Phân tích Kết quả Kinh doanh (1H2025 so với cùng kỳ)
Trong 6 tháng đầu năm 2025 (1H2025), QNS ghi nhận sự chững lại đáng kể trong hoạt động kinh doanh. Doanh thu thuần đạt 5.187 tỷ VND, giảm nhẹ 2,9% so với cùng kỳ năm trước. Đáng chú ý, Lợi nhuận sau thuế đạt 938 tỷ VND, giảm sâu 23,3% YoY, cho thấy áp lực lớn lên biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Tỷ suất LNST cũng giảm 4,8 đpt xuống còn 18,1%.
Chi tiết theo mảng kinh doanh:
- Mảng Sữa đậu nành: Đóng góp tích cực vào doanh thu với 2.278 tỷ VND, tăng 15,4% YoY. Lợi nhuận gộp mảng này đạt 980 tỷ VND, tăng mạnh 29,1% YoY, kéo theo tỷ suất lợi nhuận gộp tăng 4,6 đpt lên 43,0%. Tuy nhiên, báo cáo nhấn mạnh rằng sự gia tăng này chủ yếu mang tính kế toán từ việc thay đổi chính sách chiết khấu đại lý. Nếu loại trừ tác động kế toán, biên lợi nhuận trước thuế mảng sữa chỉ tăng nhẹ (-0,1 đpt YoY).
- Mảng Đường: Gặp nhiều khó khăn khi doanh thu giảm mạnh 22,7% YoY, đạt 1.689 tỷ VND. Lợi nhuận gộp cũng sụt giảm tới 43,6% YoY, xuống còn 390 tỷ VND. Hậu quả là tỷ suất lợi nhuận gộp của mảng đường giảm mạnh 8,6 đpt, chỉ còn 23,1%, do cạnh tranh gay gắt từ đường tiểu ngạch và giá bán điều chỉnh giảm.
Các yếu tố chi phí:
- Chi phí bán hàng: Tăng đột biến 49,3% YoY lên 581 tỷ VND. Tỷ lệ Chi phí bán hàng/DTT tăng 3,9 đpt lên 11,2%. Sự gia tăng này có liên quan đến việc điều chỉnh chính sách chiết khấu đại lý của mảng sữa đậu nành, biến phần chiết khấu thành chi phí bán hàng.
- Chi phí quản lý DN: Tăng 6,3% YoY, đạt 149 tỷ VND.
Bảng tổng hợp kết quả kinh doanh 1H2025:
| Đơn vị: Tỷ VND | 1H2025 | %YoY |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 5.187 | -2,9% |
| Sữa đậu nành | 2.278 | +15,4% |
| Đường | 1.689 | -22,7% |
| Khác | 1.221 | +3,1% |
| Lợi nhuận gộp | 1.702 | -5,0% |
| Tỷ suất lợi nhuận gộp | 32,8% | -0,7 đpt |
| Sữa đậu nành | 43,0% | +4,6 đpt |
| Đường | 23,1% | -8,6 đpt |
| Chi phí bán hàng | 581 | +49,3% |
| Chi phí QLDN | 149 | +6,3% |
| LN sau thuế | 938 | -23,3% |
| Tỷ suất LNST | 18,1% | -4,8 đpt |
| (Nguồn: QNS, FPTS Research) |
Bảng Cân đối Kế toán (Tính đến cuối năm 2024)
Tính đến cuối năm 2024, QNS duy trì một bảng cân đối kế toán tương đối lành mạnh, mặc dù có sự thay đổi trong cấu trúc tài sản và nguồn vốn.
- Tổng tài sản: Đạt 13.808 tỷ VND, tăng trưởng đáng kể so với 12.053 tỷ VND vào cuối năm 2023.
- Tài sản ngắn hạn: Chiếm tỷ trọng lớn với 10.011 tỷ VND, trong đó Tiền, tương đương tiền và đầu tư tài chính lên đến 7.838 tỷ VND, cho thấy khả năng thanh khoản tốt. Hàng tồn kho cũng tăng lên 1.323 tỷ VND.
- Tài sản dài hạn: Giảm nhẹ xuống 3.797 tỷ VND từ 3.959 tỷ VND của năm 2023.
- Tổng nợ phải trả: Đạt 3.807 tỷ VND, tăng từ 3.472 tỷ VND của năm 2023. Phần lớn nợ là Vay và nợ ngắn hạn với 2.714 tỷ VND.
- Vốn chủ sở hữu: Tăng trưởng mạnh mẽ lên 10.002 tỷ VND từ 8.581 tỷ VND của năm 2023, chủ yếu nhờ vào Lợi nhuận chưa phân phối tích lũy đạt 5.851 tỷ VND, cho thấy khả năng tự tài trợ tốt của doanh nghiệp.
Bảng tổng hợp Bảng cân đối kế toán:
| Cân đối kế toán (Tỷ VND) | 2023 | 2024 | 2025F | 2026F |
|---|---|---|---|---|
| Tài sản ngắn hạn | 8.093 | 10.011 | 11.127 | 11.461 |
| Tiền, TĐT và ĐTTC | 6.454 | 7.838 | 8.648 | 8.992 |
| Hàng tồn kho | 958 | 1.323 | 1.553 | 1.536 |
| Tài sản dài hạn | 3.959 | 3.797 | 3.499 | 3.194 |
| Tổng Tài sản | 12.053 | 13.808 | 14.626 | 14.655 |
| Tổng nợ | 3.472 | 3.807 | 4.318 | 4.306 |
| Vay và nợ ngắn hạn | 2.411 | 2.714 | 3.219 | 3.218 |
| Vốn chủ sở hữu | 8.581 | 10.002 | 10.308 | 10.349 |
| LN chưa phân phối | 4.778 | 5.851 | 6.150 | 6.185 |
| Tổng cộng nguồn vốn | 12.053 | 13.808 | 14.626 | 14.655 |
| (Nguồn: QNS, FPTS Research) |
Các Chỉ số Tài chính Cốt lõi (2023 – 2026F)
Các chỉ số tài chính của QNS cho thấy hiệu quả hoạt động đạt đỉnh vào năm 2024 và dự kiến giảm trong năm 2025, sau đó phục hồi nhẹ vào năm 2026.
- EPS (Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu): Đạt 7.680 VND vào năm 2024, nhưng dự kiến giảm mạnh xuống 5.017 VND vào năm 2025F, sau đó tăng lên 5.305 VND vào năm 2026F.
- ROE (Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu): Giảm từ 25,6% (2024) xuống 18,2% (2025F), phản ánh sự sụt giảm lợi nhuận trong khi vốn chủ sở hữu tăng. Chỉ số này dự kiến phục hồi nhẹ lên 18,9% vào năm 2026F.
- ROA (Lợi nhuận trên tổng tài sản): Tương tự, ROA giảm từ 18,4% (2024) xuống 13,0% (2025F) và phục hồi lên 13,3% (2026F).
- D/E (Nợ trên vốn chủ sở hữu): Tỷ lệ này duy trì ở mức ổn định và thấp, khoảng 0,38x vào cuối năm 2024 (3.807 tỷ Nợ / 10.002 tỷ Vốn chủ), so với 0,40x vào cuối năm 2023. Điều này cho thấy QNS sử dụng nợ một cách thận trọng và có cấu trúc tài chính vững chắc.
Bảng tổng hợp Chỉ số khả năng sinh lời:
| Chỉ số khả năng sinh lời | 2023 | 2024 | 2025F | 2026F |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất lợi nhuận gộp | 33,4% | 34,0% | 32,8% | 34,1% |
| Tỷ suất LNST | 21,8% | 23,2% | 17,8% | 18,7% |
| ROE DuPont | 27,2% | 25,6% | 18,2% | 18,9% |
| ROA DuPont | 19,6% | 18,4% | 13,0% | 13,3% |
| EPS (đ) | 7.172 | 7.680 | 5.017 | 5.305 |
| D/E (ước tính) | 0,40x | 0,38x | 0,42x | 0,42x |
| (Nguồn: QNS, FPTS Research & tính toán của tác giả) |
Tóm tắt Điểm nhấn:
- Kết quả kinh doanh 1H2025 suy giảm rõ rệt: Doanh thu và lợi nhuận sau thuế đều giảm mạnh, chủ yếu do áp lực từ mảng đường và chi phí bán hàng tăng cao (có yếu tố kế toán đặc thù của mảng sữa đậu nành).
- Triển vọng mảng đường đối mặt thách thức lớn: Mảng đường ghi nhận sụt giảm doanh thu và lợi nhuận gộp đáng kể do cạnh tranh gay gắt từ đường tiểu ngạch và giá đường thế giới giảm. Triển vọng phục hồi phụ thuộc vào việc gia hạn các chính sách bảo hộ và kiểm soát hiệu quả đường nhập lậu.
- Hiệu quả tài chính dự kiến giảm trong 2025 sau mức nền cao 2024: Các chỉ số sinh lời cốt lõi như EPS, ROE, ROA dự kiến giảm đáng kể trong năm 2025F từ mức đỉnh năm 2024, phản ánh áp lực lợi nhuận và biên lợi nhuận thu hẹp, trước khi có dấu hiệu phục hồi nhẹ vào năm 2026F nhờ chi phí đậu nành giảm và không tiêu thụ đường RE chi phí cao.
Bài viết trên chỉ tóm tắt một phần bài phân tích. Xem bài phân tích đầy đủ: tại đây