Phân Tích KQKD và Tài Chính CTR (Viettel Construction): Q1/2025 và Triển Vọng
KQKD Q1/2025: Tăng Trưởng Ổn Định, Phù Hợp Kỳ Vọng
Kết quả kinh doanh quý 1 năm 2025 của CTR nhìn chung sát với dự báo của giới phân tích, ghi nhận mức tăng trưởng một chữ số so với cùng kỳ năm trước (svck).
Bảng 1: KQKD Q1/2025
| Tỷ đồng | 1Q25 | 1Q24 | YoY | % hoàn thành kế hoạch năm | Biên lợi nhuận | 1Q25 | 1Q24 | 2024 (SSI dự báo) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.738 | 2.623 | 4,4% | 22% | ||||
| Lợi nhuận gộp | 201 | 188 | 6,9% | LNG | 7,3% | 7,2% | 7,0% | |
| Lợi nhuận hoạt động | 155 | 148 | 4,4% | LNHĐ | 5,6% | 5,6% | 5,5% | |
| EBIT | 174 | 160 | 8,9% | EBIT Margin | 6,4% | 6,1% | 5,8% | |
| EBITDA | 261 | 236 | 10,6% | EBITDA Margin | 9,5% | 9,0% | 8,3% | |
| LNTT | 154 | 144 | 6,9% | 23% | LNTT Margin | 5,6% | 5,5% | 5,3% |
| LNST | 122 | 116 | 4,7% | 23% | LNST Margin | 4,4% | 4,4% | 4,3% |
| LNST thuộc cổ đông cty mẹ | 122 | 116 | 4,7% | NPATMI Margin | 4,4% | 4,4% | 4,3% |
Nguồn: CTR, SSI Research
Điểm nhấn KQKD Q1/2025:
-
Động lực chính:
- Hạ tầng cho thuê: Tăng trưởng doanh thu mạnh nhất (+47% svck) nhờ việc CTR liên tục mở rộng số lượng trạm BTS. Tính đến cuối T3/2025, công ty sở hữu 10.350 trạm BTS (+57% svck), với tỷ lệ dùng chung đạt 1,03 (340 trạm có >2 nhà mạng thuê, +50% svck). Mảng này đóng góp tới 42.8% vào lợi nhuận gộp toàn công ty.
- Giải pháp & Dịch vụ kỹ thuật: Doanh thu đạt 364 tỷ đồng (+12% svck), chủ yếu nhờ các lĩnh vực giải pháp năng lượng mặt trời, cơ điện (M&E) và ICT.
-
Các mảng khác:
- Vận hành khai thác: Doanh thu đi ngang svck, đạt gần 1,4 nghìn tỷ đồng (chiếm ~51% tổng doanh thu), phản ánh sự ổn định ở cả thị trường trong nước và quốc tế. Thị trường Myanmar (chiếm 15-17% doanh thu CTR) bị ảnh hưởng bởi động đất nhưng đã được CTR chủ động khắc phục.
- Xây dựng: Doanh thu tăng nhẹ 2% svck (đạt 783 tỷ đồng), nhưng giá trị hợp đồng ký mới giảm (-11% svck, đạt 998 tỷ đồng). Trong đó, B2B chiếm 237 tỷ, B2C chiếm 438 tỷ, SME chiếm 322 tỷ và thi công nội thất 1,5 tỷ đồng. Điều này có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng doanh thu mảng này trong các quý tới.
Bảng 2: Cơ cấu doanh thu và lợi nhuận gộp trong Q1/2025
| Mảng Kinh Doanh | Cơ cấu Doanh Thu | Cơ cấu Lợi Nhuận Gộp |
|---|---|---|
| Xây dựng | 28.6% | 20.4% |
| Vận hành khai thác | 50.9% | 26.4% |
| Giải pháp tích hợp & Hợp đồng thương mại | 12.2% | 7.9% |
| Dịch vụ kỹ thuật | 7.2% | 1.4% |
| Hạ tầng cho thuê | 1.1% | 42.8% |
| Khác | – | 1.2% |
Nguồn: CTR, SSI Research (Lưu ý: Phân loại trong biểu đồ có thể hơi khác so với phân tích chi tiết)
Triển Vọng 2025 và Kế Hoạch Dài Hạn
Kế hoạch 2025:
- Mục tiêu công ty (ĐHCĐ 16/4/2025): Doanh thu 14 nghìn tỷ (+10% svck), LNST 563 tỷ (+5% svck).
- Dự báo SSI: Doanh thu 13,7 nghìn tỷ (+9% svck), LNST 563 tỷ (+5% svck). Nhìn chung khá tương đồng với kế hoạch của công ty.
Bảng 3: Dự báo kết quả kinh doanh 2024 – 2026F (Tỷ đồng)
| Chỉ tiêu | 2023 | 2024 | 2025F | 2026F |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 11.299 | 12.610 | 13.688 | 14.525 |
| Lợi nhuận gộp | 892 | 884 | 963 | 1.057 |
| EBITDA | 988 | 1.052 | 1.289 | 1.353 |
| Lợi nhuận ròng | 516 | 538 | 563 | 622 |
| EPS (VND) | 3.417 | 3.543 | 3.709 | 4.092 |
Nguồn: CTR, SSI Research
Động lực tăng trưởng 2025 và xa hơn:
-
Hạ tầng cho thuê:
- Trạm BTS: Kế hoạch xây mới/đồng bộ 2.000 trạm trong năm 2025 (đã hoàn thành 350 trạm trong Q1). Tỷ lệ dùng chung mục tiêu 1,045.
- Hạ tầng ngầm: Dự án cáp quang Đà Nẵng – Miền Nam dự kiến đưa 11 tuyến (580km) vào vận hành năm 2025. Dù SSI đánh giá tác động ngắn hạn vào KQKD là chưa đáng kể, tiềm năng dài hạn khi dự án hoạt động hết công suất có thể đóng góp 200-500 tỷ doanh thu/năm (2-4% tổng doanh thu CTR).
-
Triển vọng 5G: Chính phủ Việt Nam đẩy mạnh triển khai 5G (mục tiêu phủ sóng toàn quốc năm 2030) và có chính sách hỗ trợ tài chính (NQ 193/2025/QH15) cho doanh nghiệp viễn thông triển khai hạ tầng 5G. Điều này tạo ra nhu cầu lớn về xây dựng và cho thuê trạm BTS trong dài hạn, là cơ hội lớn cho CTR.
-
Xây dựng, Giải pháp & DVKT: Mở rộng hệ sinh thái B2C và tăng cường đầu tư vào các dự án B2B (đầu tư công, FDI). Tuy nhiên, có thể gặp thách thức ngắn hạn do cải tổ hành chính và chậm giải ngân vốn đầu tư công.
-
Chiến lược "Go Global": Tiếp tục đẩy mạnh hiện diện ở thị trường quốc tế, mục tiêu ký 2-3 hợp đồng mới trong năm 2025, tập trung vào mảng Vận hành khai thác và Xây dựng viễn thông.
Chiến lược 2025 – 2030:
- Mục tiêu tăng trưởng kép hàng năm (CAGR): Doanh thu 10-15%, LNST 5-10%.
- Trọng tâm tăng trưởng doanh thu dự kiến đến từ mảng Xây dựng và Giải pháp & DVKT. Mảng Hạ tầng cho thuê, dù có biên lợi nhuận gộp cao nhất (~27%), có thể không phải là động lực chính cho tăng trưởng doanh thu kép theo kế hoạch này.
Bảng 4: Dự báo cơ cấu doanh thu 2024 – 2025F (Triệu đồng)
| Mảng Kinh Doanh | 2024 | 2025F | %svck (2025F) | Giả định chính |
|---|---|---|---|---|
| (i) Xây dựng | 4.068.824 | 4.443.778 | 9,2% | SSI giảm 12% dự báo doanh thu mảng này do HĐ ký mới yếu, nhưng kỳ vọng tăng trưởng nhờ ghi nhận một phần backlog từ 2024. |
| Xây dựng viễn thông | 436.650 | 441.017 | 1,0% | |
| Xây dựng dân dụng | 3.632.174 | 4.002.762 | 10,2% | |
| (ii) Vận hành khai thác | 6.255.365 | 6.568.133 | 5,0% | |
| (iii) Giải pháp & DV kỹ thuật | 1.654.747 | 1.779.058 | 7,5% | Hưởng lợi từ hệ sinh thái chung với Xây dựng dân dụng và mảng năng lượng mặt trời. |
| (iv) Hạ tầng cho thuê | 630.584 | 897.233 | 42,3% | SSI giảm số trạm BTS xây mới dự kiến từ 2.500 xuống 2.000 (sát KH công ty). |
| (iv.1) BTS | 534.275 | 797.132 | Số lượng BTS cuối kỳ: 10.000 (2024) -> 12.000 (2025F) | |
| (iv.2) Phủ sóng tòa nhà – DAS | 19.456 | 21.878 | ||
| (iv.3) Cáp quang | 38.237 | 39.002 | ||
| (iv.4) Điện mặt trời áp mái | 38.616 | 39.222 | ||
| Tổng doanh thu thuần | 12.609.520 | 13.688.203 | 8,6% | |
| LNST | 538.221 | 563.318 | 4,7% | Kỳ vọng tăng trưởng LNST 5% svck, chủ yếu nhờ Xây dựng, Hạ tầng cho thuê, Giải pháp & DVKT. Chiến lược Go Global và mở rộng B2B/B2C cần thêm thời gian đóng góp lớn vào lợi nhuận. |
| % Biên NPATMI | 4,3% | 4,1% |
Nguồn: CTR, SSI Research
Sức Khỏe Tài Chính và Các Chỉ Số Quan Trọng
Bảng 5: Các chỉ số tài chính chính
| Chỉ số | 2023 | 2024 | 2025F | 2026F |
|---|---|---|---|---|
| Khả năng sinh lời | ||||
| Biên LNG | 7,9% | 7,0% | 7,0% | 7,3% |
| Biên LNST | 4,6% | 4,3% | 4,1% | 4,3% |
| ROE | 28,6% | 27,9% | 28,8% | 28,7% |
| ROA | 8,0% | 7,7% | 7,5% | 7,5% |
| Cơ cấu vốn & Thanh khoản | ||||
| Nợ/VCSH (x) | 0,1 | 0,1 | -0,1 | 0,1 |
| Hệ số thanh toán hiện hành (x) | 1,24 | 1,17 | 1,19 | 1,24 |
| Hiệu quả hoạt động | ||||
| Vòng quay phải thu (ngày) | 85,5 | 84,8 | 85,9 | 90,3 |
| Vòng quay tồn kho (ngày) | 29,8 | 21,8 | 23,2 | 28,0 |
| Định giá & Cổ tức | ||||
| P/E (x) | 26,9 | 35,1 | 24,1 | 21,8 |
| EV/EBITDA (x) | 10,4 | 13,4 | 8,2 | 7,8 |
| DPS (VND) | 2.720 | 2.150 | 2.000 | 2.000 |
| Tỷ suất cổ tức | 3,0% | 1,7% | 2,2% | 2,2% |
Nguồn: CTR, SSI Research (Lưu ý: P/E, EV/EBITDA dựa trên giá tại thời điểm báo cáo)
Nhìn chung, CTR duy trì khả năng sinh lời tốt với ROE cao (~28-29%). Cơ cấu vốn lành mạnh với tỷ lệ Nợ/VCSH thấp. Các chỉ số thanh khoản ở mức an toàn. Hiệu quả quản lý vốn lưu động (phải thu, tồn kho) tương đối ổn định.
Cổ tức:
- Năm 2024: 2.150 đồng/cp (tiền mặt)
- Năm 2025: Kế hoạch khoảng 15%-25% Vốn điều lệ (hình thức cụ thể chưa phê duyệt).
Luận Điểm Đầu Tư và Định Giá
- Khuyến nghị: SSI nâng khuyến nghị từ TRUNG LẬP lên KHẢ QUAN.
- Giá mục tiêu (1 năm): 102.400 đồng/cp. (Tiềm năng tăng giá +14,7% so với giá 89.300 đồng tại ngày 08/05/2025).
- Phương pháp định giá: DCF (Chiết khấu dòng tiền).
- Lý do điều chỉnh giá mục tiêu (giảm từ 135.000): SSI hạ dự báo tăng trưởng LNST kép giai đoạn 2025-2030 xuống 9-10% (từ 10-15% trước đó) do thận trọng hơn về triển vọng doanh thu mảng Xây dựng dân dụng và Hạ tầng cho thuê năm 2025. Giả định tăng trưởng dài hạn cũng giảm từ 1.5% xuống 0.5%.
- Mức định giá: Giá mục tiêu tương ứng P/E 2025F là 24,1x và EV/EBITDA 2025F là 8,2x, được xem là hợp lý so với các công ty cùng ngành.
Yếu tố hỗ trợ:
- Đẩy nhanh tiến độ đầu tư dự án cáp quang ngầm có thể là yếu tố hỗ trợ tăng trưởng lợi nhuận trong dài hạn.
Rủi ro:
- Giá trị hợp đồng ký mới mảng xây dựng dân dụng thấp hơn dự kiến.
- Khách hàng (đặc biệt B2B xây dựng) chậm thanh toán, ảnh hưởng chu kỳ tiền mặt và hiệu quả hoạt động.
- Trì hoãn kế hoạch tăng vốn (nếu có) có thể ảnh hưởng đến nguồn lực cho tăng trưởng.
Lưu ý: Bài viết dựa trên báo cáo phân tích của SSI Research phát hành ngày 10/05/2025. Các số liệu và nhận định mang tính tham khảo tại thời điểm báo cáo.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây