.000 đồng/CP, tương ứng mức tăng giá tiềm năng +39,5% so với giá cổ phiếu ngày 10/04/2025 là 49.450 đồng/CP. Báo cáo tập trung phân tích kế hoạch kinh doanh năm 2025 của MWG trong bối cảnh vĩ mô còn nhiều thách thức.
Kế hoạch kinh doanh năm 2025 và Triển vọng
MWG công bố kế hoạch lợi nhuận ròng năm 2025 không thay đổi ở mức 4.850 tỷ đồng (+30% so với cùng kỳ năm trước – svck), mặc dù có những lo ngại về tiêu dùng suy yếu do tác động từ chính sách thuế quan đối ứng của Hoa Kỳ.
SSI Research nhận định xuất khẩu của Việt Nam dự kiến sẽ gặp khó khăn do việc Hoa Kỳ áp thuế cơ bản 10% vào đầu tháng 4 và khả năng áp dụng thuế đối ứng sau 90 ngày tạm hoãn. Điều này có thể tác động tiêu cực đến thu nhập hộ gia đình và hạn chế chi tiêu cho các mặt hàng không thiết yếu như điện thoại di động và thiết bị điện tử. Do đó, SSI đã điều chỉnh giảm ước tính lợi nhuận ròng năm 2025 xuống 5 nghìn tỷ đồng (+34% svck, từ mức 5,2 nghìn tỷ đồng trước đó).
Các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng lợi nhuận năm 2025 được SSI Research liệt kê bao gồm:
- Chu kỳ thay mới điện thoại di động: Kết hợp với áp lực cạnh tranh suy giảm từ các đối thủ thương mại điện tử.
- Mở rộng mạng lưới cửa hàng và cải thiện lợi nhuận của chuỗi Bách Hóa Xanh (BHX).
- Không phát sinh chi phí bất thường.
- Kết quả hoạt động tốt hơn của các chuỗi mới: Chuỗi sản phẩm công nghệ & điện máy tại Indonesia, chuỗi nhà thuốc An Khang và chuỗi mẹ & bé.
Luận điểm Đầu Tư và Định Giá
SSI Research duy trì khuyến nghị MUA nhưng hạ giá mục tiêu theo phương pháp SOTP xuống 69.000 đồng/CP (từ 73.000 đồng/CP). Sự điều chỉnh này phản ánh việc hạ ước tính lợi nhuận và giảm hệ số P/E mục tiêu cho mảng sản phẩm công nghệ & điện máy (từ 11x xuống 9x).
Với dự báo lợi nhuận năm 2025 đã điều chỉnh, MWG hiện giao dịch ở mức P/E dự phóng năm 2025 là 14.6x, được đánh giá là hấp dẫn so với mức trung bình lịch sử là 17x.
Quan điểm ngắn hạn và dài hạn
Trong ngắn hạn, giá cổ phiếu MWG có thể gặp thách thức do áp lực bán từ nhà đầu tư lo ngại về triển vọng xuất khẩu. Tuy nhiên, SSI cho rằng đây cũng là cơ hội mua tốt cho nhà đầu tư muốn tích lũy cổ phiếu MWG, đặc biệt khi công ty vẫn dự kiến đạt mức tăng trưởng lợi nhuận mạnh (+34% svck) năm 2025 và tăng trưởng dài hạn ổn định.
Về dài hạn, SSI nhận định lợi nhuận của BHX cải thiện sẽ là động lực tăng trưởng chính từ năm 2026. Tăng trưởng lợi nhuận của chuỗi sản phẩm công nghệ & điện máy dự kiến quay về mức bình thường sau giai đoạn phục hồi mạnh năm 2024. SSI ước tính tốc độ tăng trưởng lợi nhuận ròng hàng năm (CAGR) giai đoạn 2026-2028 sẽ dao động trong khoảng 15-20%.
Rủi ro giảm giá
Rủi ro chính được SSI Research chỉ ra là tiêu dùng không thiết yếu phục hồi chậm hơn dự kiến.
Định giá chi tiết theo phương pháp SOTP
Báo cáo cung cấp bảng định giá chi tiết theo phương pháp Sum-of-the-Parts (SOTP):
| Sản phẩm công nghệ & điện máy | Phương pháp định giá | Giá trị VCSH (Tỷ đồng) | Tỷ lệ sở hữu | Tỷ đồng |
|---|---|---|---|---|
| Sản phẩm công nghệ & điện máy | P/E | 45.276 | 100% | 45.276 |
| Erablue | P/S | 7.170 | 45% | 3.227 |
| Bách hóa | DCF | 52.954 | 95% | 50.280 |
| Nhà thuốc | P/S | 1.449 | 100% | 1.449 |
| Định giá MWG | 100.231 | |||
| SLCP lưu hành (triệu) | 1.462 | |||
| Giá mục tiêu (Đồng/CP) | 68.546 |
Phân phối lợi nhuận năm 2024 và Kế hoạch ESOP năm 2025
MWG dự kiến trình cổ tức tiền mặt 10% cho năm 2024, tương tự như năm trước.
Kế hoạch ESOP năm 2025 sẽ phụ thuộc vào lợi nhuận sau thuế thực tế năm 2025 và hiệu suất giá cổ phiếu MWG so với VN-Index. Tỷ lệ phát hành ESOP tối đa là 1%, thấp hơn mức 2% của kế hoạch ESOP năm 2024.
Bảng chi tiết về tỷ lệ phát hành ESOP:
| LNST năm 2025 | Hiệu suất giá cổ phiếu so với VNIndex | Tỷ lệ phát hành ESOP |
|---|---|---|
| < 4,85 nghìn tỷ đồng | 0% | |
| > 4,85 nghìn tỷ đồng | Giá cổ phiếu vận động kém hơn VNIndex | 0,5% |
| >4,85 nghìn tỷ đồng | Giá cổ phiếu vận động tốt hơn VNIndex | 0,5% + ( (LNST thực tế 2025 / Kế hoạch LNST 2025) – 100%) x 0,025 ) Tối đa 1% |
Kế hoạch mua lại cổ phiếu quỹ
MWG sẽ đề xuất phương án mua lại tối đa 10 triệu cổ phiếu quỹ, tăng mạnh so với kế hoạch 2 triệu cổ phiếu quỹ năm 2024 chưa thực hiện được. Chi phí dự kiến khoảng 500 tỷ đồng, rất nhỏ so với số dư tiền mặt ròng của MWG là 6,9 nghìn tỷ đồng.
Thay đổi thành viên Hội đồng Quản trị
Ông Vũ Đăng Linh và ông Phạm Văn Trọng được đề cử vào HĐQT nhiệm kỳ 2025–2028, thay thế ông Trần Huy Thành Tùng và ông Đào Thế Vinh. Ông Vũ Đăng Linh đã được bổ nhiệm làm Tổng Giám đốc MWG vào tháng 4/2025, còn ông Phạm Văn Trọng hiện là Tổng Giám đốc chuỗi Bách Hóa Xanh.
Bảng tóm tắt Kết quả kinh doanh và Ước tính
Báo cáo cung cấp bảng tóm tắt kết quả kinh doanh quá khứ và ước tính cho năm 2024 và 2025:
| Chỉ tiêu (tỷ đồng) | 2022 | 2023 | 2024 | 2025F |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 133.405 | 118.280 | 134.341 | 142.808 |
| Lợi nhuận ròng | 4.102 | 168 | 3.733 | 5.004 |
| Tăng trưởng lợi nhuận ròng (%) | -16,3% | -95,9% | 2124,5% | 34,0% |
| EPS (VND) | 2.804 | 115 | 2.545 | 3.387 |
| ROE (%) | 18,5% | 0,7% | 14,5% | 16,5% |
| Nợ/VCSH | 0,69 | 1,08 | 0,97 | 0,87 |
| Tỷ suất cổ tức (%) | 1% | 1% | 1% | 1% |
| P/E (x) | 15,3 | 373,3 | 24 | 14,6 |
| P/B (x) | 2,6 | 2,7 | 3,2 | 2,3 |
| EV/EBITDA (x) | 5,8 | 11,4 | 9,3 | 5,6 |
Bảng Cân đối kế toán tóm tắt và Ước tính
| Tỷ đồng | 2023 | 2024 | 2025F |
|---|---|---|---|
| TÀI SẢN | |||
| Tiền và các khoản tương đương tiền | 5,366 | 5,697 | 12,944 |
| Đầu tư ngắn hạn | 18,937 | 28,524 | 28,524 |
| Các khoản phải thu ngắn hạn | 5,159 | 8,764 | 5,070 |
| Hàng tồn kho | 21,824 | 22,245 | 26,456 |
| Tổng tài sản ngắn hạn | 51,947 | 65,774 | 74,384 |
| Tổng tài sản dài hạn | 8,161 | 4,445 | 2,581 |
| Tổng tài sản | 60,108 | 70,219 | 76,965 |
| NGUỒN VỐN | |||
| Nợ ngắn hạn | 30,762 | 42,097 | 44,570 |
| Nợ dài hạn | 5,986 | 0 | 0 |
| Tổng nợ phải trả | 36,748 | 42,097 | 44,570 |
| Vốn góp | 14,634 | 14,622 | 14,622 |
| Lợi nhuận chưa phân phối | 8,160 | 12,582 | 16,803 |
| Vốn chủ sở hữu | 23,360 | 28,122 | 32,394 |
| Tổng nợ phải trả và vốn chủ sở hữu | 60,108 | 70,219 | 76,965 |
Bảng Báo cáo Kết quả Kinh doanh tóm tắt và Ước tính
| Tỷ đồng | 2023 | 2024 | 2025F |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 118.280 | 134.341 | 142.808 |
| Giá vốn hàng bán | -95.759 | -106.842 | -112.580 |
| Lợi nhuận gộp | 22.521 | 27.499 | 30.228 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2.167 | 2.377 | 2.117 |
| Chi phí tài chính | -1.556 | -1.188 | -1.323 |
| Chi phí bán hàng | -20.917 | -19.850 | -20.290 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -1.196 | -3.566 | -4.584 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 1.018 | 5.227 | 6.165 |
| Lợi nhuận trước thuế | 690 | 4.826 | 6.136 |
| Lợi nhuận ròng | 168 | 3.733 | 5.004 |
| EPS cơ bản (VND) | 115 | 2.545 | 3.387 |
| EBITDA | 5.564 | 8.876 | 10.552 |
Các chỉ số tài chính quan trọng
| Chỉ số | 2023 | 2024 | 2025F |
|---|---|---|---|
| Tăng trưởng Doanh thu | -11,3% | 13,6% | 6,3% |
| Tăng trưởng EBITDA | -49,4% | 59,5% | 18,9% |
| Tăng trưởng EBIT | -71,2% | 179,0% | 25,1% |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -95,9% | 2124,5% | 34,0% |
| ROE | 0,7% | 14,5% | 16,5% |
| P/E | 373,3 | 24 | 14,6 |
| P/B | 2,7 | 3,2 | 2,3 |
| EV/EBITDA | 11,4 | 9,3 | 5,6 |
Kết luận
Báo cáo của SSI Research duy trì quan điểm tích cực về MWG với khuyến nghị MUA, dựa trên kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận mạnh mẽ trong năm 2025 và dài hạn, đặc biệt là sự phục hồi của chuỗi Bách Hóa Xanh. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần lưu ý đến các rủi ro về vĩ mô và sức mua tiêu dùng có thể ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của MWG. Giá mục tiêu 69.000 đồng/CP phản ánh tiềm năng tăng giá hấp dẫn so với giá hiện tại, nhưng cũng cần cân nhắc các yếu tố rủi ro trước khi đưa ra quyết định đầu tư.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây